Vẻ đẹp của thiên nhiên trong bài Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ là một trong những chủ đề hấp dẫn thường xuất hiện trong dạng bài so sánh. Phân tích hai đoạn thơ từ Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ để khám phá những hình ảnh thiên nhiên tuyệt đẹp, với đặc trưng và sắc màu riêng.

Dưới đây là dàn ý chi tiết và 3 bài văn mẫu phân tích hai đoạn thơ trong Đây thôn Vĩ Dạ và Tây Tiến, mời các bạn học sinh lớp 12 cùng theo dõi và tải tài liệu tại đây.
Đề bài: So sánh vẻ đẹp của thiên nhiên trong hai bài thơ “Đây thôn Vĩ Dạ” (Hàn Mặc Tử) và “Tây Tiến” (Quang Dũng)
“Dạo chân về Châu Mộc chiều sương kia
Thấy hồn lau chợt lướt qua bờ này
Có thấy bóng người nơi đầu độc mộc
Theo dòng nước lũ hoa đưa nhẹ nhàng”
(Tây Tiến – Quang Dũng)
“Gió hòa với gió, mây hòa cùng mây
Dòng nước buồn bên kia, hoa bắp rung lay
Thuyền ai đậu bên bến, dưới ánh trăng ấy
Có chở trăng về trước khi đêm tối buông xuống?”
(Đây thôn Vĩ Dạ – Hàn Mặc Tử)
Dàn ý về tự nhiên trong hai bài thơ Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ
I. Khai mạc
- Giới thiệu hai nhà văn:
- Quang Dũng (1921 – 1988), tên thật Bùi Đình Diệm, quê ở huyện Đan Phượng nay thuộc Hà Nội, là một tài năng đa dạng.
- Hàn Mặc Tử (1912 – 1940), tên thật Nguyễn Trọng Trí, quê ở Quảng Bình, là một nhà thơ của phong trào Thơ Mới 1932 - 1940.
- Giới thiệu hai bài thơ
- Tây Tiến được xuất bản trong tập Mây Đầu Ô và viết bởi Quang Dũng tại Phù Lưu Chanh, 1948, khi ông rời binh đoàn Tây Tiến.
- Đây thôn Vĩ Dạ là một trong các tác phẩm trong tập Thơ Điên.
- Hai đoạn thơ
- Đoạn thơ được trích từ bài Tây Tiến nằm ở khổ thứ 6 của bài thơ.
- Đoạn thơ được trích từ bài Đây thôn Vĩ Dạ nằm ở khổ thứ 2 của bài thơ.
II. Nội dung chính
* Tổng quan về đề tài: mô tả về tác giả, tác phẩm và vị trí của các đoạn thơ cần phân tích.
* Phân tích và đánh giá từng đoạn thơ:
- Cảnh sông nước miền Tây hoang sơ, thơ mộng, trữ tình được miêu tả trong đoạn thơ của bài Tây Tiến.
- Trong bài thơ này, Quang Dũng nhớ lại 'chiều sương ấy' - một khoảnh khắc đầy hoài niệm, gợi lên nỗi niềm thương nhớ sâu sắc.
- Quá khứ hiện lên như một mơ ảo, lung linh, với những hình ảnh như 'hồn lau nẻo bến bờ', 'dáng người trên độc mộc', và 'hoa đong đưa'.
- Mặc dù mong manh, nhưng cảnh vật lại đầy cảm xúc, thơ mộng, phản ánh nét đẹp lãng mạn của miền Tây và tâm trạng nhớ nhung của nhà thơ.
- Câu hỏi như lời tri ân và gọi về kí ức của quá khứ, với 'có thấy', 'có nhớ'.
- Thần hóa thiên nhiên khiến cảnh vật trở nên đa dạng và lãng mạn hơn, với hình ảnh của cây lau mang hồn.
- Hình ảnh con người trong kí ức hiện lên mờ ảo, với dáng ngồi 'độc mộc', có thể là vẻ đẹp riêng của người miền Tây hoặc là tư thế của những chiến sĩ Tây Tiến đương đầu với thiên nhiên khắc nghiệt.
- 'Trôi dòng nước lũ hoa đong đưa': Hình ảnh tượng trưng cho sự kết hợp giữa tình cảm và cảnh thiên nhiên, tạo nên một bức tranh thơ mộng và sâu lắng.
→Hình ảnh “hoa đong đưa” trôi theo dòng nước lũ là một hình ảnh ẩn dụ, tuy không có trong thực tế nhưng lại rất phản ánh cảm xúc trữ tình trong bài thơ.
- Với bút pháp lãng mạn và biện pháp nhân hóa, tác giả đã diễn đạt một cách toàn diện vẻ đẹp của miền Tây, kèm theo đó là nỗi lòng thương nhớ sâu sắc trong lòng ông.
- Bằng cách sử dụng bút pháp lãng mạn, biện pháp nhân hóa, và điều chỉnh ngôn từ một cách tinh tế, tác giả đã thể hiện sự kết hợp giữa tình yêu với Tây Tiến và quê hương, tạo nên một điểm nhấn sáng rực trong tâm hồn của một người lính trung thành với miền Tây và đồng đội.
- Đoạn thơ trong bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ miêu tả khung cảnh sông nước xứ Huế qua góc nhìn trữ tình của tác giả.
- Bài thơ nói về cảnh thôn Vĩ khi “nắng mới lên”... Hàn Mặc Tử nhớ về vùng đất sông nước mênh mông, ngập tràn nỗi nhớ và tình cảm. Dù có gió thổi nhưng “gió theo lối gió”, mây vẫn “mây đường mây”. Mây gió tạo thành một cảnh tượng đầy ám ảnh.
- Với nhịp thơ 4/3 và tiểu đối, bài thơ gợi lên không gian mênh mông với gió và mây chia lìa, tạo ra một không gian thoáng đãng, rộng lớn.
- Cảnh vật không có bóng người, chỉ có “Dòng nước buồn hiu, hoa bắp lay”. Sông Hương trôi êm đềm nhưng trong tâm trí thi nhân nó lại trở nên “dòng nước buồn thiu”, tạo ra cảm giác mơ hồ, xa xôi.
