Mytour.com.vn trân trọng gửi đến quý độc giả bài viết chi tiết về thông số kỹ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport 2019 tại Việt Nam, bao gồm trang bị nội ngoại thất, kích thước và động cơ.
1. Tổng quan về Mitsubishi Pajero Sport tại Việt Nam

Mitsubishi Pajero Sport 2019 tại Việt Nam
Mitsubishi Pajero Sport được sản xuất lần đầu tại Nhật Bản vào năm 1996 và từ đó đã được xuất khẩu đi nhiều thị trường trên toàn cầu. Tại các thị trường này, xe có các tên gọi khác nhau như Challenger, Pajero Sport ở châu Âu, Montero Sport ở Bắc Mỹ và Nam Mỹ, Nativa ở một số khu vực tại Trung Mỹ và Trung Đông, Shogun Sport ở nước Anh.
Thế hệ thứ hai của mẫu xe này đã xuất hiện trên thị trường từ năm 2008 và được phát triển dựa trên khung gầm của mẫu xe bán tải Mitsubishi Triton.
Mitsubishi Pajero Sport chào đón người tiêu dùng Việt Nam lần đầu tiên tại triển lãm Vietnam MMytourr Show vào cuối tháng 10 năm 2010. Đến cuối tháng 8 năm 2011, hai phiên bản sử dụng động cơ Diesel chính thức được VinaStars phân phối trong nước.
Mitsubishi Pajero Sport 2019 hiện có sẵn tại thị trường Việt Nam với 6 phiên bản khác nhau nhập khẩu từ Thái Lan, bao gồm: Máy dầu 4x2 MT, máy dầu 4x2 AT, máy xăng 4x2 AT, máy xăng 4x2 AT Premium, máy xăng 4x4 AT, và máy xăng 4x4 AT Premium.
2. Giá xe Mitsubishi Pajero Sport 2019 mới nhất tại Việt Nam
Mẫu SUV cỡ trung 7 chỗ của Mitsubishi hiện đang có giá niêm yết từ 980 triệu đồng đến 1,25 tỷ đồng với 6 phiên bản khác nhau.
| Phiên bản | Giá xe (đồng) |
| Diesel 4×2 AT (mới) | 1.062.000.000 |
| Gasoline 4×2 AT (mới) | 1.092.500.000 |
| Gasoline 4×4 AT | 1.182.500.000 |
| Gasoline 4×2 AT Premium | 1.160.000.000 |
| Gasoline 4×4 AT Premium | 1.250.000.000 |
| Mitsubishi Pajero Sport MT | 980.000.000 |
3. Thông số động cơ xe Mitsubishi Pajero Sport 2019 tại Việt Nam
Dưới nắp capo của Mitsubishi Pajero Sport 2019 là hai loại động cơ khác nhau: Động cơ xăng MIVEC 3.0L V6 mạnh mẽ nhất trong phân khúc với công suất tối đa là 217 mã lực và mô men xoắn cực đại là 285 Nm. Động cơ Diesel 2.4L cũng mạnh mẽ với công suất tối đa 181 mã lực và mô men xoắn tối đa 430 Nm.
| Thông số | D 4x2 MT | D 4x2 AT | G 4x2 AT | G 4x4 AT | G 4x2 AT Premium | G 4x4 AT Premium |
| Loại động cơ | 2.4L Diesel MIVEC | 2.4L Diesel MIVEC | MIVEC V6 3.0 | MIVEC V6 3.0 | MIVEC V6 3.0 | MIVEC V6 3.0 |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 2.442 | 2.442 | 2.998 | 2.998 | 2.998 | 2.998 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử | Phun nhiên liệu điện tử | Phun xăng điện tử - MIVEC | Phun xăng điện tử - MIVEC | Phun xăng điện tử - MIVEC | Phun xăng điện tử - MIVEC |
| Công suất (mã lực/(vòng/phút)) | 181/3.500 | 181/3.500 | 220/6.250 | 219/6.000 | 219/6.000 | 219/6.000 |
| Mô men xoắn (Nm/(vòng/phút)) | 430/2.500 | 430/2.500 | 285/4.000 | 285/4.000 | 285/4.000 | 285/4.000 |
| Hộp số | Hộp số sàn 6 cấp | Số tự động 8 cấp - Sport mode | Số tự động 8 cấp - Sport mode | Số tự động 8 cấp - Sport mode | Số tự động 8 cấp - Sport mode | Số tự động 8 cấp - Sport mode |
| Truyền động | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau | 2 cầu Super Select 4WD-II | Cầu sau | 2 cầu Super Select 4WD-II |
| 4 chế độ off-road | Không | Không | Không | Có | Không | Có |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (lít/100km) | 7,5 | 8,4 | 10,25 | 10,84 | 10,25 | 10,84 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (lít/100km) | 9,1 | 10,4 | 13,54 | 14,13 | 13,54 | 14,13 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít/100km) | 6,6 | 7,3 | 8,44 | 8,92 | 8,44 | 8,92 |
