
Bảng giá xe Mazda CX-5 cập nhật mới nhất
Mazda CX-5 ra mắt lần đầu vào năm 2012 và thế hệ thứ hai được giới thiệu vào cuối năm 2016. Thaco chính thức giới thiệu thế hệ mới của CX-5 tại Việt Nam vào ngày 28/7/2019.
Ngày 28/7/2019, Thaco ra mắt phiên bản mới của Mazda CX-5 tại thị trường Việt Nam. Đây là sản phẩm thứ hai của thế hệ 6.5 sau CX-8 mới trình làng vào tháng 06/2019.
Cải tiến đáng kể trên Mazda CX-5 đã giúp xe giành lại vị thế thống trị trong phân khúc CUV suốt 3 năm liên tiếp từ 2021 đến 2023, đồng thời trở thành mẫu xe bán chạy nhất của Mazda Việt Nam.
Để duy trì thành tựu đã đạt được, vào ngày 8/7/2023, Thaco ra mắt phiên bản nâng cấp giữa thế hệ của Mazda CX-5 với nhiều cải tiến tích cực, đồng thời đi kèm là giá xe thấp hơn so với phiên bản trước.
Ford Territory và Mazda CX-5: ngồi xe nào dễ say hơn, lái xe nào thú vị hơn?
Mazda CX-5 2024 có giá bao nhiêu? Có chương trình khuyến mãi gì không? Giá lăn bánh ra sao? Hãy khám phá thông tin mới nhất về Mazda CX-5 tại Mytour.com.vn!
Mazda CX-5 2024 có giá bao nhiêu?
Giá xe Mazda CX-5 2024 hiện được niêm yết chính thức như sau:
| Bảng giá xe Mazda CX-5 2024 | |
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) |
| 2.5L Signature Exclusive | 999 |
| 2.5L Signature Sport | 979 |
| 2.0L Premium Exclusive | 879 |
| 2.0L Premium Sport | 859 |
| 2.0 Premium | 839 |
| 2.0 Luxury | 799 |
| 2.0 Deluxe | 759 |
Giá xe Mazda CX-5 so với các đối thủ cạnh tranh
*Giá tham khảo
Mazda CX-5 2024 có chương trình khuyến mãi gì không?
Tại các đại lý, khách hàng có thể nhận được các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Để biết thông tin chi tiết về Khuyến mãi xe Mazda CX-5 từ hãng và các đại lý, hãy liên hệ trực tiếp với họ để được tư vấn và hỗ trợ.
Giá lăn bánh Mazda CX-5 thế nào?
Để tính toán giá lăn bánh Mazda CX-5, ngoài giá niêm yết, còn phải tính thêm các khoản phí và thuế như phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm vật chất xe...
Dưới đây là sơ bộ tính toán giá lăn bánh Mazda CX-5 cho từng phiên bản cụ thể để quý độc giả tham khảo:
Giá lăn bánh Mazda CX-5 2.0 Deluxe ước tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 759.000.000 | 759.000.000 | 759.000.000 | 759.000.000 | 759.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh Mazda CX-5 2.0 Luxury ước tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 799.000.000 | 799.000.000 | 799.000.000 | 799.000.000 | 799.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh Mazda CX-5 2.0L Premium ước tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 839.000.000 | 839.000.000 | 839.000.000 | 839.000.000 | 839.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh Mazda CX-5 2.0 Premium Sport ước tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 859.000.000 | 859.000.000 | 859.000.000 | 859.000.000 | 859.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive ước tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 879.000.000 | 879.000.000 | 879.000.000 | 879.000.000 | 879.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh Mazda CX-5 2.5L Signature Sport ước tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 979.000.000 | 979.000.000 | 979.000.000 | 979.000.000 | 979.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive ước tính
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 999.000.000 | 999.000.000 | 999.000.000 | 999.000.000 | 999.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Thông tin xe Mazda CX-5 2024

Thiết kế ngoại thất Mazda CX-5 2024
Ở mô hình nâng cấp mới nhất, Mazda CX-5 2024 vẫn giữ nguyên phong cách thiết kế KODO nổi tiếng, mang lại diện mạo trẻ trung và thể thao. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong mới và mở rộng tạo điểm nhấn mạnh mẽ hơn.

Hệ thống đèn pha được cải tiến với đồ họa ánh sáng hiện đại, thu hút ánh nhìn. Đèn pha LED liền mạch kết hợp với cụm crom sáng bóng. Đèn ban ngày được tái thiết kế và cản trước mới tạo điểm nhấn thể thao cho phần đầu xe.