- Hai câu thơ cuối với bốn từ (gió, mây, dòng nước, hoa bắp) tái hiện được vẻ đẹp thôn Vĩ. Ngoại cảnh buồn bã thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn bã của tác giả.
- Câu thơ cuối cùng: 'Thuyền ai đậu bến sông trăng đó / Có chở trăng về kịp tối nay?'
Chữ “đó” cuối câu 3 kết hợp với chữ “có” đầu câu 4 tạo nên âm điệu vần thơ như một câu hỏi nhẹ nhàng “có chở trăng về kịp tối nay?”
“Thuyền ai” mang nhiều ý nghĩa, gợi lên nhiều cảm xúc và suy tư về sự quen thuộc và xa lạ.
Cả hai câu thơ đều đề cập đến hình ảnh của ánh trăng, dòng sông, con thuyền và bến đò. Thuyền không chở người mà chỉ chở trăng, biểu hiện sự chờ đợi và mong đợi sau nhiều năm tháng.
Sau cảnh gió, mây, xuất hiện con thuyền, bến đợi và sông trăng: hình ảnh mơ mộng với nỗi niềm cô đơn, mong chờ và nhớ nhung về quê hương xứ Huế.
- Điểm tương đồng và khác biệt:
+ Tương đồng:
Cả hai đoạn thơ đều là cảm nhận sâu lắng của tâm hồn về vẻ đẹp của sông nước quê nhà.
Cả hai tác giả đều sử dụng cái tôi lãng mạn để tạo ra những hình ảnh thơ mộng, huyền ảo và lộng lẫy.
Đồng thời, cả hai cũng thể hiện được sự tài năng của mình thông qua bút pháp độc đáo.
+ Khác biệt:
Đoạn thơ trong bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ toát lên tâm trạng lẻ loi, nỗi nhớ đầy bao cắt lòng.
Đoạn thơ trong bài thơ Tây Tiến đọng lại hình ảnh miền Tây hoang dã, đọng lại ký ức gian khổ của cuộc kháng chiến.
- Giải thích sự tương đồng và khác biệt
- Cả Quang Dũng và Hàn Mặc Tử đều là những tâm hồn thơ đầy tình và tài năng.
- Mỗi nhà thơ mang một trái tim riêng biệt khi đối diện với vẻ đẹp của sông nước.
- Hoàn cảnh sáng tác của họ đều phản ánh cảm xúc và hình ảnh riêng biệt, phản ánh thời kỳ và hoàn cảnh đặc biệt của mỗi nhà thơ.
III. Kết thúc
- Hai đoạn thơ thể hiện sự tinh tế của tâm hồn hai nhà thơ ở hai thời kỳ, hai bối cảnh khác nhau.
- Hai đoạn thơ là minh chứng cho tài năng nghệ thuật của Hàn Mặc Tử và Quang Dũng.
Thiên nhiên trong bài Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ - Mẫu 1
Hàn Mặc Tử và Quang Dũng, hai biểu tượng văn học của thế kỷ 20. Bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ (Hàn Mặc Tử) và Tây Tiến (Quang Dũng) là hai tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, thể hiện sự sáng tạo của những nhà văn tài hoa. Dù có những khác biệt về cách thể hiện, nhưng cả hai đều thể hiện tinh thần sáng tạo và cái nhìn nghệ thuật sắc sảo. Cả Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ đã khắc họa những bức tranh thiên nhiên tuyệt vời, đầy màu sắc và hấp dẫn.
Đoạn thơ trong bài thơ “Tây Tiến” mô tả cảnh sông nước miền Tây hoang sơ, thơ mộng, trữ tình.
“Tây Tiến” là một trong những tác phẩm nổi bật của Quang Dũng, thể hiện phong cách nghệ thuật của ông một cách xuất sắc. Bài thơ này cũng là một trong những tác phẩm nổi bật nhất về chủ đề người lính trong cuộc chiến kháng Pháp.
Với sự kết hợp giữa thực tế và cảm xúc lãng mạn, bài thơ trở thành một bản tình ca bi tráng thể hiện chân thực cuộc sống, cuộc chiến đấu gian khổ, sự hy sinh dũng cảm và vẻ đẹp hào hoa, hùng vĩ của người lính Tây Tiến. Cảm xúc lãng mạn thường làm nổi bật “tôi” tràn ngập cảm xúc, tô đậm sự phi thường, mãnh liệt, những vẻ đẹp mơ mộng, tuyệt vời, thường lý tưởng hóa, biến hiện thực thành thơ. Cảm xúc lãng mạn thường sử dụng bút pháp tương phản để tạo ra những hình tượng sâu sắc, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc. Cảm xúc bi tráng là sự kết hợp giữa cảm xúc lãng mạn và bút pháp hiện thực đã tạo nên một bản hòa âm đặc biệt cho bài thơ, mang lại màu sắc và âm hưởng mạnh mẽ, hùng vĩ cho sự hy sinh, mất mát của người lính Tây Tiến.
Trung đoàn Tây Tiến đã đi qua nhiều vùng đất ở Tây Bắc, mỗi vùng đất mang nét đẹp riêng không thể quên. Nếu Sài Khao che phủ đoàn quân Tây Tiến bằng sương mù dày đặc, Mường Hịch với tiếng cọp khiến mọi người sợ hãi, vùng Mai Châu có mùi cơm nếp thơm phức, … thì Châu Mộc cũng đẹp lãng mạn, trữ tình. Trong hồi ức mùa chiều, Quang Dũng nhớ về “chiều sương ấy” - một khoảnh khắc không thể xác định rõ nhưng dường như đã khắc sâu trong tâm trí nhà thơ:
“Bước chân về Châu Mộc chiều ấy
Thấy hồn lau nẻo bến bờ
Nhớ dáng người trên độc mộc
Dòng nước lũ hoa đong đưa”.
