I. Sample IELTS Speaking Part 2: Narrate a time when you received something for free
1. Đề bài: Narrate an occasion when you obtained something without charge
Describe a time when you received something for free. You should tell:
-
-
- What it was
- Who you received it from
- Where you received it
-
And your emotional response to it.
2. Dàn thẻ Part 2
2.1. Ý tưởng mẫu (tiếng Việt)
- Đề bài Describe a time when you receive something for free yêu cầu thí sinh miêu tả một trải nghiệm mà bạn nhận được một thứ gì đó miễn phí, trong đó cần đưa ra những thông tin:
-
- Món đồ đó là gì
- Bạn nhận được món đồ này từ ai
- Bạn nhận được món đồ này ở đâu
- Cảm nhận của bạn về món đồ đó
-
- Đề bài Describe a time when you receive something for free thuộc chủ đề lớn là Experiences/Past events. Để xử lý đề bài Describe a time when you receive something for free, cách dễ dàng và hiệu quả nhất đó chính là bám sát các cue cards (câu hỏi gợi ý) đề cung cấp thông tin rõ ràng nhất có thể và hạn chế nói chung chung.
- Với câu hỏi đầu tiên trong đề bài Describe a time when you receive something for free, Món đồ đó là gì, thay vì chỉ đưa ra tên gọi của đồ vật hay món quà đó, chúng ta nên dùng một số tính từ ăn điểm để mô tả thêm về tính chất hay hình dáng của nó, có thể chỉ ra món đồ đó được dùng cho mục đích gì hay nếu đó là món quà thì món quà đó có ý nghĩa gì.
- Tiếp đó, chúng ta cùng lúc trả lời hai câu hỏi số hai và số ba, Bạn nhận được món đồ từ ai và Bạn nhận được món đồ đó ở đâu, ngoài việc kể ra người tặng và địa điểm tặng, chúng ta có thể mô tả thêm một chút về địa điểm đó và có thể nêu ra khái quát giá trị của món quà/món đồ đó.
- Với câu hỏi gợi ý cuối cùng yêu cầu nêu lên Cảm nhận của bạn về món đồ đó, chúng ta có biến phần trả lời này thành một kết bài cho cả câu chuyện bằng cách nêu lên cảm nghĩ của chúng ta dành cho người tặng và có thể nêu thêm rằng món quà đó đã giúp ích được gì cho chúng ta.
2.2. Ghi chú trong 1 phút (tiếng Anh)
Take-note đề bài Describe a time when you receive something for free trong 1 phút | |
|
|
|
|
3. Sample Speaking: Mô tả lần bạn nhận được một món quà miễn phí
Hôm nay, tôi muốn kể cho các bạn nghe về một lần tôi bất ngờ được tặng một món đồ đặc biệt.
Nếu nhớ không nhầm, lần đầu tiên tôi được chiêm ngưỡng chiếc váy dạ tiệc sang trọng, elegant và quyến rũ đó là khoảng 4 năm trước khi tôi phải đi dự lễ tốt nghiệp. Sự kiện này quan trọng đến nỗi một tuần trước ngày đó, bạn thân của tôi, Hiền đã cùng tôi đi mua sắm để chuẩn bị cho buổi tiệc. Chúng tôi đi khắp các cửa hàng thời trang cao cấp và đột nhiên, chiếc váy dài màu đỏ đã lọt vào mắt tôi.
Chiếc váy này đắt đỏ, thực sự là như vậy, nhưng khi tôi mặc lên, tôi cảm thấy như mình là nàng công chúa trong những câu chuyện ngủ trưa mà mẹ tôi thường kể. Nhận ra tôi đã thích mê chiếc váy đó, Hiền quyết định biến nó thành quà sinh nhật sớm cho tôi dù biết rằng đó là toàn bộ tiền tiêu vặt của cô ấy trong ba tháng. Lúc đó, tôi cảm động trước sự hào phóng và hy sinh của cô ấy.
Khi tôi đến buổi tiệc với chiếc váy đó, chàng trai tôi thích và các chàng trai khác không thể rời mắt khỏi tôi, điều đó khiến tôi cảm thấy rất hạnh phúc. Nếu không có cô bạn gái và bộ váy tuyệt vời đó, tôi không thể gây được sự chú ý nhiều như vậy hoặc có cơ hội nhảy múa cùng chàng trai đẹp của mình.