Đầu xe Mazda CX-5
Ánh nhìn bề ngoài, những đường nét gân gấp tạo nên vẻ mạnh mẽ, phong cách của Mazda CX-5 được tôn lên hơn, khiến chiếc xe trở nên mạnh mẽ và hoàn hảo hơn. Bộ vỏ bánh xe 5 chấu kép với màu sắc khói xám không chỉ làm nổi bật hơn cho Mazda CX-5 mà còn tôn lên nét mạnh mẽ của chiếc xe. Gương chiếu hậu tích hợp camera và đèn báo rẽ được thiết kế hấp dẫn.

Phần thân xe Mazda CX-5

Bên hông của Mazda CX-5
Nhìn từ phía sau, cặp đèn hậu mới có thiết kế tinh tế hơn và sử dụng công nghệ LED hiện đại. Cản sau được tinh chỉnh để tạo ra vẻ thể thao cho chiếc xe. Cặp ống xả mới được thiết kế tinh tế và hiện đại hơn.
Nội thất của Mazda CX-5 2024

Mazda CX-5 2024 giữ nguyên kiểu dáng nội thất so với phiên bản trước, nhưng các chi tiết được cải thiện và tinh tế hơn với nhiều ốp gỗ và mạ crom sang trọng.
Bánh lái 3 chấu được bọc da, viền được trang trí bằng crom và được tích hợp nhiều nút điều khiển chức năng là một điểm nhấn về mặt thẩm mỹ bên trong nội thất của Mazda CX-5. Đồng hồ đo sau vô-lăng cũng đã được cải thiện với màn hình màu mới.

Vô-lăng của xe Mazda CX-5

Tất cả các ghế trên Mazda CX-5 đều được bọc da, với ghế lái có thể điều chỉnh điện và hàng ghế sau có khả năng gập phẳng 4:2:4 để tăng diện tích của khoang chứa đồ.
Xe Mazda CX-5 còn được trang bị nhiều tính năng tiện ích hiện đại khác như hệ thống điều hòa tự động hai vùng, cửa gió điều hòa giữa, nút khởi động bằng điện, khóa thông minh, cửa kính điện, gương chống chói tự động, cảm biến gạt mưa tự động, cửa sổ trời điều khiển điện và hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control.

Tiện ích trên xe Mazda CX-5
Ngoài ra, Mazda CX-5 còn được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống cân bằng điện tử DSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, cảm biến trước và sau, camera lùi, hệ thống định vị GPS và hệ thống an toàn cao cấp i-Activsense thế hệ mới.
Khả năng vận hành của Mazda CX-5 2024

