Tiếng Malay được coi là một trong những ngôn ngữ châu Á dễ học nhất - không có số nhiều, từ nối hoặc thì động từ! Cho dù bạn là người mới bắt đầu muốn học một vài từ vựng cho vui, hoặc đang tìm kiếm một bắt đầu sâu sắc để học ngôn ngữ, bài viết này là một sự giới thiệu tuyệt vời về một số từ quan trọng, lời chào và cụm từ. Với việc lặp lại và thực hành, bạn sẽ nói như một người dân địa phương trong thời gian ngắn!
Các Bước
Học những từ quan trọng
Một số từ quan trọng như sau:
- chó: anjing
- Có: Ya
- Không: Tidak
- Cảm ơn: Terima kasih (Chấp nhận sự cảm ơn của tôi)
- Làm ơn: Sila
- Và: Dan
- Mèo: kucing
- Chuột: tikus
Học các câu chào hỏi.

Các lời chào là cách tuyệt vời để bắt đầu và kết thúc cuộc trò chuyện với mọi người bằng tiếng Malay.
- Good morning: Selamat pagi
- Good Afternoon: Selamat tengah hari
- Good Evening: Selamat petang
- Good Night: Selamat malam
- Goodbye: Selamat tinggal (Tạm biệt)
- Hello: Hello
Học một số câu hỏi và câu trả lời phổ biến.

Dưới đây là một số định dạng câu hỏi và câu trả lời cơ bản bạn có thể sử dụng để nói chuyện với bạn bè hoặc làm quen với ai đó mới bằng tiếng Malay.
- How are you?: Apa khabar? (Có chuyện gì mới?)
- I am okay: Saya baik (Tôi ổn)
- I am not okay: Saya kurang baik (Tôi không ổn)
- I am ill: Saya sakit
- Where are you?: Di manakah kamu?
- I am at ___: Saya di ___
- Where do you live?: Di manakah kamu tinggal?
- I live in ___: Saya tinggal di ___
- How old are you?: Berapakah umur kamu? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- My age is ___years old: Umur saya ___ tahun
- What is your name?: Siapakah nama kamu?
- My name is ___: Nama saya ___
- Where are you going?: Ke manakah kamu hendak pergi? (Bạn muốn đi đâu?)
- I'm going to ___: Saya hendak pergi ke ___ (Tôi muốn đi đến)
- When will you return?: Bilakah kamu akan kembali ke sini? (Khi nào bạn sẽ trở lại đây?)
- I will return (in the morning / in the afternoon / this evening / tonight):
Saya akan kembali (sáng nay / trưa nay / chiều nay / tối nay).
- I will return (in the morning / in the afternoon / this evening / tonight):
- What is your job?: Apakah pekerjaan kamu? (Bạn làm nghề gì?)
- My job is a ___: Pekerjaan saya ialah seorang ___
- Have you arrived there yet?: Kamu sudah tiba di sana?
- I am going: Saya akan pergi
- What?: Apa?
- How many?: Berapa?
- How many siblings have you got?: Berapakah adik-beradik yang kamu ada?
- I have ___ sibling(s): Saya ada ___ adik-beradik (xem dưới)
- Have you got children?: Kamu ada anak? (Không chính thức)
- How are you doing?: Bagaimana dengan keadaan kamu? (Tình hình của bạn thế nào?)
- Fine thanks, and you?: Khabar baik, kamu? (Tôi khỏe, còn bạn?)
- Do you understand what I mean?:Adakah kamu faham apa yang saya maksudkan?
Học cách gọi người khác.

Có từ ngữ cụ thể để sử dụng cho các người thân, người hướng dẫn, hoặc những người bạn không biết cá nhân.
- You: Engkau (không chính thức) / Kamu/Awak (chính thức)
- I: Aku (không chính thức) / Saya (chính thức)
- My/Mine: Milik aku (không chính thức) / Milik saya (chính thức) [Giả sử từ sau là một danh từ]
- Mum: Ibu / Emak / Ummi
- Dad: Bapa / Ayah
- Elder sister: Kakak
- Elder brother: Abang
- Younger sister or brother: Adik
- Uncle: Pak cik
- Auntie: Mak cik
- Girl: Perempuan
- Boy: Lelaki
- Woman: Wanita
- Man: Jejaka/Lelaki
- Teacher: Guru (Nghề nghiệp) Cikgu (Tiếp xúc)
- Miss: Cik
- Mrs.: Puan
- Mr.: Encik
Học tên của một số loại thức ăn.

