Mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn - đề bài IELTS Speaking khá dễ dàng đối với thí sinh, vì Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp phát triển, vì vậy không cần lo lắng về đề bài này nữa. Tuy nhiên, để trình bày bài nói này một cách rõ ràng, đầy đủ ý thì không phải là dễ dàng. Do đó, dưới đây là cấu trúc bài nói, bài mẫu và một số từ vựng theo chủ đề đã được giáo viên của Mytour giải thích chi tiết. Hãy cùng tham khảo mẫu mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn ngay thôi!!!
I. Mẫu IELTS Speaking Part 2 về chủ đề: Mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn
1. Đề bài: Mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn
Mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn. Bạn nên nói về:
-
- What it is
- What it looks like
- Where and how it is grown/ Where it is found
- Why you like or dislike it
Và giải thích tại sao nó quan trọng.
2. Cấu trúc bài viết Part 2
2.1. Ý tưởng mẫu bằng tiếng Việt
- Đề bài Describe an important plant in your country yêu cầu thí sinh miêu tả một loại vây quan trọng tại đất nước mình, trong đó để làm tốt đề bài bạn cần đưa ra những thông tin như sau:
-
- Cây đó là cây gì
- Hình dáng bên ngoài cây như thế nào
- Cây này được trồng ở khu vực nào
- Bạn thích hay không thích loại cây này
- Giải thích lý do tại sao bạn cho rằng loại cây này quan trọng
-
- Đề bài Describe an important plant in your country không trực tiếp thuộc vào chủ đề nào.
-
- Tuy nhiên, để xử lý đề bài Describe an important plant in your country, cách dễ dàng và hiệu quả nhất đó chính là bám sát những các cue (gợi ý) mà đề đưa ra và cung cấp thông tin rõ ràng nhất có thể, hạn chế nói chung chung.
- Ngoài ra, các bạn cũng có thể triển khai theo dạng bài Event - kể lại câu chuyện đi du lịch rồi gặp được thông tin về cây này, sau đó triển khai tiếp - cách tiếp cận này có thể giúp các bạn đa dạng về thì nhưng không thực sự an toàn nếu năng lực ngôn ngữ của bạn chưa đủ tốt.
-
- Với câu hỏi đầu tiên trong đề bài Describe an important plant in your country, Cây đó là cây gì.
-
- Câu hỏi này nhìn chung thì khá dễ để trả lời, bởi Việt Nam là một nước nông nghiệp phát triển.
- Tuy vậy, bên cạnh việc chọn những cây truyền thống và có tính văn hóa cao, các bạn có thể lựa chọn loại cây gần gũi hơn với giới trẻ và các sản phẩm chúng ta trực tiếp sử dụng - cây ca cao, hoặc cây cà phê để trả lời cho đề bài Describe an important plant in your country.
-
- Tiếp đó, chúng ta cần đi vào chi tiết hơn với câu hỏi số 2 và 3, hình dáng bên ngoài của cây trông như thế nào và được trồng ở khu vực nào.
-
- Ở câu hỏi này trong đề bài Describe an important plant in your country, bên cạnh việc chia sẻ về nguồn thông tin đơn thuần mà các bạn có được, các bạn thí sinh có thể triển khai theo hướng bạn biết tới lịch sử/thông tin của loài cây này từ bao giờ.
- Trong quá trình chia sẻ, hãy cố gắng lồng ghép các thì quá khứ và các sequencing devices ứng dụng từ chùm bài Events để chinh phục được đề bài Describe an important plant in your country bạn nhé.
-
- Nối tiếp luận điểm này, các bạn có thể trả lời câu hỏi thứ 4 và thứ 4 trong đề bài, bạn thích hay không thích loại cây này và giải thích lý do tại sao bạn cho rằng loại cây này quan trọng.
-
- Ở ý này, chúng ta có thể chia sẻ thêm và có sự đối lập hoặc tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại trong sở thích và hiểu biết của bạn. Hãy dành phần nhiều thời gian cho câu hỏi này, bởi nó là nội dung chính của đề bài Describe an important plant in your country.
- Để trả lời một cách rõ ràng, mạch lạc và đúng trọng tâm yêu cầu, các bạn nên trình bày rõ ràng các luận điểm, có thể lựa chọn lồng ghép liệt kê các lợi ích mà cây trồng này mang lại cho chính bạn và nền kinh tế nước nhà. Đừng quên truyền tải cảm xúc của mình thông qua giọng nói trong khi trả lời đề Describe an important plant in your country nhé.
-
2.2. Ghi chú trong 1 phút (bằng tiếng Anh)
| What it is | Cacao tree - Chocolate |
| What it looks like | Previously thought the tree - small But could reach 12 meters in height |
| Where and how it is grown/Where it is found | Dak Lak |
Why you like or dislike it And explain why it is important | Love chocolate Ability to grow cocoa trees → advanced economic potential and contribute to the global market → reduce foreign assistance. |
3. Bài mẫu Speaking: Mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn
When discussing a significant plant in Vietnam, the paddy rice plant or cherry blossoms may immediately come to mind for many. However, for me, it's the cocoa plant, often overlooked despite its immense contribution to our country and our overall happiness. Among the various products we enjoy, chocolate stands out as universally beloved, and Vietnam proudly claims the title of producing some of the world's best chocolate.
My visit to Marou Farm in Dak Lak last summer was eye-opening. Prior to that, I knew little about the cocoa plant and its economic importance. Witnessing the chocolate-making process firsthand, from beans to bars, was a once-in-a-lifetime experience.