Về khả năng vận hành, Mazda CX-5 2024 tiếp tục sử dụng động cơ xăng SkyActiv-G với hai tùy chọn 2.0L và 2.5L đã được cải tiến, mang lại hiệu suất đốt nhiên liệu tốt hơn và mô-men xoắn mạnh mẽ hơn ở dải tốc độ thấp.
Trong lĩnh vực công nghệ, Thaco giới thiệu tính năng mới G-Vetoring Control Plus, một cách tiếp cận mới để kiểm soát động lực học, cải thiện hiệu suất xử lý bằng cách can thiệp vào cả động cơ và hệ thống phanh.
Ưu và nhược điểm của Mazda CX-5 2024
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2024 tại Việt Nam
Giá xe Mazda CX-5 2024 không có sự chênh lệch quá lớn giữa các phiên bản, vì vậy trang bị giữa chúng khá tương đương.
Sự khác biệt rõ nhất là về động cơ, với tùy chọn 2.0 và 2.5. Nếu xét riêng các phiên bản sử dụng động cơ 2.0, bản Deluxe đã có đủ trang bị, nhưng nếu nâng cấp lên Luxury với khoản tiền 45 triệu đồng, khách hàng sẽ được thêm các tiện nghi như ốp cản sau thể thao, cốp chỉnh điện tự động, và hệ thống loa Bose.
Hoặc nếu chi thêm 40 triệu đồng để lên bản Premium, người dùng sẽ được hưởng thêm màn hình digital trên taplo, màn hình hiển thị trên kính lái HUD, và hệ thống an toàn I-activsense.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật Mazda CX-5 cho từng phiên bản để khách hàng tham khảo, cân nhắc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng:
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2024: Kích thước
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | ||||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.5 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 56 | ||||
| Số chỗ ngồi | 5 |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2024: Động cơ - Hộp số
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Loại | Skyactiv-G 2.0L | ||||
| Dung tích động cơ (cc) | 1.998 | ||||
| Công suất tối đa | 154 hp / 6000 rpm | ||||
| Mô men xoắn tối đa | 200 Nm / 4000 rpm | ||||
| Chế độ lái | Normal/ Sport | ||||
| Hệ thống Dừng - Khởi động động cơ i-Stop | Có | ||||
| Hộp số | 6AT | ||||
| Hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus | Có |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2024: Khung Gầm
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||||
| Hệ thống phanh Trước x Sau | Đĩa thông gió x Đĩa đặc | ||||
| Cơ cấu lái | Trợ lực điện | ||||
| Mâm xe | Hợp kim nhôm 19 inch | ||||
| Kích thước lốp xe | 225 / 55R19 | ||||
| Lốp dự phòng | 155/80 R17 | ||||
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2024: Ngoại thất
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | LED Projector | LED Projector | ||
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED Projector | |||
| Đèn chạy ban ngày | LED | ||||
| Tự động cân bằng góc chiếu | Có | Có | Có | ||
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | ||
| Mở rộng góc chiếu khi đánh lái | Có | Có | Có | ||
| Đèn pha tự động điều chỉnh chiếu xa/chiếu gần | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cụm đèn sau | LED | ||||
| Gương chiếu hậu ngoài | Gập điện tự động, chỉnh điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ | ||||
| Gạt mưa tự động | Có | ||||
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có | ||
| Cốp xe | Chỉnh điện | Mở/đóng cốp rảnh tay | Mở/đóng cốp rảnh tay | Mở/đóng cốp rảnh tay | |
| Baga mui | Không | Có | Có | Có | |
| Ốp cản sau bô đôi | Không | Có | Có | ||
| Gói tùy chọn ngoại thất Sport: ốp viền cản trước/sau màu đen bóng, ốp vòm bánh xe, ốp lườn màu đen bóng, mâm xe màu đen bóng, mặt ga lăng có điểm nhấn màu đỏ. | Không | Không | Có | Không | |
| Gói tùy chọn ngoại thất Exclusive: ốp viền cản trước/sau cùng màu thân xe, ốp vòm bánh xe và ốp lườn cùng màu thân xe, mâm xe màu bạc. | Không | Có |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2024: Nội thất
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Màu sắc ghế | Đen | Nâu | |||
| Chất liệu ghế | Da cao cấp | Da Nappa màu nâu cao cấp | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng nhớ 2 vị trí | |||
| Ghế hành khách trước | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 6 hướng | |||
| Làm mát hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có | |
| Sưởi hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có | |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | ||||
| Vô-lăng | Bọc da | ||||
| Sưởi vô lăng | Không | Có | Có | ||
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không | Không | Có | Có | |
| Hàng ghế sau gập phẳng | 4:2:4 | ||||
| Màn hình hiển thị thông minh trên kính lái HUD | Không | Có | |||
| Khởi động nút bấm | Có | ||||
| Phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold | Có | ||||
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Có | Có, gương tràn viền | |||
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | ||||
| Hệ thống thông tin giải trí | Màn hình đa thông tin | Analog & Digital 7 inch | |||
| Màn hình cảm ứng trung tâm | 8 inch | ||||
| Kết nối Apple Carplay không dây/Android Auto | Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Có | |||
| Kết nối USB, Bluetooh | Có | ||||
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 10 loa Bose |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-5 2024: An toàn
| Thông số | 2.0L Deluxe | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | 2.0L Premium Sport | 2.0L Premium Exclusive |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | ||||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | ||||
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA | Có | ||||
| Hệ thống cân bằng điện tử DSC | Có | ||||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có | ||||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có | ||||
| Chìa khóa thông minh | Có | ||||
| Camera lùi | Có | - | - | ||
| Kiểm soát hành trình Cruise Control | Có | - | - | - | |
| Bộ Camera quan sát 360 độ | Không | Có | Có | Có | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau | Có | ||||
| Số túi khí | 6 | ||||
| Móc khóa trẻ em ISOFIX | Có | ||||
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường LDWS | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn LAS | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar (mọi tốc độ) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía trước SCBS-F | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố phía sau SCBS-R | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo người lái tập trung DAA | Không | Có | Có | Có | Có |
Thủ tục vay mua Mazda CX-5 mới nhất
Để mua xe Mazda CX-5 2024 trả góp, bạn cần chuẩn bị hồ sơ vay mua và chọn ngân hàng phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về Mazda CX-5
Mazda CX-5 giá bao nhiêu?
Mazda CX-5 hiện đang có giá từ 759 triệu đến 999 triệu đồng. Giá lăn bánh dao động từ tùy phiên bản và địa điểm mua.
Mazda CX-5 có ồn không?
Theo ý kiến của người dùng, Mazda CX-5 có tiếng ồn khi chạy ở tốc độ cao, nhưng có thể giảm bớt bằng cách thay lốp xe.
Những điểm mới trên Mazda CX-5 2024 so với CX-5 2023

Tổng kết
Mazda CX-5 đang là dấu ấn nổi bật nhất trong phân khúc CUV cỡ nhỏ tại thị trường Việt Nam. Bảng giá xe Mazda CX-5 2024 cao hơn một chút so với Tucson và Outlander, nhưng thấp hơn đáng kể so với Sorento và CR-V. Với mức giá niêm yết, CX-5 hoàn toàn xứng đáng với những tiện ích mà nó mang lại.
