Bảng giá đất nông nghiệp: Những vấn đề quy định cần làm rõ

Buzz

Ngày cập nhật gần nhất: 1/5/2026

Các câu hỏi thường gặp

1.

Bảng giá đất nông nghiệp được quy định như thế nào?

Bảng giá đất nông nghiệp được thiết lập theo khung giá do Chính phủ quy định. Các địa phương sẽ phát triển bảng giá phù hợp dựa trên khung này, và thường áp dụng trong 5 năm.
2.

Ai là cơ quan có quyền ban hành bảng giá đất nông nghiệp?

Theo Luật Đất đai 2013, UBND tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương có quyền ban hành bảng giá đất, sau khi trình HĐND cùng cấp xem xét và thông qua.
3.

Khi nào bảng giá đất nông nghiệp được công bố?

Bảng giá đất nông nghiệp mới nhất được công bố vào ngày 1 tháng 1 của năm đầu kỳ, và áp dụng trong vòng 5 năm, với kỳ mới áp dụng từ 01/01/2020 đến 31/12/2024.
4.

Khung giá đất nông nghiệp gồm những loại đất nào?

Khung giá đất nông nghiệp bao gồm các loại đất như đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản và đất làm muối.
5.

Có sự khác biệt giữa bảng giá đất và giá đất cụ thể không?

Có, bảng giá đất áp dụng trong các trường hợp tính tiền sử dụng đất, thuế, phí, xử phạt và bồi thường, trong khi giá đất cụ thể được xác định qua khảo sát thực tế từng thửa đất.
6.

Quy định về khung giá đất nông nghiệp ở các vùng khác nhau như thế nào?

Khung giá đất nông nghiệp có sự khác biệt theo vùng, ví dụ, giá đất ở Vùng Đông Nam Bộ có mức tối thiểu 120 nghìn đồng/m2 và tối đa 162 triệu đồng/m2.

Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.

Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]