Khi bạn thực hiện cập nhật hệ điều hành Windows (hoặc thậm chí bị ép buộc), bạn sẽ bắt gặp một dãy ký tự và số bên cạnh mô tả ngắn gọn nội dung. Thông thường, mô tả ngắn đã đủ để bạn hiểu một phần của những cải tiến mà bản cập nhật mang lại, nhưng dãy ký tự kia có ý nghĩa gì? Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ một số thông tin để giúp bạn hiểu cách Microsoft đặt tên cho những bản vá.
Cập nhật hệ điều hành Windows có nhiều mục đích khác nhau, bao gồm nâng cấp trình điều khiển, thêm tính năng mới, khắc phục lỗi, cải thiện tính tương thích và tăng cường bảo mật.
Cập nhật chất lượng của Windows theo thời gian, hay còn được biết đến với cái tên Cummulative Update, ngày càng nâng cao hiệu suất của hệ điều hành. Những bản cập nhật này không chỉ xuất hiện đều đặn mà còn mang tính bắt buộc. Trên Windows 10, Cummulative Update giải quyết vấn đề về hiệu năng và sửa lỗi, trong khi trên Windows 11, chúng thậm chí còn đem lại những tính năng nhỏ nhưng thú vị, đặc sắc hơn. Quality Update được chia thành 4 loại: B, C, D và OOB.- Quality “B” Update xuất hiện mỗi thứ Ba tuần thứ 2 của tháng, bao gồm bản vá bảo mật và sửa lỗi lớn.
- Quality “C” Update ra mắt trong tuần thứ 3 của tháng, thường có những cải thiện không quá lớn, kể cả sửa lỗi không ảnh hưởng đến tính bảo mật.
- Quality “D” Update xuất hiện vào tuần thứ 4 của tháng, thường được Microsoft sử dụng để thu thập phản hồi từ người dùng cho các bản cập nhật sau này.
- Quality “OOB” Update (Out-Of-Band) là những bản cập nhật khẩn cấp, ra mắt bất kỳ lúc nào khi có lỗi hoặc vấn đề nghiêm trọng cần khắc phục ngay lập tức.
Rất ít khi bạn gặp loại C và D, thậm chí có khi không gặp chúng. Tại sao lại như vậy? Windows sẽ không tự động tải và cài đặt C và D update, trừ khi bạn tự nhấn Check for Update vào tuần thứ 3 và 4 hoặc đầu tháng, trước khi bản B xuất hiện. Nếu bạn may mắn, bạn có thể gặp C hoặc D update, từ đó bạn có thể trải nghiệm và kiểm tra tính năng mới trước khi Microsoft phát hành chính thức cho mọi người. Nói một cách đơn giản, C và D update giống như bản cập nhật beta để thử nghiệm trước khi chính thức ra mắt.Thỉnh thoảng, Windows mang đến những bản cập nhật tối ưu hóa tính tương thích và độ ổn định của hệ thống, không cần phải đợi theo lịch trình cố định như kiểu OOB. Ngoài ra, Feature Update - bản cập nhật tính năng - là những bản cập nhật lớn, phát hành định kỳ mỗi 6 tháng, không bắt buộc và bạn có thể tự chọn cài đặt hoặc không. Dung lượng của Feature Update thường khoảng 3 GB cho Windows x64 hoặc 2 GB cho Windows x86.
Security Update, như tên gọi, là những bản vá bảo mật, cung cấp ở 2 dạng: là bản cập nhật độc lập hoặc là một phần của Cummulative Update. Loại này tăng cường bảo mật tổng thể bằng cách sửa lỗi hoặc loại bỏ malware. Đối với Driver Update - cập nhật trình điều khiển, nếu phần cứng là mới, bạn có thể bỏ qua Driver Update của Windows và tải cài đặt bản mới nhất từ nhà sản xuất. Ngược lại, nếu phần cứng đã cũ, Driver Update sẽ hỗ trợ bạn khi thiết lập hệ thống với các trình điều khiển được kiểm tra về tính tương thích, ổn định và hoạt động tốt nhất, được chứng nhận WHQL (Windows Hardware Quality Labs) từ Microsoft.
Bên cạnh tên, các bản cập nhật còn có mã số KBxxx, trong đó KB là viết tắt của Knowledge Base - cơ sở dữ liệu chứa thông tin hỗ trợ kỹ thuật của Microsoft. Ngay sau đó là dãy số ID của vấn đề cụ thể đã được giải quyết. Bạn có thể tìm kiếm các bản cập nhật theo dãy KBxxx tại https://www.catalog.update.microsoft.com/Home.aspx. Đối với các bản cập nhật tính năng mỗi 6 tháng, con số đi kèm khá dễ hiểu, ví dụ như 22H2, là bản cập nhật phát hành trong nửa sau (H2) của năm 2022 (22). Ngoài mã KB, còn có mã Build của bản cập nhật, gồm 2 phần cách nhau bởi dấu chấm. Ví dụ: KB5023773, Build number 19045.2788, trong đó 19045 là số bản dựng của Windows 10 và 2788 là số bản sửa đổi cho đến thời điểm hiện tại.
Không phải lúc nào cập nhật Windows cũng mang lại cải tiến và ổn định; đôi khi chúng còn tạo ra những sự phiền toái, như ví dụ của KB5023706 trên Windows 11 gây giảm hiệu suất cho SSD. Trong những trường hợp như vậy, bạn có thể truy cập Start, gõ Update và nhấn Enter để vào khu vực Windows Update, sau đó gỡ cài đặt các bản cập nhật gây lỗi. Đối với những bản cập nhật tính năng quan trọng, việc tạo bản sao lưu hệ điều hành là tốt nhất để có khả năng quay trở lại tình trạng trước khi gặp vấn đề.