Những từ này sẽ giúp bạn đặt món và yêu cầu thức ăn và đồ uống chính.
- I want to eat ___: Saya hendak makan ___
- Rice: Nasi
- Tea: Teh
- Coffee: Kopi
- Water: Air
- Soup: Sup
Học một vài từ khóa khác.

Đây là những từ quan trọng để bạn có thể nâng cao khả năng giao tiếp của mình.
- Car: Kereta
- Life: Hidup
- Country: Negara
- State: Negeri
- City: Bandar
- Village: Kampung
- House: Rumah
- Nation: Rakyat/Masyarakat
- Tribe: Puak
- Toddler: Kanak-kanak/Budak
- Teenager: Remaja
- Adult: Dewasa
- Daughter: Anak perempuan
- Son: Anak lelaki
- Clothes: Baju
- Shirt: Kemeja
- Pants: Seluar
- Day: Hari
- Kiss: Cium
Học một số cụm từ.

Dưới đây là một số cụm từ cần thiết để học trong tiếng Mã Lai:
- You are beautiful: Kamu đẹp
- I am going: Saya sẽ đi
- Do not go: Đừng đi
- I swear to God: Tôi thề với Chúa
- For example: Ví dụ
- Good luck: Chúc may mắn (Hy vọng bạn thành công)
- You are a very nice child: Bạn là một đứa trẻ tốt
- I love you: Tôi yêu bạn
- Life is nice: Cuộc sống thật tuyệt vời
Học một số từ miêu tả.

Những từ miêu tả sẽ giúp bạn thêm màu sắc và chiều sâu vào ngôn ngữ của mình.
- Together: Cùng nhau
- In: Trong
- Above (on): Trên
- Below (under): Dưới
- Beside: Bên cạnh
- Back: Phía sau (Hướng đi hoặc bộ phận cơ thể), Quay về/Trở lại (Trả lại)
- Go: Đi
- Nice: Đẹp
- Many: Nhiều
- Very: Rất
- Pain: Đau
Học cách đặt tên cho các bộ phận cơ thể.

Dưới đây là một số bộ phận cơ thể chính:
- Head: Đầu
- Neck: Cổ
- Eye / eyes: Mắt
- Nose: Mũi
- Mouth: Miệng
- Eyebrow: Lông mày
- Ear / ears: Tai
- Hair: Tóc
- Cheek: Má
- Hand: Tay
- Shoulder: Vai
- Chest: Ngực
- Breast: Vú
- Stomach: Dạ dày
- Umbilicus/Navel/Bellybutton: Rốn
- Foot / feet / lower limb: Chân
- Fingers: Ngón tay
- Toes: Ngón chân
Học cách đếm.

Thực hành bằng cách sử dụng các con số được liệt kê dưới đây:
- 1: một
- 2: hai
- 3: ba
- 4: bốn
- 5: năm
- 6: sáu
- 7: bảy
- 8: tám
- 9: chín
- 10: mười*
- 11: mười một*
- 12: mười hai
- 13: mười ba
- 14: mười bốn
- 20: hai mươi
- 21: hai mươi một
- 30: ba mươi
- 40: bốn mươi
- 100: một trăm*
- 101: một trăm một*
- 1000: một nghìn *
- 10000: mười nghìn
- 100000: một trăm nghìn
- 1000000: một triệu
Gợi ý
-
* 'se' ở phía trước được viết ngắn từ 'satu' (một)
-
Hãy cố gắng tìm các cách phát âm chính xác trong mỗi từ.
-
Nhiều cách phát âm khá dễ hiểu.
