Theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam đến tháng 9 năm 2021, Việt Nam đã đăng ký hơn 56 triệu chiếc xe máy. Với sự gia tăng dân số và nhu cầu vận chuyển nội địa, số lượng xe máy có thể tiếp tục tăng, đặt ra thách thức lớn về giao thông và tăng nguy cơ tai nạn.
Vì vậy, việc sở hữu bảo hiểm xe máy không chỉ là nghĩa vụ khi tham gia giao thông mà còn là biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tài chính của bản thân cũng như người khác.
1. Bảo hiểm xe máy có những loại nào?
Theo quy định tại Điều 4 Nghị định 03/2021/NĐ-CP, bảo hiểm xe máy được chia thành 02 loại:
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc cho xe máy: Là loại bảo hiểm mà chủ xe máy phải có khi tham gia giao thông, nhằm bảo vệ người bị thiệt hại do lỗi của chủ xe. Bảo hiểm này sẽ chi trả các chi phí bồi thường thiệt hại về người và tài sản do chủ xe gây ra theo quy định của pháp luật.
- Bảo hiểm xe máy tự nguyện: Là loại bảo hiểm không bắt buộc. Người tham gia giao thông có thể mua để đảm bảo quyền lợi tài chính khi xảy ra tai nạn, cháy nổ, hoặc trộm cướp. Điều khoản và mức bồi thường được thỏa thuận trong hợp đồng giữa người mua và công ty bảo hiểm.
2. Phạt nếu thiếu bảo hiểm xe máy bắt buộc là bao nhiêu?
Theo điểm a, khoản 2 Điều 21 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 2 Nghị định 123/2021/NĐ-CP) quy định:
Người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy, và các loại xe tương tự không có hoặc không mang theo Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới (bảo hiểm xe máy) khi tham gia giao thông sẽ bị phạt từ 100.000đ đến 200.000đ.
3. Giấy chứng nhận điện tử có tác dụng như thế nào?
Theo quy định của Nghị định số 03/2021/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, người mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe máy sẽ nhận được giấy chứng nhận điện tử, có hiệu lực như thẻ giấy truyền thống và hoàn toàn có thể sử dụng khi kiểm tra từ cảnh sát giao thông.