Bốn câu thơ đưa ta về những kỷ niệm “trôi” về một miền đất xa lạ, là Châu Mộc thuộc tỉnh Sơn La, nơi có những bãi cỏ xanh ngát bát ngát mênh mông, có làng Pha Luông sầm uất của người Thái. Hình ảnh “bước chân” trong “chiều ấy” là một ý thơ độc đáo. Độc đáo vì chiều ấy mang đến khung cảnh của quá khứ. Cùng với cảnh sông nước, ta tưởng như, bước chân ấy đang chèo thuyền ngược dòng ký ức để trở về bờ Châu Mộc hoài niệm. Thời gian đã trôi qua và miền đất ấy trở thành một phần trong tâm hồn của nhiều người:
“Khi ta ở, chỉ là nơi cư ngụ
Khi ta đi, đất bỗng hóa tinh thần”
Buổi chiều thu rợp sương ấy đọng lại trong lòng người, gợi lên những kỷ niệm ngọt ngào. Khi sương nhẹ nhàng lay động dòng nước, cảnh sắc trở nên thêm dịu dàng, cuốn hút. Với tâm hồn nhạc sĩ tài năng, Quang Dũng đã lắng đọng vẻ đẹp của tự nhiên Châu Mộc qua cảnh 'chiều sương' và 'hồn lau nẻo bến bờ'. Sương trắng phủ mờ núi rừng khiến cảnh sắc trở nên thêm mơ màng, lãng mạn. Chữ 'ấy' gợi lên một giai điệu sâu lắng, như là một lời thầm hỏi 'có thấy không' vang lên trong lòng.
Quá khứ hồi tưởng về những hình ảnh mơ hồ, lung linh và huyền bí: 'hồn lau nẻo bến bờ', 'hình ảnh người trên dốc mộc' và 'hoa đong đưa'. 'Hồn lau' là biểu tượng của mùa thu, hoa lau nở trắng, lá lau lay động trong làn gió thu ở bên bờ sông hay suối 'nẻo bến bờ'.
Cụm từ 'có thấy', 'có nhớ' như là tiếng gọi của quá khứ, đưa ta trở về những kỷ niệm xa xăm của miền Tây Bắc. Đầu tiên là hình ảnh của lau ven bờ sông. Hồn lau là biểu tượng của mùa thu, hoa lau nở trắng, lá lau lay động trong làn gió thu ở bên bờ sông hay suối. Nơi đó cảnh vật yên bình đã thấm vào tâm hồn của những người lính.
Trong suy tưởng của nhà thơ, cây lau dường như cũng mang trong mình một hồn. Cách nhân hoá này đã khiến cho tự nhiên trở nên đa chiều và thơ mộng hơn. 'Có nhớ' chiếc thuyền độc mộc và hình ảnh người chèo thuyền độc mộc? 'Có nhớ' bức tranh của 'hoa đong đưa' trên dòng nước lũ? 'Hoa đong đưa' là hoa rừng lay động trên dòng nước hay là hình ảnh tinh tế mô tả các cô gái miền Tây Bắc xinh đẹp lái thuyền một cách duyên dáng, nhẹ nhàng như những bông hoa rừng đang lay động trên dòng suối? Và nếu đó là hình ảnh của các cô gái Tây Bắc, thì họ phải có 'tay lái nhẹ nhàng' mới có thể 'lay động' như thế. Có thể là cả hai, cả tự nhiên và con người đều là những bức tranh kỷ niệm tuyệt vời, luôn tỏa ra hương sắc trong ký ức của những người lính ấy. Quang Dũng thật tài năng và con người Tây Bắc thật tài hoa.
Chiều thu phủ sương làm cho bầu không khí trở nên đặc biệt, mang lại cho con người những cảm xúc sâu lắng. Sương nhẹ lay động dòng nước, tạo ra một cảnh tượng thú vị, đẹp mắt. Với tâm hồn tài hoa, Quang Dũng đã cảm nhận được vẻ đẹp thơ mộng của thiên nhiên Châu Mộc qua 'chiều sương' và 'hồn lau nẻo bến bờ'. Cảnh sắc trắng xóa phủ lên núi rừng khiến cho khung cảnh trở nên lãng mạn hơn bao giờ hết. Chữ 'ấy' kết hợp với 'thấy' tạo ra một giai điệu êm đềm, như là một lời hỏi thăm nhẹ nhàng 'có thấy không' vang lên trong lòng.
Thiên nhiên mang 'linh hồn' liệu có phản ánh cái nhìn tinh tế, hào hoa và nhạy cảm của nhà thơ, hay đó là bởi nơi đây vẫn còn vương vất tinh thần của những đồng đội? Sự cảm nhận sâu sắc kết hợp với thanh âm da diết của nỗi nhớ đã làm cho bài thơ trở nên đầy cảm xúc. Cảnh vật hiện ra qua bút vẽ của Quang Dũng, mặc dù mơ hồ nhưng lại đầy sức hút, đậm chất thơ, lãng mạn, hồn của người lính Hà Thành thấm đẫm trong đó.
Ngoài thiên nhiên, hình ảnh con người hiện lên như một dấu ấn trong ký ức của Quang Dũng. 'Trên độc mộc' - chiếc thuyền chế từ gỗ lớn, hình bóng con người hiện lên mạnh mẽ, dũng cảm và tài hoa giữa dòng nước dữ dội, điển hình cho vẻ đẹp của miền Tây. Có lẽ đó là đủ để người đọc nhận ra vẻ đẹp đặc biệt của con người Tây Bắc, của binh sĩ Tây Tiến trong những thời kỳ khó khăn mà hào hùng.
Dòng thơ này là một kỷ niệm về cảnh vật và con người Tây Bắc, vùng cao nguyên Châu Mộc. Với bút pháp tài hoa và tâm hồn lãng mạn, Quang Dũng tái hiện lại bức tranh tuyệt đẹp về thiên nhiên và con người Tây Bắc. Thời kỳ đó, núi rừng Tây Bắc hoang sơ, là nơi thiên nhiên vẫn còn bí ẩn nhưng tác giả đã khám phá ra vẻ đẹp thơ mộng, lãng mạn của cảnh và con người. Nhà thơ gắn bó với cảnh vật, với con người Tây Bắc, từ đó có những kỷ niệm sâu sắc và đẹp đẽ, mới có thể sáng tác ra những bài thơ ý nghĩa như thế.