I was surprised to learn that cocoa trees can reach heights of up to 12 meters, dwarfing me as a tiny human among them. Experiencing this firsthand, I believe everyone should visit such farms to truly understand.
While it's hard to say whether I like the cocoa plant itself, I undoubtedly love chocolate and all its derivatives. With Dak Lak farmers now cultivating cocoa trees sustainably, it has greatly enhanced their economic potential and reduced reliance on foreign aid.
The cocoa plant significantly boosts our macroeconomy, and for that, I am grateful for the delicious chocolate it brings.
Dưới đây là một số từ vựng hay đã được sử dụng trong bài mẫu Mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn:
-
- springs to people's mind: nghĩ ngay đến điều gì
- Underrated (adj): bị đánh giá thấp
- Unanimous (adj): nhất trí
- Had it not been for: đảo ngữ điều kiện loại 3, nếu không phải vì điều gì trong quá khứ thì.
- Clueless (adj): không biết gì hết
- Once-in-a-lifetime: có một lần trong đời, ám chỉ trải nghiệm tuyệt vời
- blow sb’s mind: khiến ai đó thấy ấn tượng, phấn khích, sốc
- reach a height of: có thể lên tới chiều cao bao nhiêu
- see for ourselves: tự xem tận mắt
- capable of (adj): có năng lực làm gì
- Sustainably(adv): một cách bền vững
- Advance (v): phát triển
- economic potential: tiềm năng kinh tế
- global market: thị trường toàn cầu
- foreign assistance: sự hỗ trợ của nước ngoài
- do wonders for sth: có lợi ích tốt với điều gì
Lưu ý: Bạn có thể áp dụng bài mẫu trên để trả lời cho các đề bài như: Mô tả một loại cây hoặc động vật quan trọng trong nước của bạn, Mô tả một loại cây quan trọng trong nước của bạn, Mô tả một loại cây mà bạn biết, Mô tả một người bạn biết thích trồng cây,...
II. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề: Cây cối
1. Cây cối nào quan trọng đối với nền kinh tế ở quốc gia của bạn?
Apart from rice, coffee holds significant importance in Vietnam, driving the nation's growth. As the world's largest producer of robusta beans, coffee has emerged as a leading export industry, fueling our economy's expansion.
Forecasts suggest that coffee export revenue will continue to rise rapidly in the foreseeable future, thanks to Vietnamese farmers' ability to cultivate and process high-quality beans sustainably. It's exciting to envision Vietnamese coffee brands gaining global recognition!
-
-
- great significance: tầm quan trọng lớn
- Drive (v): thúc đẩy
- Export industry: công nghiệp xuất khẩu
- Boost our economy: thúc đẩy tăng trưởng ngành kinh tế
- Export revenue: doanh thu xuất khẩu
- Accelerating rate: tốc độ tăng trưởng chóng mặt
- Foreseeable future: trong tương lai gần
-
2. Are gardens common in your country?
Despite the rise of concrete jungles, gardens remain prevalent in Vietnam. They not only enhance the visual appeal of homes but also serve as a therapeutic hobby for owners. Vietnamese strive to beautify their living spaces, whether in high-rise apartments or narrow tube houses, creating cozy green sanctuaries.
Moreover, gardening has become a modern form of meditation, allowing individuals to temporarily escape the hustle and bustle of daily life.
-
-
- concrete jungles: rừng bê tông
- end a visual interest: tạo điểm nhấn cho cái gì
- a therapeutic hobby: một thú vui có tính trị liệu
- Greenery: cây cối
- out of sth: vì điều gì
- Meditation: thiền
- lock ourselves away: tự cô lập bản thân, trốn khỏi điều gì
-
3. How can people be motivated to grow their own food?
Encouraging city dwellers to cultivate their own food presents challenges but also opportunities. Providing initial incentives, such as organizing harvesting contests sponsored by local authorities, can ignite interest and competitiveness among urban residents.
Distributing tomato seedlings to households and hosting competitions to see who can yield the most encourages both adults' competitiveness and children's curiosity. As families become accustomed to having fresh produce readily available, they may gradually reduce reliance on convenience stores.
-
-
- green thumb: kỹ nghệ trồng cây
- Incentive (n): khích lệ về mặt tài chính
- extrinsic motivation: các yếu tố động lực từ bên ngoài
- Seedling (n): mầm cây, cây non
- stimulate (v): kích thích, khơi gợi
- Competitiveness (n): sự cạnh tranh
- Pique sb’s curiosity: kích thích trí tò mò của ai
- get accustomed to: quen với điều gì
-
4. What motivates people to cultivate plants?
There are various reasons why individuals engage in gardening, but perhaps the most significant is the psychological reward it offers. Plants have a calming effect, providing a sense of relaxation merely by their presence. Gardening can serve as a mood enhancer, particularly when flowers begin to blossom.
Additionally, some people grow plants primarily for food. Homegrown vegetables offer a nutritious alternative, free from additives and harmful chemicals, fostering a healthier lifestyle for future generations.
-
-
- Lie in: nằm trong/thuộc về
- Mood booster: tăng cảm xúc, cải thiện tâm trạng
- Stock up: làm đầy tủ lạnh
- home grown veggies: rau quả được trồng tại nhà
- Additives: chất phụ gia
- Chemical substances: chất hóa học
-
