Mytour.com.vn xin gửi đến quý độc giả thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật của chiếc xe BMW X2 2019 đang được phân phối tại thị trường Việt Nam hiện nay.
Theo thông tin từ Tin tức ô tô, BMW X2 2019 đã ra mắt tại Việt Nam vào cuối năm 2018 sau khi nhà phân phối Thaco đã giải quyết những vấn đề liên quan đến việc nhập khẩu theo quy định Nghị định 116 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018).

Bảng thông số kỹ thuật mới nhất của BMW X2 2019 tại Việt Nam
Đầu năm 2019, Thaco đã mang về phiên bản giá rẻ hơn của BMW X2, được gọi là BMW X2 sDrive18i, cùng với việc tiếp tục mở bán phiên bản BMW X2 sDrive20i M Sport X đã được ra mắt trước đó với mức giá như sau:
| BẢNG GIÁ XE BMW X2 2019 | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Giá lăn bánh ở Hà Nội (đồng) | Giá lăn bánh ở TP.HCM (đồng) | Giá lăn bánh ở các tỉnh thành khác (đồng) |
| BMW X2 sDrive20i | 2.139 | 2.450.045.700 | 2.398.265.700 | 2.388.265.700 |
| BMW X2 sDrive18i | 1.999 | 2.291.145.700 | 2.242.165.700 | 2.232.165.700 |
Tại thị trường Việt Nam, BMW X2 2019 được định vị trong phân khúc CUV hạng sang, cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe như Mercedes-Benz GLA, Volvo XC40 và Audi Q2. Mytour.com.vn xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất về BMW X2 2019 để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan trước khi quyết định mua xe.
1. Kích thước của BMW X2 2019: Chi tiết về kích thước
Kích thước D x R x C của cả hai phiên bản BMW X2 sDrive20i và BMW X2 sDrive18i đều là 4.373 x 1.824 x 1.526 mm, với chiều dài cơ sở đạt 2.669 mm và khoảng sáng gầm là 182 mm. Tuy nhiên, có sự khác biệt về trọng lượng giữa hai phiên bản.
| Thông số | BMW X2 sDrive20i | BMW X2 sDrive18i |
| Kích thước - trọng lượng | ||
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.360 x 1.824 x 1.526 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.670 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 182 | |
| Bán kính quay vòng (m) | 5.67 | |
| Thể tích khoang hành lý tối thiểu (khi dựng ghế hoặc đóng mui xe) (lít) | 470 | |
| Thể tích khoang hành lý tối đa (khi gập ghế hoặc mở mui xe) (lít) | 1.355 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.535 | 1.470 |
| Trọng lượng toàn tải tối đa cho phép (kg) | 2.055 | 1.985 |
| Tải trọng cho phép (kg) | 595 | 590 |
| Tải trọng cầu trước / cầu sau cho phép (kg) | 1.055/1.030 | 1.000/1.020 |
2. Động cơ của BMW X2 2019: Lựa chọn động cơ
BMW X2 2019 có hai lựa chọn động cơ:
Cả hai động cơ đều được kết hợp với hộp số ly hợp kép 7 cấp Steptronic. Điều này giúp xe có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong 7.7 giây và đạt vận tốc tối đa 227 km/h.