Bức tranh về cảnh sương và con người Tây Bắc được tái hiện bởi Quang Dũng với bút pháp tài hoa và tâm hồn lãng mạn. Cảnh sương Châu Mộc và đêm hội đuốc hoa được mô tả như một bức tranh sơn mài của một danh họa, mang vẻ đẹp cổ điển và lãng mạn, kết hợp hài hòa giữa thời đại và truyền thống trong bối cảnh chiến tranh.
Thiên nhiên có 'hồn' hay không phản ánh cái nhìn hào hoa, nhạy cảm của nhà thơ, hay vì tinh thần của những đồng đội vẫn còn vương vấn ở đây? Sự nhận biết tinh tế kết hợp với thanh âm da diết của nỗi nhớ làm cho vần thơ trở nên đầy cảm xúc. Cảnh vật hiện ra qua bút vẽ của Quang Dũng, dù mơ hồ nhưng đầy sức cuốn hút, thơ mộng, lãng mạn, đậm chất người lính Hà Thành.
Bức tranh về chiều sương Châu Mộc và đêm hội đuốc hoa là sự kết hợp tài năng, tâm hồn và sự gắn bó sâu đậm của Quang Dũng với trung đoàn Tây Tiến, với núi rừng Tây Bắc và với quê hương đất nước trong những năm đấu tranh chống Pháp.
Có thể khẳng định rằng, đây là một trong những đặc điểm quý giá nhất mà Quang Dũng tạo ra cho bức tranh thiên nhiên miền Tây, đoá hoa giữa dòng nước là sự kết hợp của cái nhìn đa tình trong lòng người lính trẻ Hà Thành và vẻ thơ mộng của cảnh sắc ở đây. Có lẽ vì vậy, hình ảnh 'hoa đong đưa' trên dòng nước lũ là một hình ảnh mơ hồ, nhưng lại hợp lý khi đặt trong dòng cảm xúc trữ tình của bài thơ. Cánh hoa như đôi mắt lúng liếng, đầy sức quyến rũ với người lính trẻ, hay do tinh thần hào hoa, lãng mạn của các anh ấy mà mới có thể nhìn thiên nhiên bằng cái nhìn đa tình như vậy?
Với bút pháp lãng mạn và kỹ thuật nhân hoá, Quang Dũng đã tái hiện nét đẹp tinh tế, thần thái của thiên nhiên Tây Bắc, kết hợp cả nỗi nhớ và niềm thương trong trái tim ông. Chỉ khi yêu đồng đội và yêu thiên nhiên nơi đây, Quang Dũng mới có thể diễn tả được vẻ đẹp của chiều sương trên cao nguyên đến như vậy! Bút pháp lãng mạn, kỹ thuật nhân hoá tinh tế, sự sử dụng điệp từ khéo léo đã kết hợp với nỗi nhớ không nguôi trong tâm trí nhà thơ về đồng đội và thiên nhiên miền Tây Tổ quốc, tất cả tạo nên điểm sáng lấp lánh trong tâm hồn của một chiến sĩ trung thành với Tây Tiến, với quê hương. Bài thơ của ông vẫn in sâu trong lòng với nỗi nhớ không dứt!
Đoạn thơ trong bài 'Đây thôn Vĩ Dạ' là cảnh sông nước ở xứ Huế được cảm nhận qua trái tim trữ tình, đầy cảm xúc. Khác với bài thơ Tây Tiến, bài thơ này được sáng tác dựa trên cảm hứng lãng mạn thuần túy. Thiên nhiên đẹp, làng quê đất đai phong phú khiến tác giả yêu cuộc sống, yêu con người. Tình yêu và lòng yêu mến, nửa thực nửa hư như một ước muốn muốn được thể hiện.
Bài thơ 'Đây thôn Vĩ Dạ' là một tác phẩm mà tứ thơ diễn tả cảm xúc từ bên trong và thể hiện qua những hình ảnh phù hợp với bên ngoài. Do đó, tứ thơ phát triển không đồng đều và có lúc như gián đoạn, đồng thời xuất hiện những ý tưởng và hình ảnh mới. Vùng đất Huế không chỉ có vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn có sự đa dạng, cảm xúc từ vui vẻ đến buồn bã, và tâm trạng của tác giả với những ký ức và mong muốn về đó và về con người ấy khiến cho lòng ông đầy tiếc nuối. Tác giả mô tả một bức tranh thiên nhiên mới, gợi lên nỗi buồn và sự nhớ nhung.
Nếu trong khổ thơ đầu tiên mô tả cảnh thôn Vĩ khi 'nắng mới lên'... thì đến khổ thứ hai, Hàn Mặc Tử hồi tưởng về một miền sông nước mênh mang, rộng lớn, một không gian nghệ thuật đong đầy kỷ niệm và hoài niệm. Có gió, nhưng 'gió đi theo lối gió'. Cũng có mây, nhưng 'mây theo đường mây'. Gió và mây cùng đi lối, cùng uốn cong:
'Gió đi theo lối gió, mây theo đường mây'.
Sử dụng nhịp điệu 4/3 và hai vế tiểu đối, tạo ra một không gian của gió, mây chia rẽ, như một tình huống đầy ẩn dụ. Chữ 'gió' và 'mây' được lặp lại trong mỗi vần tiểu đối, mang lại hình ảnh của một bầu trời rộng lớn, bao la. 'Dòng nước buồn thiu' chảy nhẹ nhàng, gió nhè nhẹ thổi, những bông hoa lay lay, nỗi buồn nhẹ nhàng nhưng không kém phần đắng cay. Đây là cảnh thiên nhiên thực tế nhưng cũng phản ánh tâm trạng của tác giả. Thi sĩ sống trong cảnh chia ly và xa cách, vì vậy mới cảm nhận gió mây uốn cong như tình cảm và lòng người từ xưa đến nay. Ngoại cảnh gió mây chính là tâm trạng của Hàn Mặc Tử.