4. Thông số kích thước Mitsubishi Pajero Sport 2019 tại Việt Nam
Kích thước tổng thể của Pajero Sport 2019 là 4.785 x 1.815 x 1.805 (mm), trục cơ sở 2.800 (mm), và khoảng sáng gầm khi không tải là 218 (mm), bán kính quay vòng tối thiểu là 5,6 (m). Pajero Sport có thiết kế gọn gàng hơn so với Everest hoặc mu-X, đồng thời đáp ứng nhu cầu di chuyển ở thành thị và vận hành trên mọi địa hình phức tạp.
| Thông số | D 4x2 MT | D 4x2 AT | G 4x2 AT | G 4x4 AT | G 4x2 AT Premium | G 4x4 AT Premium |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.785 x 1.815 x 1.805 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.800 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 218 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,6 | |||||
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.910 | 1.940 | 1.875 | 1.975 | 1.875 | 1.975 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 68 | 68 | 70 | 70 | 70 | 70 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
5. Thông số kỹ thuật Mitsubishi Pajero Sport 2019 về khung gầm
Mitsubishi Pajero Sport sử dụng khung gầm của mẫu xe bán tải nổi tiếng Triton. Vì vậy, mẫu SUV 7 chỗ của Nhật Bản thừa hưởng các đặc tính về khả năng chịu tải và tính linh hoạt từ khung gầm của Triton.
| Thông số | D 4x2 MT | D 4x2 AT | G 4x2 AT | G 4x4 AT | G 4x2 AT Premium | G 4x4 AT Premium |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Mâm xe | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 18 inch |
6. Thông số ngoại thất xe Mitsubishi Pajero Sport 2019
Thiết kế bên ngoài của Mitsubishi Pajero Sport 2019 là điểm sáng đặc biệt. Nhờ triết lý Dynamic Shield, mẫu xe SUV 7 chỗ cỡ trung của Mitsubishi đã trải qua sự đổi mới rõ rệt với các đường nét sắc sảo và phong cách, tạo nên hình ảnh mạnh mẽ và ấn tượng.
| Thông số | D 4x2 MT | D 4x2 AT | G 4x2 AT | G 4x4 AT | G 4x2 AT Premium | G 4x4 AT Premium |
| Đèn pha | Halogen | Halogen | Halogen | Halogen | LED | LED |
| Đèn pha điều chỉnh được độ cao | Không | Không | Không | Không | Có | Có |
| Đèn sương mù | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Không | Không | Không | Không | LED | LED |
| Tay nắm cửa ngoài | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom |
| Kính chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh/gập điện, mạ crom, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh/gập điện, mạ crom, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh/gập điện, mạ crom, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh/gập điện, mạ crom, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh/gập điện, mạ crom, tích hợp đèn báo rẽ |
| Sưởi kính sau | Có chế độ hẹn giờ | Có chế độ hẹn giờ | Có chế độ hẹn giờ | Có chế độ hẹn giờ | Có chế độ hẹn giờ | Có chế độ hẹn giờ |
| Gạt kính trước | Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ | Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ | Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ | Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe | Tự động, tốc độ thay đổi theo vận tốc xe | Tự động, tốc độ thay đổi theo vận tốc xe |
| Gạt kính sau | Tốc độ thay đổi | Tốc độ thay đổi | Tốc độ thay đổi | Tốc độ thay đổi | Tốc độ thay đổi | Tốc độ thay đổi |
| Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động | Không | Không | Không | Có | Có | Có |
