Miêu tả một buổi biểu diễn bạn vừa xem gần đây - một đề bài tương đối khó khăn đúng không nào? Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, cách nhanh nhất để để lại ấn tượng với giám khảo là chọn những chủ đề thực sự thú vị và có giá trị để chia sẻ, ví dụ như vở nhạc kịch 'Bóng ma trong nhà hát - The Phantom of the Opera' vô cùng kinh điển dưới đây.
Chắc chắn rằng, nếu bạn đã có trải nghiệm thực tế và đã tìm hiểu đủ sâu thì bài nói của bạn trong phòng thi Speaking sẽ tạo ra sự khác biệt đó. Hãy cùng Mytour cảm nhận điều này trong bài mẫu IELTS Speaking Part 2 band 7.0+ chủ đề miêu tả một buổi biểu diễn bạn vừa xem gần đây dưới đây nhé!
I. Đề bài IELTS Speaking Part 2: Miêu tả một buổi biểu diễn bạn vừa xem gần đây
Miêu tả một buổi biểu diễn bạn vừa xem gần đây. Bạn nên nói về:
-
- What it was?
- When you watched it?
- Who you were with?
- Why you watched it?
Và giải thích lý do bạn đã xem nó.
II. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Miêu tả một buổi biểu diễn bạn vừa xem gần đây
Nghe Podcast bài mẫu IELTS Speaking Part 2 - Miêu tả một buổi biểu diễn bạn vừa xem gần đây:
Thật lòng mà nói, tôi hoàn toàn không phải là người yêu nghệ thuật nhưng có một buổi biểu diễn gần đây đã thực sự khiến tôi ngạc nhiên. Đó là buổi kỉ niệm 25 năm của vở nhạc kịch huyền thoại nhất mọi thời đại 'The 1 Phantom of The Opera”. Thực tế, đó không phải là một buổi biểu diễn trực tiếp mà chỉ là phiên bản ghi hình được công chiếu miễn phí trên Youtube. Dự án tuyệt vời này được phát hành trong 2 ngày như một món quà dành cho khán giả ở nhà trong thời gian cách ly COVID-19.
Tôi tình cờ bắt gặp video này khi lướt qua dòng thời gian Youtube vào một đêm chủ nhật muộn, và quyết định thử xem vì tôi không có việc gì khác để làm. Câu chuyện dựa trên tiểu thuyết Pháp của Gaston Leroux kể về một nhà hát ở Paris bị ám bởi một người đàn ông bí ẩn đeo mặt nạ tự gọi mình là 'The Phantom'. Anh ta bí mật dạy hát cho một cô gái trẻ tên là Christine và sau đó đắm đuối trong tình yêu với cô, như mọi người có thể thấy với mô típ quen thuộc này.
Ban đầu, tôi nghĩ rằng đó chỉ là một câu chuyện tình yêu khác, nhưng nó trở nên hơn thế. Đạo đức của câu chuyện này nói về sự đẹp dưới sự xấu xí, và sức mạnh của sự thông cảm và cảm thông. Đây là một cảm xúc được chia sẻ trong nhiều câu chuyện của văn học Pháp cổ điển.
Tôi không mong đợi gì từ sự lựa chọn hoàn toàn ngẫu nhiên này, nhưng nó mang lại cho tôi một trải nghiệm không thể tưởng tượng. Buổi biểu diễn là một vở nhạc kịch hoàn hảo với tất cả các yếu tố hoàn hảo liên tục. Chủ đề, âm nhạc tuyệt vời, trang phục tuyệt đẹp, và hiệu ứng thiết kế sân khấu tuyệt vời tất cả kết hợp tạo nên một kiệt tác cổ điển nhưng vẫn rất dễ tiếp cận với công chúng đại chúng, ngay cả đối với những người có ít hứng thú với nghệ thuật như tôi.
Sau ba giờ liền với mắt dán chặt vào màn hình, cuối cùng tôi đã hiểu lý do tại sao vở nhạc kịch này đã trở thành một hiện tượng văn hóa như vậy. Mặc dù có vẻ như là một cốt truyện cổ điển - một câu chuyện tình yêu, 'The Phantom of The Opera' đã chứng minh vì sao nó vượt qua thử thách thời gian với những giá trị và bài học mà nó mang lại.
50+ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 phù hợp với band điểm 6.5+!
Lưu ý: Ngoài ra, bạn có thể áp dụng bài mẫu này để trả lời cho một số câu hỏi tương tự như: Describe a performance you enjoyed watching, Describe a performance you have watched, Describe an enjoyable performance you watched,...
III. Từ vựng quan trọng đã sử dụng trong bài mẫu: Describe a performance you watched recently
Một số từ vựng quan trọng đã được sử dụng trong bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Describe a performance you watched recently ở trên. Nhanh chóng lưu lại những từ này vào sổ từ vựng của bạn nhé:
-
- nowhere near = còn lâu
- blow one's mind = khiến ai đó cực kỳ ấn tượng, phấn khích
- give smt a try = thử làm gì đó xem thế nào
- familiar motif (n) = mô típ quen thuộc, thường thấy
- turn out = cuối cùng lại trở thành
- moral (n) = bài học đạo đức, nhân văn
- sentiment (n) = ẩn ý, ngụ ý
- out of this world (adj) = tuyệt vời, không còn lời nào để diễn tả
- staging effect (n) = hiệu ứng sân khấu
- eyes glued to smt = dán mắt, chăm chú xem gì đó
- old-fashioned plot (n) = cốt truyện cũ, lỗi thời
- stand the test of time = trường tồn theo năm tháng