Không có hình bóng con người hiện diện trước cảnh gió mây đó. Chỉ có 'Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay'. Cảnh vật mang theo hàng loạt kỷ niệm và nỗi niềm. Sông Hương trôi êm đềm, trong tâm trí của thi sĩ đã biến thành 'dòng nước buồn thiu', càng trở nên mơ hồ, xa cách. 'Buồn thiu' là sự chán chường đầy đau lòng, một nỗi buồn kéo dài vô tận, thấm sâu vào lòng người. Hai từ 'buồn thiu' là cách diễn đạt của người dân Huế. Bờ sông vắng vẻ, chỉ thấy 'hoa bắp lay'. Từ 'lay' mô tả hoa bắp đung đưa trong làn gió nhẹ nhàng. Hoa bắp, biểu tượng cho sự bình dị của miền quê cũng chứa đựng tình cảm và tâm hồn của con người.
Hai câu thơ với bốn từ (gió, mây, dòng nước, hoa bắp) đã hình thành cảnh vật của thôn Vĩ. Có lẽ đó là một khung cảnh của buổi chiều? Hàn Mặc Tử không mô tả nhiều mà gợi lên nhiều, biểu tượng mà ấn tượng. Phản cảnh thì chia rẽ, buồn lặng lẽ thể hiện một tâm trạng: nỗi buồn đậm sâu, cô đơn.
Hai dòng thơ tiếp theo gợi nhớ một bức tranh đẹp, cảnh đêm trăng trên dòng Hương Giang xưa. 'Dòng nước buồn thiu' đã biến thành 'sông trăng' tuyệt mỹ.
'Thuyền, ai đậu bến sông trăng đây
Có mang trăng về kịp đêm nay?'
Đây là hai dòng thơ tuyệt vời của Hàn Mặc Tử, được nhiều người tán dương, kết tinh vẻ đẹp của nghệ thuật lãng mạn tài hoa. Một vần thơ lãng mạn đầy tài tình. Từ 'đó' ở cuối dòng thứ ba kết hợp với 'có' ở đầu dòng thứ tư, âm điệu của vần thơ trôi như một câu hỏi khẽ thầm 'có mang trăng về đúng đêm nay không?'. 'Thuyền ai' ẩn dụ, gợi lên những nỗi buồn, hồi ức, tưởng như quen mà xa lạ, gần gũi mà xa xôi. Con thuyền lẻ loi trên bến chờ đợi 'sông trăng' tạo nên một bức tranh thơ mộng và độc đáo.
Cả hai dòng thơ của Hàn Mặc Tử, đều gắn liền với hình ảnh của trăng. Ánh trăng soi sáng dòng sông, con thuyền và bến đợi. Những chi tiết thực tế (thuyền sông, trăng) đã tạo ra một bức tranh ảo: một con thuyền trôi trên dòng sông bị tráng lệ bởi ánh trăng, mọi thứ như rơi vào sự lặng lẽ của ánh trăng. Con thuyền không chở người (vì người ấy đã xa cách) mà chỉ 'mang trăng về' phải 'đúng đêm nay' vì đã xa cách và mong đợi từ lâu. Con thuyền tình yêu nhưng đã trở thành sự thất vọng! Bến sông trở nên vắng vẻ vì 'thuyền ai': Một con thuyền không rõ ràng. Ẩn dụ - con thuyền lẻ loi. Còn đâu cô gái Huế dịu dàng, trong sáng, mà bây giờ chỉ còn lại con thuyền lẻ loi khắc khoải chờ đợi trăng!
Sau cảnh gió, mây, là con thuyền, bến đợi và sông trăng. Một cảnh đẹp mơ mộng. Ba hình ảnh này đều thể hiện một tâm trạng cô đơn, nhớ nhung, đối với cảnh và con người nơi thôn Vĩ. Người đọc cũng không thể quên trong thơ của Hàn Mặc Tử, hình tượng của trang luôn trở lại, là hơi thở của thi sĩ. Thi sĩ chẳng bao giờ muốn từ bỏ:
'Ai mua trăng tôi bán trăng cho,
Chẳng bán tình duyên ước hẹn hò'.
Tuy nhiên bên trong bức tranh phong cảnh mơ mộng lại chứa đựng những từ ngữ cụ thể, giản dị: kịp- tối nay. 'Tối nay' như thu hẹp quỹ thời gian, làm lộ ra một thực tại ngắn ngủi. Chữ 'kịp' gợi lên cảm giác lo lắng, sợ hãi về việc trễ hẹn. Câu thơ đậm đà cảm xúc mong manh, đầy linh cảm về sự mất mát và tiếc nuối.
Khổ thơ cho thấy sự chuyển đổi từ rất xa đến rất nhanh - một đặc điểm của thơ của Hàn Mặc Tử. Dù cuộc sống có lìa xa và phũ phàng, nhưng vẫn có sự niều kéo mạnh mẽ với cuộc sống, đó là thông điệp nhân văn của khổ thơ này. Chính vì điều đó, suốt gần 80 năm qua, 'Đây thôn Vĩ Dạ' vẫn rực rỡ trong văn học Việt Nam. Đóng góp vào việc đưa Hàn Mặc Tử trở thành một trong những bậc thầy của Thơ mới. Với bài thơ này, ta hiểu được lý do tại sao Chế Lan Viên lại nhận xét: 'Tôi dám đảm bảo rằng, sau này những gì làm nên sự cần thiết sẽ tan biến, chỉ có một chút của thời đại này sẽ còn lại, đó chính là Hàn Mặc Tử'.
Thiên nhiên trong bài Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ - Mẫu 2
Những bài thơ nổi tiếng của văn học Việt Nam thường có những câu thơ mô tả cảnh vật tự nhiên nhưng thông qua đó diễn đạt tâm trạng của người viết. Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ chính là hai bài thơ như vậy.
