
Bảo mật (tiếng Anh: security) đề cập đến khả năng tránh khỏi hoặc chịu đựng được những nguy cơ tiềm tàng (hoặc các thay đổi không mong muốn) từ bên ngoài, nói cách khác là đảm bảo an toàn trước các mối đe dọa. Những đối tượng được bảo vệ có thể là cá nhân, nhóm người, sự vật, tổ chức, hệ sinh thái hoặc bất kỳ thực thể nào dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động không mong muốn từ môi trường.
Khái niệm bảo mật không chỉ bao gồm việc bảo vệ chống lại các thế lực thù địch mà còn mở rộng đến nhiều khía cạnh khác: chẳng hạn như bảo mật mức sống (đảm bảo mức sống đầy đủ), bảo mật lương thực (không bị thiếu ăn), bảo mật mạng, bảo mật trong giam giữ, bảo mật cảm xúc,...
Thuật ngữ này còn chỉ các hành động và hệ thống nhằm cung cấp bảo mật, ví dụ như lực lượng bảo vệ, nhân viên an ninh, hệ thống bảo mật mạng, camera giám sát, và các phương pháp giám sát từ xa.
Nguồn gốc từ ngữ
'Bảo mật' (安寧) là thuật ngữ Hán-Việt, trong đó an (安) và ninh (寧) đều mang nghĩa là 'yên bình'. Từ secure trong tiếng Anh xuất hiện từ thế kỷ 16, có nguồn gốc từ tiếng Latinh securus, trong đó se có nghĩa là 'không có' và cura có nghĩa là 'sự lo lắng'.
- Hòa bình
- An toàn
- Nguy cơ
