I. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 về chủ đề: Recount an occasion when you shared something with others
1. Đề bài: Recount an occasion when you shared something with others
Share an experience where you shared something with others. You should talk about:
-
- What you shared
- Who you shared with
- Why you shared it
And discuss your emotions regarding the act of sharing.
2. Kế hoạch diễn bài Part 2
2.1. Ý kiến đầu tiên về mẫu (tiếng Việt)
- Đối với bài Describe a time when you shared something with others - kể lại một lần mình chia sẻ cái gì đó với những người khác - các bạn hãy chọn ra một thứ mà mình từng chia sẻ, có thể là quyển sách, phòng ngủ hay phòng bếp để có thể miêu tả các chi tiết một cách cụ thể. Ở phần giới thiệu, hãy nhớ nói về thời gian cũng như hoàn cảnh bạn chia sẻ.
- Đến phần chính của bài nói Describe a time when you shared something with others, các bạn hãy miêu tả về vật được chia sẻ, nói xem bạn đã chia sẻ đồ vật đó với ai và thêm cả lý do nữa nha.
- Các bạn cũng hãy nói về những trải nghiệm vui - buồn. Ví dụ như bạn cảm thấy vui vì hành động chia sẻ này có thể gắn kết mọi người chẳng hạn. Tuy nhiên, bạn cũng có thể nói thêm xem việc chia sẻ này gây ra bất lợi gì cho bạn (các bạn có thể đưa ra ví dụ tình huống cụ thể).
- Để kết bài Describe a time when you shared something with others, các bạn có thể chỉ ra trải nghiệm này mang lại cho các bạn nhiều niềm vui hơn là sự khó chịu, hay ngược lại; và cho biết thêm liệu lần sau bạn có tiếp tục chia sẻ hay không.
2.2. Ghi chú trong 1 phút (tiếng Anh)
Take-note Describe a time when you shared something with others trong 1 phút | |
|
|
|
|
|
3. Mẫu Speaking: Miêu tả lần bạn đã chia sẻ điều gì đó cùng người khác
Tôi muốn chia sẻ về khi tôi đã chia sẻ phòng ngủ với một số bạn mới. Khoảng hai năm trước, tôi đăng ký homestay trong hai tháng với mong muốn cải thiện tiếng Anh bằng cách sống chung với những người sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính. Phương pháp rẻ tiền này hoàn toàn phù hợp với một sinh viên sống dựa vào ngân sách chặt chẽ như tôi.
Tôi có năm bạn cùng phòng, bao gồm hai người bạn nước ngoài, một từ Anh và một từ Philippines, cùng ba người bạn khác từ Việt Nam. Ban đầu, tôi lo lắng rằng căn phòng không đủ lớn cho sáu người, nhưng thực tế là phòng khá rộng rãi để chúng tôi thoải mái sinh hoạt. Tôi gặp rào cản về ngôn ngữ lúc đó vì vẫn còn gặp khó khăn với tiếng Anh. Mất gần một tháng để tôi quen dần với việc sử dụng tiếng Anh hầu hết thời gian của mình.
Điều làm cho tôi ngạc nhiên là mọi người đều rất thân thiện, vì vậy dù ban đầu chúng tôi có nhiều khác biệt, nhưng chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn thân và thành thật mà nói, chúng tôi vẫn duy trì liên lạc đến bây giờ. Tôi nhớ rằng vào cuối tuần chúng tôi thường thức cả đêm để xem phim hoặc chỉ đơn giản là trò chuyện. Tuy nhiên, đôi khi tôi cảm thấy phiền lòng vì chúng tôi phải cãi nhau để dùng một phòng tắm duy nhất. Bạn cùng phòng đã ở đó hơn một giờ và tôi cần sử dụng vệ sinh gấp, vì vậy chúng tôi đã tranh cãi. May mắn thay, chúng tôi đã đạt được sự thỏa hiệp chung.
Dù sao, trải nghiệm này đã giúp tôi 'giết hai con chim một lần' - tôi có thể cải thiện tiếng Anh và kết bạn đồng thời.
Một số từ vựng quan trọng được sử dụng trong mẫu Speaking Part 2 chủ đề Miêu tả lần bạn đã chia sẻ điều gì đó cùng người khác:
-
-
- A perfect fit (n.): hoàn toàn phù hợp
- To live on a tight budget (idiom): sống với vốn tài chính eo hẹp
- In the flesh (idiom): trong thực tế
- To bound around (v.): nhảy nhót xung quanh
- Bosom friends (n.): bạn nối khố/ bạn tri kỷ
- Tobe like chalk and cheese (idiom): khác nhau một trời một vực
- To keep in touch (v.): giữ liên lạc
- To pass on gossip (v.): nói chuyện phiếm.
- To fight over (v.): tranh giành
- To reach mutual concession: đi đến sự nhượng bộ
- Kill two birds with one stone (idiom): Một mũi tên trúng hai đích
-
II. Mẫu câu trả lời Speaking Part 3 IELTS: Chia sẻ
1. Những hậu quả nếu trẻ em không thích chia sẻ?
Tôi nghĩ những đứa trẻ không thích chia sẻ có thể trở nên tự mãn trong tương lai, làm cho việc thích nghi ở trường học, trường đại học hoặc nơi làm việc, nơi mà kỹ năng làm việc nhóm là rất cần thiết, trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, những đứa trẻ này ít có khả năng cảm thông với người khác; đôi khi, việc đặt mình vào hoàn cảnh của người khác cũng gặp khó khăn.
-
-
- Self-absorbed (adj.): chỉ quan tâm đến bản thân
- Put oneself in someone’s shoes (idiom): đặt mình vào vị trí của người khác để cảm thông.
-
2. Cảm nhận của bạn về việc chia sẻ phòng trọ với người khác trên khuôn viên trường?
Ồ, tôi không nghĩ rằng điều này là một thách thức đáng sợ đối với tôi. Lý do chính và quan trọng nhất là tôi có thể gặp gỡ bạn mới ngay lập tức và sẽ dễ dàng hơn cho tôi để thích nghi. Ai biết được, dần dần, tôi có thể có những người bạn thân thiện từ khắp các vùng miền trong nước. Ngoài ra, bạn cùng phòng sẽ luôn lắng nghe tôi nếu tôi cảm thấy buồn.
-
-
- To settle in (v.): ổn định
- Built-in best friend: bạn thân/gắn bó keo sơn
- To lend someone an ear (idiom): chăm chú lắng nghe.
-
3. Do people in your country prefer using public transport or do they prefer using private transport?
Private vehicles would spare them from the inconvenience of being crowded on a bus. Additionally, they need not worry about delays in situations where their buses or trains might be delayed due to traffic or other factors beyond their influence.
-
-
- To lean toward (v.): nghiêng về
- Save someone from the hassle of (idiom): giúp ai đó thoát khỏi sự phiền hà khi làm gì đó
- Beyond one’s control (idiom): vượt tầm kiểm soát của ai
-
Đây là mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 2 + 3 về chủ đề Mô tả một lần bạn đã chia sẻ điều gì đó với người khác. Chúc bạn học tập và luyện thi hiệu quả tại nhà và đạt được điểm cao trong phần thi nói sắp tới nhé!