Nhà thơ Quang Dũng viết về Tây Tiến với sự hồi tưởng và tình cảm về đoàn quân Tây Tiến của mình. Không chỉ mô tả vẻ đẹp của núi rừng Tây Bắc mà còn diễn đạt tình cảm của những người lính. Nhà thơ đã tả nỗi nhớ về những hình ảnh con người trên vùng đất Tây Bắc, hình ảnh của dáng người tha thướt, uyển chuyển và đầy dịu dàng trên con thuyền độc mộc. Dáng người đó liệu có phải là dáng người con gái từng e ấp trong điệu múa Viêng Chăn, gợi nhớ mãi trong tâm hồn nhà thơ? Dáng người đó cũng được miêu tả trong làn sương mờ ảo, trong cảnh vật nên thơ lãng mạn của một buổi chiều buồn. Thực tại đã không thể quay lại, đó là những hình ảnh mà nhà thơ chỉ có thể lưu giữ trong tâm trí, khiến những tình cảm và cảnh tượng đó trở nên đặc sắc nhưng cũng rất xa xôi.
Với Hàn Mặc Tử, nhà thơ viết về nỗi nhớ và khao khát được bên người thương của mình. Sống ở Bình Định xa xôi với căn bệnh hiểm nghèo, nhà thơ đã gửi nỗi nhớ thương và tình cảm của mình với người con gái xứ Huế qua những giấc mơ và lời tự hỏi. Cảnh vật trong khổ thơ này được mô tả với nét buồn cô đơn, trầm mặc, chia lìa: “Gió theo lối gió mây đường mây / Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay”. Có lẽ vì người buồn cảnh không có niềm vui nào nên cảnh vật trong thơ Hàn Mặc Tử cũng bị ngăn cách, xa xôi, đầy cách trở. Chỉ có nhà thơ với nỗi nhớ bồi hồi, da diết cháy bỏng, khao khát được ngay lập tức về bên người mình yêu thương. Cũng giống như Quang Dũng, nhà thơ Hàn Mặc Tử đang mơ về một giấc mơ xa xôi và khó thành sự thực. Những con người ấy chỉ có thể xuất hiện trong giấc mơ ảo ảnh của chàng trai.
Cả hai khổ thơ trong Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ đều sử dụng những hình ảnh tượng trưng, mơ mộng, và những cảnh vật để diễn đạt tình cảm của tác giả. Trong Tây Tiến, là những hình ảnh thuyền độc mộc, dòng nước, nhành hoa thường thấy trong thơ Đường khi miêu tả sự trôi chảy, buông xuôi theo dòng đời; còn ở Đây thôn Vĩ Dạ, là hình ảnh gió mây, sông, dòng nước, bóng trăng, những hình ảnh tượng trưng quen thuộc nhưng cảnh vật dường như thêm phần tâm trạng, day dứt hơn. Qua đó, người đọc có thể cảm nhận được tình cảm chân thành của tác giả. Hẳn họ phải rất bứt rứt, rất trăn trở trong nỗi cô đơn và khi nhớ về cảnh vật và con người của vùng đất mà họ từng gắn bó.
Qua hai đoạn thơ này, người đọc đều có thể cảm nhận được sự chia cắt giữa hai bờ, hai vùng đất của các chàng trai. Thế nhưng ở họ có một điểm chung đó là tình cảm thủy chung không thay đổi, là tình cảm cháy bỏng và mãnh liệt mà tác giả gửi đến vùng đất và con người xa xôi. Dù là một bài thơ tả cảnh mà đong đầy tình cảm, khiến người đọc xúc động từng câu chữ. Đây thực sự là những tác phẩm đặc sắc không chỉ của hai tác giả Quang Dũng và Hàn Mặc Tử mà còn là những dòng thơ xuất sắc để lại cho thơ ca Việt Nam.
Thiên nhiên trong bài Tây Tiến và Đây thôn Vĩ Dạ - Mẫu 3
Thiên nhiên thơ mộng và hùng vĩ luôn hiện diện trong ánh nhìn của các thi nhân, mang đến một vẻ đẹp sâu lắng được thổi vào bằng tài nghệ của những nhà thơ. Quang Dũng với phong cách lãng mạn đã tạo ra một bức tranh thơ mộng về thiên nhiên và con người ở Châu Mộc qua khổ thơ:
“Người đi Châu Mộc chiều sương kia
Có nhìn thấy hồn lau bên bờ?
Có nhớ dáng người trên thuyền độc mộc
Trôi dòng nước lũ hoa lặng lẽ”
của bài thơ Tây Tiến. Trái lại, Hàn Mạc Tử đã vẽ nên bức tranh của “nguyệt giang sầu”, mang đến vẻ đẹp u buồn nhưng đầy sâu thẳm trong khổ thơ thứ hai của Đây thôn Vĩ Dạ. Cả Quang Dũng và Hàn Mạc Tử với bản lĩnh và tầm nhìn sắc bén đã tạo ra những góc nhìn mới mẻ về thiên nhiên qua nghệ thuật của họ.
Bài thơ Tây Tiến được viết vào năm 1948 tại làng Phù Lưu Chanh, khi nhà thơ vừa rời khỏi đơn vị cũ Tây Tiến để chuyển sang một đơn vị khác. Quang Dũng đã dựa vào những ký ức sâu sắc để sáng tác thi phẩm này.
Phần thứ hai của bài thơ chứa đựng nỗi nhớ về buổi chia tay ở Châu Mộc. Quang Dũng dùng nỗi nhớ để vẽ lên hàng loạt bức tranh trong tâm trí của mình, từ những hình ảnh rực rỡ và vui tươi cho đến những khung cảnh mơ hồ, u ám của miền sông nước miền Tây:
“Người đi Châu Mộc chiều sương ấy
Có thấy thấy hồn lau nẻo bến bờ
Có nhớ dáng người trên độc mộc
Trôi dòng nước lũ hoa đong đưa”
Cả không gian khi chiều buông đến phủ một lớp sương mờ ảo, làm nổi bật nét đặc trưng của núi rừng ở đây. Dưới những lời văn mượt mà, độc giả có thể cảm nhận được sự bâng khuâng, hoài niệm của thi nhân. Với câu thơ “Có thấy thấy hồn lau nẻo bến bờ”, không gian trở nên hoang vắng, tĩnh lặng. Những cây lau trở nên sống động, như có linh hồn. Cảm giác quyến luyến, nhớ nhung hiện hữu trong lời đi của người ra đi, như một hồn luôn hiện hữu trong gió và trong cây.
