Bắp ngọt hay bắp đường, ngô ngọt, ngô đường (Zea mays convar. saccharata var. rugosa); là loại ngô có nồng độ đường cao. Bắp ngọt là sản phẩm tự nhiên có đặc tính lặn của gen điều khiển việc chuyển đổi đường thành tinh bột bên trong nhân ngô. Thay vì được thu hoạch khi hạt đã chín như các giống ngô thông thường, bắp ngọt thường được thu hoạch khi hạt còn non (ở giai đoạn 'sữa'), và thường được dùng như một loại rau hơn là ngũ cốc. Quá trình chín của hạt ngô liên quan đến việc chuyển đổi đường thành tinh bột, do đó bắp ngọt thường được ăn tươi, đóng hộp, hoặc đông lạnh.
| Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 360 kJ (86 kcal) |
Carbohydrat | 19.02 g |
| Đường | 3.22 g |
| Chất xơ | 2.7 g |
Chất béo | 1.18 g |
Protein | 3.2 g |
| Tryptophan | 0.023 g |
| Threonine | 0.129 g |
| Isoleucine | 0.129 g |
| Leucine | 0.348 g |
| Lysine | 0.137 g |
| Methionine | 0.067 g |
| Cystine | 0.026 g |
| Phenylalanine | 0.150 g |
| Tyrosine | 0.123 g |
| Valine | 0.185 g |
| Arginine | 0.131 g |
| Histidine | 0.089 g |
| Alanine | 0.295 g |
| Acid aspartic | 0.244 g |
| Acid glutamic | 0.636 g |
| Glycine | 0.127 g |
| Proline | 0.292 g |
| Serine | 0.153 g |
| Vitamin | Lượng %DV |
| Vitamin A equiv. | 1% 9 μg |
| Thiamine (B1) | 17% 0.200 mg |
| Niacin (B3) | 11% 1.700 mg |
| Folate (B9) | 12% 46 μg |
| Vitamin C | 8% 6.8 mg |
| Chất khoáng | Lượng %DV |
| Sắt | 3% 0.52 mg |
| Magiê | 9% 37 mg |
| Kali | 9% 270 mg |
| Other constituents | Quantity |
| Nước | 75.96 g |
Một bắp ngô cỡ trung bình (dài 6-¾ đến 7-½ inch) chứa khoảng 90 gam hạt | |
| Tỷ lệ phần trăm được ước tính dựa trên khuyến nghị Hoa Kỳ dành cho người trưởng thành, ngoại trừ kali, được ước tính dựa trên khuyến nghị của chuyên gia từ Học viện Quốc gia. | |
Hình ảnh




Chú thích
Liên kết ngoài
Tài liệu liên quan đến Zea mays trên Wikimedia Commons
