VSTEP Speaking Part 1 Topic Houses là một chủ đề khá phổ biến liên quan đến cuộc sống hàng ngày mà thí sinh thường được hỏi. Bài viết này sẽ trang bị cho thí sinh các từ vựng, cụm từ thông dụng và bài nói mẫu liên quan đến chủ đề Houses.
Key Takeaways |
|---|
Bài viết này cung cấp các vựng quan trọng và bổ ích cho chủ đề Houses, cùng với câu trả lời mẫu giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ vựng này trong phần thi VSTEP Speaking Part 1.
3 câu hỏi Speaking Part 1 mẫu:
Bài tập điền từ vào chỗ trống giúp người học hệ thống lại từ vựng |
Từ vựng về Nhà cửa
Từ vựng liên quan đến nhà và phòng
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
House | /haʊs/ | Nhà |
Apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | Căn hộ, chung cư |
Flat | /flæt/ | |
Dormitory | /ˈdɔːr.mə.tɔːr.i | Ký túc xá |
Villa | /ˈvɪlə/ | Biệt thự |
Hut | /hʌt/ | Túp lều |
Bungalow | /ˈbʌŋɡələʊ/ | Nhà 1 tầng |
Cottage | /ˈkɒtɪdʒ/ | Căn nhà nhỏ (ở nông thôn) |
Mobile home | /ˌməʊbaɪl ˈhəʊm/ | Nhà di động |
Mansion | /ˈmænʃn/ | Dinh thự (lớn hơn villa) |
Skyscraper | /ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/ | Nhà cao tầng |
High-rise | /ˈhaɪraɪz/ | |
Tree house | /ˈtriː ˌhaʊs/ | Nhà trên cây |
Terraced house | /ˈterəst ˌhaʊs/ | Nhà liền kề, nhà trong 1 dãy sát nhau |
Living room | /ˈlɪvɪŋ ˌruːm/ | Phòng khách |
Kitchen | /ˈkɪtʃən/ | Nhà bếp |
Dining room | /ˈdaɪnɪŋ ˌruːm/ | Phòng ăn |
Bedroom | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
Bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
Study | /ˈstʌdi/ | Phòng làm việc |
Attic | /ˈætɪk/ | Gác mái |
Garage | /ˈɡærɑːʒ/ | ga-ra |
Basement | /ˈbeɪsmənt/ | Phòng ở tầng hầm |
Từ vựng về nội thất và các vật dụng trong gia đình
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | Nội thất |
Sofa | /ˈsəʊ.fə/ | Ghế sô-pha |
Television | /ˈteləvɪʒən/ | tivi |
Chair | /tʃer/ | Ghế tựa |
Armchair | /ˈɑːmtʃer/ | Ghế bành |
Rug | /rʌɡ/ | Thảm |
Carpet | /ˈkɑːr.pɪt/ | |
Table | /ˈteɪbəl/ | Bàn |
Desk | /desk/ | Bàn học, làm việc |
Bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | Kệ sách |
Refrigerator | /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | Tủ lạnh |
Dishwasher | /ˈdɪʃwɒʃər/ | Máy rửa chén |
Oven | /ˈʌvən/ | Lò nướng |
Microwave | /ˈmaɪkroʊweɪv/ | Lò vi sóng |
Blender | /ˈblendər/ | Máy xay |
Rice cooker | /raɪs ˈkʊkər/ | Nồi cơm điện |
Cupboard | /ˈkʌbəd/ | Tủ, kệ |
Wardrobe | /ˈwɔːdroʊb/ | Tủ quần áo |
Chandelier | /ˌʃændəˈlɪr/ | Đèn chùm |
Mattress | /ˈmætrɪs/ | Nệm |
Bedsheet | /ˈbedʃiːt/ | Khăn trải giường |
Pillow | /ˈpɪloʊ/ | Gối |
Lamp | /læmp/ | Đèn ngủ |
Air conditioner | /er kənˈdɪʃənər/ | Máy lạnh |
Sink | /sɪŋk/ | Bồn rửa |
Bathtub | /ˈbæθtʌb/ | Bồn tắm |
Toilet | /ˈtɔɪlət/ | Bồn cầu |
Shampoo | /ʃæmˈpuː/ | Xà phòng |
Soap | /soʊp/ | |
Hair dryer | /ˈher ˌdraɪər/ | Máy sấy tóc |
Water heater | /ˈwɔːt̬ɚ ˈhiːt̬ɚ/ | Máy nước nóng |
Bidet sprayer | /bɪˌdeɪt ˈspreɪər/ | Vòi xịt |
Washing machine | /ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ | Máy giặt |
Roof | /ruf/ | Mái nhà |