Quang Dũng vẫn giữ nét nhớ nhà, nỗi buồn, sự lưu luyến trong bức tranh thiên nhiên của mình, nhưng không để cảnh thiên nhiên trở nên hoang vắng, mờ nhạt – một cảnh tượng mang dấu ấn của nỗi buồn trong thơ mới. Quang Dũng cũng vẽ thêm những chi tiết trong bức tranh kỷ niệm đang dần phai nhạt. Giữa cảnh thiên nhiên hoang vu, yên bình của núi rừng Tây Bắc, hình ảnh của con người mạnh mẽ, kiên cường hiện lên:
“Có nhớ dáng người trên độc mộc
Trôi dòng nước lũ hoa đong đưa”
Thi nhân không diễn tả mà chỉ gợi lên hình ảnh, dáng vẻ của người đàn ông hay người phụ nữ chèo con thuyền độc mộc trên dòng sông thượng nguồn. “Độc mộc” là chiếc thuyền làm từ gỗ, dùng để vượt qua những thác nước, đi qua những dốc sỏi. Hình ảnh đó làm cho “dáng người” trở nên mạnh mẽ, kiên cường. Dáng người ấy có thể là cô gái Thái Mèo từng chèo các chiến sĩ qua sông. Hình ảnh đó đã in sâu vào tâm trí những người lính, những chàng trai từ thành phố Hà Nội, mang lại ấn tượng khó phai. Trong khung cảnh nên thơ đó, có cả hình ảnh của những bông hoa rừng đong đưa trên dòng nước êm đềm, tạo ra một cảm giác dịu dàng, nhẹ nhàng, khiến cho tâm hồn người đọc trở nên say đắm, mơ màng, đồng thời mang lại cái nhìn sâu sắc về sức sống, sự bền bỉ của bản thân con người và tự nhiên ở vùng đất này.
Có thể nói, với bút pháp tinh tế và nỗi nhớ, Quang Dũng đã tạo ra một bức tranh hòa hợp giữa thiên nhiên và con người Tây Bắc. Chúng ta cũng có thể cảm nhận được tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc của tác giả và cả của những người lính Tây Tiến, dù họ chiến đấu trong hoàn cảnh khó khăn, vẫn tận hưởng từng khoảnh khắc đẹp của cuộc sống. Ở đó, người lính Tây Tiến như sống trong một khung cảnh yên bình, như được giải thoát khỏi mệt mỏi sau những trận hành quân dài.
Để độc giả có thể thấy được khung cảnh của một thời đã xa, thi nhân phải phác họa lại bức tranh bằng ngôn từ. Khác với hội họa có thể tái hiện một cách chân thật cảnh thời chiến, thời gian của đoàn binh Tây Tiến, qua thi ca, nhà thơ phải vẽ bức tranh đó bằng ngòi bút tài tình hòa vào một loại mực đặc biệt được tạo ra từ hồi tưởng, cảm xúc, nghệ thuật ngôn từ. Tương tự, Quang Dũng cũng vận dụng một cách điêu luyện bút pháp lãng mạn, trữ tình để tạo ra hình ảnh vừa anh hùng vừa con người của những người lính Tây Tiến, với những ước muốn bình dị. Nếu không có sự kết hợp giữa nghệ thuật miêu tả và tính nhạc đặc sắc trong thi phẩm, có lẽ độc giả sẽ không thể nhìn thấy được khung cảnh mà Quang Dũng đã tạo ra. Tất cả các yếu tố nghệ thuật đã được thi nhân kết hợp một cách tinh tế để gợi lên sự kết nối giữa thi nhân và độc giả. Đó chính là ranh giới mà nhà thơ phải vượt qua để hoàn thiện tác phẩm.
Và Hàn Mạc Tử cũng không ngoại lệ trong việc tạo ra một hồn thơ và những tác phẩm nghệ thuật tỏa sáng trên thế giới văn học. Ông là một hồn thơ mãnh liệt, sáng tạo nhưng luôn khổ đau vì căn bệnh hiểm nghèo. Ông cũng có một bài thơ tuyệt vời và lạ thường về thiên nhiên và con người của xứ Huế... trong bài Thôn Vĩ Dạ. Bài thơ này được viết khi ông nhận được một bức ảnh về phong cảnh Huế cùng lời thăm hỏi của bạn gái Hoàng Cúc. Những ký ức về vùng đất và con người Huế được tái hiện trong bài thơ. Khi đó, ở Quy Nhơn, ông đã biết mình mắc bệnh hiểm nghèo, nên bài thơ không chỉ là một bức tranh đẹp về thiên nhiên xứ Huế mà còn chứa đựng nỗi buồn, bâng khuâng, nhất là ở khổ thơ:
“Gió theo lối gió mây đường mây
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay
Thuyền ai đậu bến sông trăng đó
Có chở trăng về kịp tối nay?”
Bước vào thế giới của Hàn Mạc Tử, độc giả cảm nhận rõ nét nỗi buồn sâu sắc, nhà thơ lấy cái buồn để bao trùm lên mọi thứ. Tất cả đều chìm đắm trong dòng chảy cảm xúc của nhà thơ – nỗi buồn.
