

Bánh bò sữa còn được biết đến là bánh croa-xăng (từ tiếng Pháp croissant), có nguồn gốc từ Áo, là một loại bánh sáng làm từ pâte feuilletée (bột lớp), được làm từ bột mì, men, bơ, sữa và muối.
Bánh croissant đích thực cần phải rất xốp, giòn và có thể bóc từng lớp mỏng. Bên trong không được nặng, ngược lại phải rỗng rãi (đây là dấu hiệu men làm bột phát triển tốt). Ở Việt Nam, hầu hết các tiệm bán bánh bò sữa áp dụng công thức của bánh mì sữa (hay còn gọi là bánh mì tươi). Về công thức làm bánh croissant, có thể nói đây là loại bánh giữa pâté chaud (xốp) và bánh mì (vỏ bánh phồng do men nở).
Nguồn gốc và nguồn gốc tên gọi
Bánh sừng bò rất phổ biến ở Pháp, nhưng nó không phải là người Pháp tạo ra mà được làm đầu tiên ở Áo. Hình dạng của nó hình thành hoàn toàn ngẫu nhiên. Loại bánh ngọt thông thường này lần đầu xuất hiện vào năm 1683.
Tên ban đầu của bánh là Kipfel (lưỡi liềm) đã trở thành Croissant (bánh sừng bò) vào năm 1770 khi Maria Antonia, công chúa Áo 15 tuổi, kết hôn với vị vua Pháp là Louis XVI sau này. Những người thợ làm bánh ở Paris đã làm bánh Kipfel để tỏ lòng tôn kính công chúa, và người Pháp rất thích món bánh này. Bánh sừng bò được biết đến nhiều hơn là do hình dạng của nó giống như cặp sừng bò.
Lịch sử và phát triển


Năm 1683, khi Đế quốc Áo và Đế quốc Ottoman đang trong cuộc chiến ác liệt, đạo quân Thổ phá được phòng tuyến của Áo để bao vây kinh đô Viên. Trong thời gian vây hãm kéo dài một tháng, người dân thành phố sống trong nỗi lo sợ về ngày tận thế nếu thành Viên bị đánh chiếm.
Bên phía quân Thổ Nhĩ Kỳ quyết tâm đào hầm xuyên qua lũy thành, nhưng nhờ các thợ làm bánh ca đêm của Áo kịp thời phát hiện và kêu chuông báo động. Nhờ vào sự cảnh giác sớm này mà thành Viên đã không bị đánh chiếm, và có thể chống lại quân địch cho đến khi quân Ba Lan do vua Jan III Sobieski đến giải cứu, đánh trận quyết liệt với quân Thổ và cứu thành phố.
Thợ làm bánh từ đó đã tạo ra loại bánh mới để kỷ niệm ngày giải vây Viên, mang hình dạng trăng lưỡi liềm của quân địch Thổ theo đạo Hồi. Bánh này được gọi là Kipfel (tiếng Đức có nghĩa là trăng lưỡi liềm) và được dùng để ăn mừng chiến thắng trước quân Thổ cũng như tri ân những thợ làm bánh đã cứu thành phố Viên.