Stair | /ster/ | Cầu thang |

Các tính từ miêu tả không gian nhà ở, phòng và đặc điểm của nội thất
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Small | /smɑːl/ | Nhỏ |
Large | /lɑːrdʒ/ | To, lớn |
Spacious | /ˈspeɪʃəs/ | Rộng rãi |
Modern | /ˈmɑːdɚn/ | Hiện đại |
Traditional | /trəˈdɪʃənl/ | Truyền thống |
Bright | /braɪt/ | Sáng sủa |
Dark | /dɑːrk/ | Tối |
Cozy | /ˈkoʊzi/ | Ấm cúng |
Neat | /niːt/ | Gọn gàng, ngăn nắp |
Cluttered | /ˈklʌt̬ɚd/ | Lộn xộn, bừa bộn |
Stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | Phong cách |
Minimalistic | /ˌmɪnəməˈlɪstɪk/ | Phong cách tối giản |
Contemporary | /kənˈtempəˌreri/ | Phong cách đương đại, hiện đại |
Rustic | /ˈrʌstɪk/ | Mộc mạc, đồng quê |
Tranquil | /ˈtræŋkwəl/ | Thanh thản, yên lặng |
Peaceful | /ˈpiːsfəl/ | Yên bình |
Noisy | /ˈnɔɪzi/ | Ồn ào |
Furnished | /ˈfɝːnɪʃt / | Có nội thất |
Well-maintained | /welmənˈteɪnd/ | Được bảo quản tốt |
Brand-new | /ˌbrænd ˈnjuː/ | Mới tinh, hoàn toàn mới |
Dusty | /ˈdʌsti/ | Bị bám bụi, bẩn |
Damp | /dæmp/ | Ẩm ướt, ẩm mốc |
Moldy | /ˈmoʊldi/ | Bị mốc, nấm mốc |
Sturdy | /ˈstɜːrdi/ | Chắc chắn, vững chắc |
Các hành động và cụm từ diễn đạt về hoạt động trong nhà
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Clean | /kliːn/ | Dọn dẹp |
Dust | /dʌst/ | Lau bụi |
Sweep | /swiːp/ | Quét |
Vacuum | /ˈvækjuːm/ | Hút bụi |
Mop | /mɒp/ | Lau nhà |
Scrub | /skrʌb/ | Chà sạch |
Wipe | /waɪp/ | Lau sạch |
Polish | /ˈpɒlɪʃ/ | Làm sáng bóng |
Organize | /ˈɔːɡənaɪz/ | Sắp xếp |
Declutter | /diːˈklʌtər/ | Loại bỏ đồ không cần |
Rearrange | /ˌriəˈreɪndʒ/ | Sắp xếp lại |
Refurbish | /ˌriːˈfɝːbɪʃ/ | Tân trang, trang tri lại |
Renovate | /ˈrenəveɪt/ | Nâng cấp, sửa chữa |
Iron | /aɪrn/ | Ủi |
Dry | /hæŋ/ | Phơi khô |
Cook | /kʊk/ | Nấu ăn |
Bake | /beɪk/ | Nướng |
Boil | /bɔɪl/ | Đun sôi |
Roast | /rəʊst/ | Rang |
Fry | /fraɪ/ | Chiên |
Rent | /rent/ | Thuê nhà |
Lease | /liːs/ | Cho thuê |
Inspect | /ɪnˈspekt/ | Kiểm tra |
Pay rent | /peɪ rent/ | Trả tiền thuê nhà |
Terminate (a lease) | /ˈtɜːrmɪneɪt/ | Chấm dứt (hợp đồng thuê) |
Move in | /muːv ɪn/ | Chuyển vào nhà mới |
Move out | /muːv aʊt/ | Chuyển ra |
Do the chores | /duː ðə ʧɔrz/ | Làm việc nhà |
Set the table | /sɛt ðə ˈteɪbl̩/ | Chuẩn bị bàn ăn |
Wash the dishes | /wɑʃ ðə ˈdɪʃɪz/ | Rửa chén |
Do the laundry | /duː ðə ˈlɔndri/ | Giặt đồ |
Take out the trash | /teɪk aʊt ðə træʃ/ | Đổ rác |
Water the plants | /ˈwɔtər ðə plænts/ | Tưới cây |
Mow the lawn | /moʊ ðə lɔn/ | Cắt cỏ |
Mẫu câu trả lời mẫu cho phần Speaking Part 1 chủ đề Nhà cửa
1. Bạn sống trong nhà hay căn hộ?
I'm currently renting a minimalistic 2-bedroom apartment located in the center of Hanoi. Although it's not overly spacious, it perfectly meets my requirements. It offers all the necessary amenities within the building, like a gym and a swimming pool. Additionally, the neighborhood is quite lively, with supermarkets and cozy cafe shops. However, the best part is that it only takes 5 minutes to walk from my place to my school. Overall, it suits my lifestyle at this point.