“Gió theo lối gió mây đường mây
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay”
Hai câu thơ tạo nên một bức tranh phong cảnh với đủ cả gió, mây, sông, và nước – bức tranh thủy mặc. Câu thơ “Gió theo lối gió mây đường mây” không chỉ mô tả cảnh vật mà còn thể hiện một cảm xúc buồn bã, hiu quạnh. Nhịp điệu 3/4 cùng với các từ 'gió' và 'mây' ở hai vế câu tạo nên một cảm giác phân cách, chia lìa rất sâu sắc. Hàn Mạc Tử thông qua hiện tượng tự nhiên đã biểu đạt được tâm trạng của một con người gắn bó mật thiết với cuộc đời mà lại phải chịu sự cô lập, xa lạ với cuộc sống. Thiên nhiên trở thành một phần của tâm trạng con người, hoặc chính xác hơn, nó chỉ là những hình ảnh mà nhà thơ sử dụng để thể hiện cảm xúc và tâm trạng của mình. Như Nguyễn Du đã viết trong Truyện Kiều:
“Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ”
(Truyện Kiều – Nguyễn Du)
Nỗi đau không dừng lại ở đó, nó đã phải được diễn đạt trong những câu thơ sau:
“Dòng nước buồn thiu hoa bắp lay”
Việc biến dòng nước của sông Hương trở nên buồn thiu không chỉ tạo ra hình ảnh của một dòng sông yên bình, đứng im không chảy, mà còn gợi lên cảm giác của nỗi buồn. Có lẽ dòng sông đó cũng là biểu tượng cho tâm trạng của nhà thơ, với nỗi buồn không thể tan biến.
Thử kết hợp cảm xúc và nghệ thuật để tạo ra một bức tranh thật sự đau lòng. Không gian trống trải, bị tách biệt trong một khoảng thời gian dường như đóng băng, cảnh vật lạnh lẽo, hờ hững với sự hiện diện của con người. Bức tranh phong cảnh trở thành biểu tượng cho trạng thái tinh thần, nơi thiên nhiên trở thành phương tiện để thể hiện sự u tối, buồn bã khi con người đối mặt với bi kịch riêng của họ trong hiện tại.
Hàn Mặc Tử tiếp tục chuyển sang một cảnh vật mới - “nguyệt giang sầu”
“Thuyền ai đậu bến sông trăng đó
Có chở trăng về kịp tối nay?”
Vạn vật dường như trở nên mơ màng, mờ nhạt, lạnh lẽo dưới ánh trăng. Một sự nghịch lý lại tiếp tục hiện hữu trong đoạn thơ này. Trái với quy luật tự nhiên là ánh trăng sáng rọi mọi ngóc ngách của đêm tối, ở đây, Hàn Mặc Tử lại biến ánh trăng đi ngược với quy luật tự nhiên. Có lẽ đó là thế giới của những giấc mơ. Trong cảm giác mơ màng của thi nhân, sông trở thành hình dạng mờ nhạt, phai nhạt trong ánh trăng... Hình ảnh sông trăng có thể hiểu là ánh trăng len lỏi khắp nơi trên thế giới... Dù hiểu như thế nào đi nữa, sông Hương thực sự của xứ Huế đã chảy vào thế giới của những giấc mơ để làm phong phú thêm dòng cảm xúc đang dâng trào của thi nhân. Hai câu thơ này chứa đựng ít nhất hai câu hỏi sâu sắc, đau đớn về một thế giới mơ màng huyền ảo tràn ngập ánh trăng cứu rỗi, điều luôn tồn tại trong thế giới nghệ thuật của Hàn Mặc Tử. Thi sĩ khát khao sống, khát khao yêu đời nhưng lại phải chịu sự tách biệt với thực tại, tách biệt với thế giới của những vẻ đẹp thực sự, đã qua rồi với Hàn Mặc Tử nên ông chỉ có thể dựa vào bóng ai đó dưới ánh trăng huyền ảo, đắm chìm trong thế giới mơ màng để hình dung như được trở lại với đời. Cách diễn đạt khéo léo trong câu hỏi “thuyền ai đậu bến sông trăng đó” gợi lên một cảm giác bi ai, dường như nhà thơ đang bị bao quanh bởi thế giới u tối, lạnh lẽo, đẩy mình vào việc hỏi một ai đó ở thế giới ngoài kia. Khao khát thoát khỏi ranh giới thực tại chỉ có thể để tâm hồn vượt qua, nhưng đổi lại, nó đã lấp đầy bằng nỗi buồn u tối.
Cả Quang Dũng và Hàn Mặc Tử đều có một cái nhìn tinh tế để khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên. Phong cảnh thiên nhiên được thể hiện rất sinh động, gợi lên hình ảnh và cảm xúc.
Nhưng với mỗi nhà thơ, mỗi cái nhìn và hoàn cảnh riêng, nét đẹp của thiên nhiên lại được thể hiện theo cách khác nhau.
Đối với Hàn Mạc Tử, cái nhìn thiên nhiên gợi lên cảm xúc buồn thảm, cảnh vật tuyệt đẹp nhưng u sầu, đau đớn. Bởi vì nỗi đau của thế hệ, tâm trạng hiện tại của Hàn Mặc Tử đang phải chịu đựng những cơn đau từ căn bệnh hiểm nghèo và cả sự đối mặt với cái chết, nhà thơ của chúng ta đã đặt trước mắt mình một lăng kính mang tên nỗi đau.
Trong khi đó, với Quang Dũng, cái nhìn thiên nhiên được thể hiện một cách thơ mộng, trữ tình với một tâm hồn đầy tinh tế và nhạy cảm, tạo ra cho độc giả một cảm giác u buồn và nao lòng trước cảnh đẹp của thiên nhiên núi rừng Tây Bắc. Bằng chính cái tôi lãng mạn, hào hoa của mình, nhà thơ muốn thể hiện sự quyến luyến, nhớ nhung khi phải rời xa thiên nhiên và con người Tây Bắc.
Hàn Mặc Tử và Quang Dũng, mỗi người mang một hồn thơ đặc trưng, đã biến từng dòng chữ trở thành những tâm cảnh sống động. Trong đó, độc giả như bị cuốn vào dòng cảm xúc của những nhà thơ. Chỉ có những người yêu thiên nhiên sâu đậm mới có thể biến vật thể thành tình cảm, tạo nên những bức tranh tình cảm của hai thi sĩ.
