I. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Mô tả điều gì đó làm bạn ngạc nhiên
1. Đề bài: Mô tả điều gì đó làm bạn ngạc nhiên
Mô tả điều gì đó làm bạn ngạc nhiên. Bạn nên nói về:
-
- What it is?
- How you found out about it?
- What you did?
- And explain whether it made you happy?
2. Dàn bài Part 2
2.1. Ý tưởng bài mẫu (tiếng Việt)
- Đề bài “Describe something that surprised you” yêu cầu chúng ta miêu tả về một điều gì/ sự kiện gì khiến chúng ta bất ngờ, trong đó cần có những ý
-
- Đó là sự kiện gì?
- Bạn phát hiện ra điều đó như thế nào?
- Bạn đã làm gì?
- Và giải thích liệu sự kiện đó có khiến bạn cảm thấy vui vẻ không?
-
- Với đề bài Describe something that surprised you, việc chọn điều gì thì hoàn toàn phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân của mỗi người. Tuy nhiên, các bạn có thể bắt đầu suy nghĩ từ những chủ đề cơ bản như một bữa tiệc sinh nhật, kết quả của một bài kiểm tra, một cuộc thi nào đó,... Các bạn có thể chọn những thứ gần gũi với mình nhất, ví dụ như kết quả của một bài kiểm tra (thật hoặc thử) mà bạn đã nhận được, như mình làm ở dưới đây.
2.2. Take-note trong 1 phút (tiếng Anh)
What it is? How you found out about it? |
|
| What you did? |
→ it is important for me to take the IELTS test
→ decided to study IELTS
→ studying English in general and IELTS was 2 completely different things → a lot of knowledge and requirements |
| And explain whether it made you happy? |
→ did not expect much |
3. Sample Speaking: Mô tả điều gì đó làm bạn ngạc nhiên
Cùng nghe bài mẫu IELTS Speaking Part 2 - Mô tả điều gì đó làm bạn ngạc nhiên:
Thực ra, trong cuộc đời, tôi không nhận được nhiều điều làm tôi bất ngờ, nhưng hôm nay, tôi sẽ kể cho bạn nghe về một lần tôi có một trải nghiệm như vậy. Thú vị đấy chứ, khoảng 4 năm trước khi tôi lần đầu tiên thi IELTS và nhận kết quả.
Lúc đó, tôi là một học sinh lớp mười một, và tôi phải nói rằng vào thời điểm đó, thi IELTS là điều thông thường, so với hiện tại khi nó đã trở thành một xu hướng phổ biến. Cơ bản, IELTS là một kỳ thi nhằm kiểm tra trình độ tiếng Anh của bạn. Ý tưởng về việc một học sinh trung học sở hữu chứng chỉ IELTS sẽ mang lại cho họ một ưu thế so với bạn bè của họ. Tóm lại, chứng chỉ có thể hỗ trợ quá trình một học sinh trung học tham dự kỳ thi đại học.
Điều thực sự làm cho tôi bất ngờ là kết quả của bài kiểm tra. Tôi phải thừa nhận, mặc dù tôi không tệ khi học tiếng Anh, nhưng học IELTS là một điều hoàn toàn khác đối với tôi. Tôi đã đấu tranh liên tục ở đầu tiên vì kiến thức và yêu cầu trong bài kiểm tra khá thách thức. Có một thời điểm khi tôi nghĩ rằng mình sẽ thất bại, nhưng khi nhận kết quả, tôi đã hoàn toàn bất lực. Điểm tổng cộng là 7, vượt xa so với mục tiêu ban đầu của tôi.
Lý do chính tại sao tôi bị làm bất ngờ đến như vậy là vì tôi thấy khó khăn trong việc hoàn thành bài kiểm tra dưới áp lực thời gian. Tôi không quản lý thời gian đúng trong các bài học trước kỳ thi, trong khi tình hình đã được cải thiện hơn một chút trong bài kiểm tra thực tế. Và tôi đã đúng, mặc dù tôi đã thất bại dưới áp lực thời gian, tôi biết mình đã cố gắng hết sức.
Một số từ vựng ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu IELTS Speaking Part 2 - Mô tả điều gì đó làm bạn ngạc nhiên:
-
- Interestingly enough (phrase): dùng để nói về những sự kiện người nói cho là kỳ lạ và thú vị
- Eleventh-grader: người học lớp 11
- Commonplace (n): điều tầm thường, thông thường
- Prevalent (adj): thịnh hành
- Proficiency (n): sự thông thạo
- Edge (n): lợi thế
- Facilitate (v): tạo điều kiện
- Blow sbd away (phrasal verb): (điều gì) làm cho ai đó bất ngờ
- Constantly (adv): liên tục
- Challenging (adj): khó khăn, đầy thử thách
- Speechless (adj): không nói nên lời
- Exceed (v): vượt xa
- Initial (adj): ban đầu
- Dumbfounded (adj): quá bất ngờ, không nói nên lời
II. Sample Answer IELTS Speaking Part 3: Happiness
Cùng nghe bài mẫu IELTS Speaking Part 3 - Happiness:
1. How do people express happiness in your culture?
Tôi nghĩ rằng người Việt Nam thể hiện hạnh phúc của họ khá tương tự như mọi người ở các quốc gia khác. Cơ bản, khi chúng ta hạnh phúc, chúng ta thường mỉm cười. Một lần tôi đọc một bài báo nói rằng việc mỉm cười khiến não phát ra dopamine - một loại hormone gây ra cảm giác tốt bụng.
Hơn nữa, mọi người cũng thường thể hiện hạnh phúc của họ thông qua ngôn từ hoặc ngôn ngữ phi ngôn từ. Họ có thể trực tiếp nói với bạn rằng họ hạnh phúc, hoặc truyền đạt những cảm xúc tích cực thông qua ánh mắt hoặc biểu hiện khuôn mặt.
-
-
- Pretty much (phrase): gần như là
- Dopamine (n): một loại hóoc môn giúp kích thích tinh thần vui vẻ, sảng khoái
- Well-being (n): sự khỏe mạnh, hạnh phúc
- Verbal >< non-verbal language (phrase): ngôn ngữ nói >< ngôn ngữ không lời
- Facial expression (phrase): biểu cảm khuôn mặt
-
2. Why can shopping bring happiness to people?
Research has shown that indulging in shopping, or what's often termed as retail therapy, can uplift our mood, albeit temporarily. It serves as an effective remedy for a bad mood as it genuinely brings joy. Additionally, dopamine, the happiness hormone, is triggered when we purchase items we desire or hunt for bargains.
-
-
- Retail therapy (phrase): phương pháp trị liệu bằng việc mua sắm
- Temporary (adj): tạm thời, không kéo dài lâu
- Cheer sbd up (phrasal verb): làm cho ai đó vui
- Hunt (v): săn (cả nghĩa đen lẫn bóng)
-
3. In your opinion, does happiness impact individuals? How?
It's evident that positive emotions such as joy and satisfaction contribute to a healthier lifestyle. Such positivity aids in stress reduction and even boosts the immune system. Generally, happy individuals tend to maintain a positive outlook, viewing the world from a different perspective and solving problems in a logical manner. Therefore, happiness significantly enhances our lives.
-
-
- Contentment (n): sự vui vẻ, thỏa mãn
- Immune system (phrase): hệ miễn dịch
- Rational (adj): dựa theo lý trí
-
Above are sample responses for IELTS Speaking Part 2 + 3 on the topic of Describe something that surprised you. Best wishes for effective exam Mytouraration at home, and may you confidently excel in the actual test, achieving your target score!