7. Thông số nội thất Mitsubishi Pajero Sport 2019
Nội thất của Pajero Sport 2019 được thiết kế sang trọng và tinh tế hơn so với thế hệ trước, với sử dụng các vật liệu như da, gỗ và mạ chrome. Bảng điều khiển của Pajero Sport có nhiều điểm giống với mẫu xe Triton, từ cách thiết kế cửa gió điều hòa đến cách bố trí màn hình đa chức năng.
| Thông số | D 4x2 MT | D 4x2 AT | G 4x2 AT | G 4x4 AT | G 4x2 AT Premium | G 4x4 AT Premium |
| Vô lăng và cần số bọc da | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy sang số trên vô lăng | Không | Có | Có | Có | Có | Có |
| Điều hòa không khí | Tự động | 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập | 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập | 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập | 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập | 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập |
| Kính cửa điều khiển điện | Kính cửa người lái điều khiển 1 chạm lên/xuống kính | Kính cửa người lái điều khiển 1 chạm lên/xuống | Kính cửa người lái điều khiển 1 chạm lên/xuống | Kính cửa người lái điều khiển 1 chạm lên/xuống | Kính cửa người lái điều khiển 1 chạm lên/xuống | Kính cửa người lái điều khiển 1 chạm lên/xuống |
| Tay nắm cửa trong | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Nỉ | Da | Da | Da |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa, Màn hình cảm ứng 6,75inch | 6 loa, Màn hình cảm ứng 6,75inch | 6 loa, Màn hình cảm ứng 6,75inch | 6 loa, Màn hình cảm ứng 6,75inch | 6 loa, Bluetooth/ USB/ AUX với màn hình cảm ứng | 6 loa, Bluetooth/ USB/ AUX với màn hình cảm ứng |
| Ngăn chứa vật dụng trung tâm | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động | Không | Không | Không | Không | Không | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Không | Không | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
8. Thông số an toàn xe Mitsubishi Pajero Sport 2019
Pajero Sport đạt được chứng nhận 5 sao về an toàn từ tổ chức ANCAP, với các trang bị an toàn từ cơ bản đến cao cấp. Một số trang bị an toàn nổi bật bao gồm 7 túi khí, cảnh báo điểm mù, camera 360 độ trên phiên bản cao cấp nhất, khung xe RISE, và phanh tay điện tử.
| Thông số | D 4x2 MT | D 4x2 AT | G 4x2 AT | G 4x4 AT | G 4x2 AT Premium | G 4x4 AT Premium |
| Túi khí an toàn | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Căng đai tự động | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
| Dây đai an toàn tất cả các ghế | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khóa cửa từ xa | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khởi hành ngang dốc HSA | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Không | Không | Không | Có | Không | Có |
| Khóa cửa trung tâm và khóa an toàn trẻ em | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo ASTC | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Không | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Không | Không | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
9. Màu sắc ngoại thất của Mitsubishi Pajero Sport 2019

Mitsubishi Pajero Sport 2018-2019 màu bạch kim

Mitsubishi Pajero Sport 2018-2019 màu sắc đen huyền bí

Mitsubishi Pajero Sport 2018-2019 màu nâu cacao

Mitsubishi Pajero Sport 2018-2019 màu titan bền vững

Mitsubishi Pajero Sport 2018-2019 màu đỏ phong thái
10. Hình ảnh chi tiết Mitsubishi Pajero Sport 2018-2019

























