1. English Vocabulary for Time
- Watch /wɒtʃ/: Đồng hồ
- Long hand = Minute hand: Kim phút
- Short hand = Hour hand: Kim giờ
- Second hand: Kim giây
- Second /ˈsekənd/: Giây
- Minute /ˈmɪnɪt/: Phút
- Hour /ˈaʊə(r)/: Giờ
- Half /hɑːf/: Một nửa
- Quarter /ˈkwɔːtə(r)/: Một phần tư
- a.m: buổi sáng
- p.m: buổi chiều
- Morning /ˈmɔːr.nɪŋ/: Buổi sáng
- Noon /nuːn/: Buổi trưa
- Afternoon /ˌæf.tɚˈnuːn/: Buổi chiều
- Evening /ˈiːv.nɪŋ/: Buổi tối
- Dawn /dɑːn/: Bình minh
- Dusk /dʌsk/: Hoàng hôn
- Midnight /ˈmɪd.naɪt/: Nửa đêm
- Monday /ˈmʌn.deɪ/: Thứ hai
- Tuesday /ˈtuːz.deɪ/: Thứ ba
- Wednesday /ˈwenz.deɪ/: Thứ tư
- Thursday /ˈθɝːz.deɪ/: Thứ năm
- Friday /ˈfraɪ.deɪ/: Thứ sáu
- Saturday /ˈsæt̮ərˌdeɪ/: Thứ bảy
- Sunday /ˈsʌn.deɪ/: Chủ nhật
- Week /wiːk/: Tuần
- Weekend /ˈwiːk.end/: Cuối tuần
- Month /mʌnθ/: Tháng
- January /‘dʒænjʊərɪ/: Tháng 1
- February /‘febrʊərɪ/: Tháng 2
- March /mɑːtʃ/: Tháng 3
- April /‘eɪprəl/: Tháng 4
- May /meɪ/: Tháng 5
- June /dʒuːn/: Tháng 6
- July /dʒu´lai/: Tháng 7
- August /ɔː’gʌst/: Tháng 8
- September /sep’tembə/: Tháng 9
- October /ɒk’təʊbə/: Tháng 10
- November /nəʊ’vembə/: Tháng 11
- December /dɪ’sembə/: Tháng 12
- Year /jɪr/: Năm
- Decade /dekˈeɪd/: Thập kỷ
- Century /ˈsen.tʃər.i/: Thế kỷ
- Millennium /mɪˈlen.i.əm/: Thiên niên kỷ
2. English Phrases for Time
- The day before: Ngày hôm kia
- Two days before: Hai ngày trước
- The next day: Ngày hôm sau
- Two days after: Hai ngày sau
- Half-an-hour = half-hour: Nửa giờ
- Quarter of an hour: 15 phút

3. English Communication Patterns for Beginners Discussing Time and Dates
3.1. Questions About Time
- What’s the date today?: Hôm nay là ngày bao nhiêu?
- Could you tell me the time, please?: Bạn có thể xem giúp tôi hiện tại là mấy giờ được chứ?
- Do you happen to have the time?: Bạn có biết mấy giờ rồi không?
- Do you know what time it is?: Bạn có biết mấy giờ rồi không?
- What’s the time?: Bây giờ là mấy giờ?
- What time is it?: Mấy giờ rồi?
3.2. Answers About Time
- It’s four o’clock: Bây giờ là 4 giờ
- It’s two a.m: Bây giờ là 2 giờ sáng
- It’s three p.m: Bây giờ là 3 giờ chiều
- It’s about 8 a.m: Bây giờ là khoảng 8 giờ sáng
- It’s almost 4 p.m: Bây giờ là gần 4 giờ chiều
- It’s just gone 6 p.m: Bây giờ đã hơn 6 giờ chiều
- It’s exactly 12 o’clock:Bây giờ chính xác là 12 giờ rồi đấy
- Half past twelve: 12 rưỡi
3.3. Expressing Time Accurately
- Half past one = one thirty: 1 giờ 30 phút
- Five minutes past one: 1 giờ 5 phút
- Ten minutes past one: 1 giờ 10 phút
- Quarter past one = one fifteen: 1 giờ 15 phút
- Twenty-five minutes past one = one twenty-five: 1 giờ 25 phút
3.4. Expressing Time Less Accurately
- Quarter to three: 3 giờ kém 15 phút
hoặc Two forty-five: 2 giờ 45 phút
- Ten minutes to two: 2 giờ kém 10 phút
hoặc One fifty: 1 giờ 50 phút
- Five minutes to five: 5 giờ kém 5 phút
hoặc Four fifty-five: 4 giờ 55 phút
3.5. Other Communication Examples
- Your watch is fast: Đồng hồ bạn chạy nhanh
- That clock’s a little fast: Chiếc đồng hồ đó hơi nhanh
- My watch loses time: Đồng hồ tôi chạy trễ
- Sorry, my phone is out of battery: Xin lỗi, điện thoại của tôi hết pin mất rồi.
- I’m sorry, I don’t have a watch here: Tôi xin lỗi, tôi không có đồng hồ ở đây
- Unfortunately, I left my watch at home: Thật không may, tôi để quên mất đồng hồ của mình ở nhà rồi.

4. Conversational Dialogues in English Discussing Time and Dates
The following English conversational dialogues will help you practice and understand situations better!
Hội thoại 1
Liesel: Please complete this form
Amit: Okay. What’s today's date, please? (Alright, hôm nay là ngày mấy nhỉ?)
Liesel: It’s March 27, 2022. (Ngày hôm nay là 27 tháng 3 năm 2022)
Hội thoại 2
Liesel: Do you know when the museum closes? (Bạn có biết bảo tàng đóng cửa lúc nào không?)
Amit: I’m not certain, but I believe it stays open until 4 o’clock. (Tôi không chắc lắm, nhưng tôi nghĩ nó mở đến 4 giờ)
Liesel: What time is it now? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
Amit: It’s a quarter past three. (Bây giờ là 3 giờ 15 phút rồi.)
Hội thoại 3
Amit: Can we dine together sometime this weekend? (Cuối tuần này chúng ta có thể ăn tối cùng nhau được không?)
Liesel: Sure, you pick the day. (Được, bạn chọn ngày nhé.)
Amit: How about March 2nd? (Thử vào ngày 2 tháng 3 nhé?)
Liesel: Which day is that? (Hôm đó là thứ mấy?)
Amit: It’s Friday. (Hôm nay là thứ sáu.)
Liesel: Great. Where should we meet? (Tuyệt vời. Chúng ta gặp nhau ở đâu nhỉ?)
5. Video tự học tiếng Anh giao tiếp về thời gian và ngày tháng
Hãy nghe cô Liesel chia sẻ trong video và làm theo để đạt hiệu quả tối đa!