Các thuật ngữ gây ấn tượng sử dụng trong đề bài IELTS Speaking Part 2 chủ đề Describe a time when you receive something for free:
-
-
- If memory serves: Nếu tôi nhớ không lầm
- Gorgeous (adj): rực rỡ, lộng lẫy
- Elegant (adj): thanh lịch
- Charming (adj): quyến rũ
- Evening gown (n): váy dạ hội
- (A) prom night (n): đêm dạ hội
- Red-letter day (idiom): ngày trọng đại
- Out of the blue (idiom): đột nhiên
- Catch one’s attention (collocation): thu hút sự chú ý của ai
- Ridiculously expensive (adj): đắt cắt cổ
- Diametrically (adv): hoàn toàn
- Fall for Sb/St: đổ gục vì ai/cái gì
- Make up one’s mind (collocation): đưa ra quyết định
- Be truly touched by Sb/St: thực sự cảm động bởi ai/cái gì
- Not take one’s eyes off Sb: không rời mắt khỏi ai
- Be on cloud nine (idiom): hạnh phúc ngập tràn như đang bay trên chín tầng mây
- Draw attention: thu hút sự chú ý
-
II. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3: Nhận được miễn phí
1. Loại quà tặng nào mà doanh nghiệp thường cho/ cung cấp cho khách hàng? Và tại sao họ làm như vậy?
Theo quan điểm của tôi, trong xã hội tiêu dùng ngày nay, có nhiều loại quà tặng doanh nghiệp mà có thể thấy trong thế giới kinh doanh. Tuy nhiên, một số loại phổ biến nhất là quà tặng quảng cáo là những vật phẩm mang logo hoặc số điện thoại của công ty.
Nói chung, đó là những sản phẩm mà người tiêu dùng có thể sử dụng trong cuộc sống hàng ngày như bút, túi xách hoặc áo thun. Không thể phủ nhận rằng việc tặng khách hàng các loại quà tặng doanh nghiệp đã trở thành một phần của thực tiễn kinh doanh bởi đây là một chiến lược tiếp thị đơn giản nhưng hiệu quả không chỉ tạo sự kết nối giữa khách hàng và công ty mà còn nâng cao nhận thức thương hiệu và hình ảnh thương hiệu.
-
-
- Consumer society: xã hội tiêu dùng
- Corporate gifts: quà tặng doanh nghiệp
- Promotional gifts: quà tặng quảng cáo - khuyến mãi
- Undisputed (adj): không thể bàn cãi
- Business practices (n): thực tiễn kinh doanh
- Marketing strategy (n): chiến lược quảng bá
- Brand recognition (n): sự nhận diện thương hiệu
- Brand image (n): hình ảnh thương hiệu
-
2. Chính phủ cung cấp những dịch vụ gì miễn phí cho người dân?
There exist a wide range of complimentary services supported by the national budget. However, one particularly notable example is the provision of educational opportunities for students in less developed and economically disadvantaged areas.
Consider Vietnam, an emerging nation in Asia. In recent years, its government has implemented numerous measures to sponsor these public services. Most recently, on September 12th, it passed a resolution concerning full tuition coverage for preschool and high school students in rural communities.
-
-
- The national budget (n): ngân sách quốc gia
- Underdeveloped (adj): kém phát triển
- Financially disadvantaged (adj): khó khăn về mặt kinh tế
- A developing country (n): quốc gia đang phát triển
- Adopt policies to V: ban hành các chính sách để làm gì
- Pass a resolution (collocation): thông qua nghị quyết
- Mountainous communes (n): các huyện miền núi
-
3. Is it appropriate for the government to provide cash and complimentary meals?
The answer is both Yes and No. Regarding the disadvantaged who still struggle to meet their most basic needs such as access to food, water, and sanitation, government support like financial aid or complimentary meals and vegetables plays a crucial role in ensuring fundamental human welfare and basic human rights. However, for ordinary citizens who can manage their own welfare without much difficulty, providing financial assistance and free meals may not be necessary and could strain the national budget.
-
-
- The underprivileged (adj): người sống dưới mức bình thường
- Fulfill basic needs (collocation): đáp ứng các nhu cầu cơ bản
- Sanitation (n): điều kiện vệ sinh
- Government sponsorship (n): tài trợ chính phủ
- Financial aid (n) = financial assistance (n): sự giúp đỡ, hỗ trợ về mặt tài chính
- Play a significant role in (collocation): đóng một vai trò quan trọng trong cái gì
- human wellbeing (n): tình trạng hạnh phúc và khoẻ mạnh
- Basic human rights (n): các quyền cơ bản của con người
- (A) burden on St (n): gánh nặng lên cái gì
- The national budget (n): ngân sách quốc gia
-
III. Conclusion
Here is a sample for IELTS Speaking Part 2 + 3 on the topic of Describe a time when you receive something for free. Best of luck with your IELTS study at home and achieving a high Speaking band score in your real test!