(Dịch nghĩa:
Hiện tại, tôi đang thuê một căn hộ với 2 phòng ngủ kiểu tối giản nằm ở trung tâm Hà Nội. Mặc dù nó không quá rộng rãi nhưng đáp ứng được nhu cầu của tôi. Công trình này có đầy đủ tiện nghi cần thiết như phòng tập thể dục và hồ bơi. Thêm vào đó, khu vực xung quanh rất sầm uất, với các siêu thị và quán cà phê ấm cúng. Tuy nhiên, phần tuyệt vời nhất chính là chỉ mất 5 phút đi bộ từ nhà tôi đến trường học. Tổng quan, nó phù hợp với lối sống của tôi tại thời điểm này.)
2. Phòng nào trong căn hộ là phòng bạn yêu thích nhất?
My most favorite room in the apartment has to be the living room. It's the heart of the home where I can unwind and catch up on my favorite TV shows after a long day, all from the comfort of our plush sofa. The room has a cozy ambience due to the soft lighting and some personal artwork that I've added on the walls. I often find myself here, either reading a book or spending time with my family and friends. It's a place where memories are made, and it truly feels like the center of our apartment's social life.
(Dịch nghĩa:
Căn phòng mà tôi yêu thích nhất chắc chắn là phòng khách. Đó là trung tâm của ngôi nhà, nơi tôi có thể thư giãn và xem các chương trình TV yêu thích sau một ngày dài, tất cả từ sự thoải mái của chiếc ghế sofa êm ái của chúng tôi. Nhờ ánh sáng nhè nhẹ và một số tác phẩm nghệ thuật cá nhân mà tôi thêm trên tường giúp căn phòng có không gian rất ấm cúng. Thông thường tôi chọn nơi đây để đọc sách hoặc dành thời gian với gia đình và bạn bè. Căn phòng là nơi mà những kỷ niệm đẹp được tạo ra và nó cứ như là trung tâm đời sống xã hội tròn căn hộ chúng tôi vậy.)
3. Loại nhà bạn muốn sống trong tương lai là gì?
In the future, I would love to live in a spacious contemporary villa. I appreciate the idea of having my own house to renovate it according to my preferences and needs. It should have a large kitchen and brand-new appliances because I love to cook meals for my family and myself. Furthermore, having spent most of my life in the center of the city, my ideal house location would be far away from the noisy streets in order to provide a safe and peaceful environment.
(Dịch nghĩa:
Trong tương lai, tôi muốn sống trong một ngôi biệt thự hiện đại và rộng rãi. Tôi thích ý tưởng có một ngôi nhà riêng để có thể sửa sang theo ý thích và nhu cầu của mình. Nó nên có một căn bếp lớn và các dụng cụ làm bếp mới toanh vì tôi yêu thích việc nấu các bữa ăn cho gia đình và bản thân. Hơn nữa, sau khi đã trải qua hầu hết cuộc đời sống ở trung tâm thành phố, vị trí lý tưởng cho ngôi nhà của tôi sẽ cách xa xa lộ ồn ào để mang lại một môi trường an toàn và yên bình.)
Bài tập nhớ từ vựng về chủ đề Nhà cửa
a. do the laundry b. small c. wardrobe d. well-maintained e. cleans f. bungalow g. living room h. bookshelf i. bedroom j. waters the plants |
Last month, my family and I moved to a (1) _________ in a peaceful neighborhood. Our new house is quite
(2) __________ but it was (3) _________ and has everything we need. It has two bedrooms and a comfortable
(4) __________ where we can relax and watch TV. I share the (5) __________ with my sister and we've placed a beautiful (6) __________ near the window to store our collection of novels. Our colorful (7) __________ is also a great addition, helping us keep our clothes organized and tidy. On weekends, my mother often (8) __________ the house while I (9) __________. We bought some plants to decorate our balcony and my dad (10) _________ every 3 days to keep them green.
Đáp án
1 - f
2 - b
3 - d
4 - g
5 - i
6 - h
7 - c
8 - e
9 - a
10 - j