| Thông số | BMW X2 sDrive20i | BMW X2 sDrive18i |
| Động cơ - Hiệu suất vận hành | ||
| Động cơ | ||
| Loại động cơ | I4, Turbo tăng áp 2.0L TwinPower | I4, 1.5L |
| Số xi lanh / Van / Xi lanh | 4/4 | 3/4 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1.998 | 1.499 |
| Kích thước piston / hành trình (mm) | 94.6/82.0 | |
| Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút) | 192 @ 5.000 - 6.000 | 140 @ 4.600 - 6.500 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm @ vòng/phút) | 280 @ 1.350 - 4.600 | 220 @ 1.350 - 4.600 |
| Hộp số | 7 AT | 7 AT |
| Dẫn động | FWD | FWD |
| Tre trước | M Sport | M Sport |
| Tỉ lệ nén | 11.0 | |
| Hiệu suất vận hành | ||
| Tăng tốc 0-100km/h (giây) | 7.7 | 9.6 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 227 | 205 |
| Chế độ lái | Comfort, Eco, Pro, Sport | |
| Mâm xe | ||
| Loại mâm | Mâm hợp kim 19 inch kiểu 715 M Sport | |
| Kích thước lốp trước và sau | 225/55 R17 97W | 225/55 R17 97W |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Thành phố (lít/100km) | 7.6-7.4 | 7.3 |
| Đường cao tốc (lít/100km) | 5.5-5.3 | 5.4 |
| Kết hợp (lít/100km) | 6.3-6.0 | 6.1 |
| Khí thải CO2 kết hợp (g/km) | 143-138 | 139 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51 | 51 |
3. Thông số kỹ thuật BMW X2 2019: Bên Ngoài
Điểm đặc biệt của BMW X2 sDrive20i và BMW X2 sDrive18i là thiết kế độc đáo của cản trước và mâm xe. Xe sDrive20i đi kèm với 2 ống xả đôi, trong khi đó, sDrive18i chỉ có 1 ống xả đơn.
| Thông số | BMW X2 sDrive20i | BMW X2 sDrive18i |
| Bên Ngoài | ||
| Đèn pha | Full LED, tích hợp đèn ban ngày | |
| Các tính năng của đèn pha | Tự điều chỉnh góc chiếu, chiếu sáng gần, chiếu xa | |
| Đèn hậu | Đèn LED, hình chữ L | |
| Lưới tản nhiệt | Hình quả thận, viền chrome, sơn màu đen bóng | |
| Cản trước | Màu xám Frost Grey | |
| Ống xả | Đôi | Đơn |
| Cánh cửa sau mở điện | Có | |
| Bảng hướng gió | Có | |
| Đèn phanh trên cao | Có | |
| Biểu tượng BMW | Đặt ở cột C | |
| Gương chiếu hậu | Tự điều chỉnh, chống chói |
4. Thông số kỹ thuật BMW X2 2019: Nội thất - Tiện nghi
Cả hai phiên bản BMW X2 2019 hiện đang có tại Việt Nam đều có nội thất và tiện nghi được thiết kế tương tự nhau. Chất liệu nội thất của BMW X2 được đánh giá cao về chất lượng. Hơn nữa, hệ thống đèn nội thất LED đa màu sắc tạo điểm nhấn sang trọng và hấp dẫn cho khoang nội thất.
Cấu trúc nội thất và các tính năng tiện ích của BMW X2 sDrive20i và BMW X2 sDrive18i đều được nâng cấp để mang lại trải nghiệm lái xe tiện nghi và thoải mái. Đặc biệt, vô lăng được bọc da thể thao với 3 chấu tích hợp các nút bấm điều khiển âm thanh và điện thoại cùng lẫy chuyển số. Hệ thống cruise control trên vô lăng là một tính năng tùy chọn tiện lợi. Núm xoay được thiết kế cho việc điều chỉnh màn hình hoặc phanh đỗ điện tử. Màn hình giải trí LCD 8.8 inch cảm ứng tích hợp iDrive mang lại trải nghiệm giải trí tốt nhất. Cụm đồng hồ đơn giản với màn hình nhỏ trung tâm 2.7 inch và công nghệ Black Panel. Đặc biệt, chất liệu Alcantara của ghế làm tăng tính sang trọng và thoải mái cho hành khách. Ghế lái thiết kế thể thao ôm người lái và có thể ghi nhớ 2 vị trí. Hệ thống điều hòa có thể điều chỉnh độc lập ở 2 vùng, bao gồm cửa gió phía sau. Đèn nội thất LED có thể tùy chỉnh 6 màu sắc, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian nội thất. BMW X2 cũng trang bị nhiều tính năng tiện ích như cổng điện 12V, gạt mưa tự động, nút bấm Start/Stop, tựa tay phía trước, trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa, gương chiếu hậu bên trong tự điều chỉnh chống chói, và đầu đọc đĩa CD.
Thông số kỹ thuật BMW X2 2019: Trang bị an toàn
Video đánh giá chi tiết BMW X2 2019
Hình ảnh độc đáo về BMW X2 sDrive20i 2019































