Bé bị ho: Khi nào cần đặt niềm tin?
Ho ở trẻ là hiện tượng khá phổ biến và khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng. Nhưng liệu những nỗi lo này có cơ sở không? Khi nào bạn nên quan tâm đến tình trạng ho của trẻ? Hãy cùng khám phá để giảm bớt những nỗi lo của bạn.
1. Nguyên nhân gây ra cơn ho
Cơn ho là cơ chế tự nhiên của cơ thể để bảo vệ đường hô hấp khỏi những tác nhân gây kích thích. Điều này có thể bao gồm sự hiện diện của dị ứng, hen suyễn, nhiễm trùng hoặc cảm lạnh. Dưới đây là những trường hợp bạn cần chú ý và thậm chí đặt niềm tin:
- Bé dưới 4 tháng tuổi
- Thở gấp hoặc có dấu hiệu khó thở
- Ho có màu vàng, xanh lá cây hoặc có vết máu
- Không uống chất lỏng hoặc có triệu chứng sốt
- Bé có các bệnh mãn tính như bệnh tim hoặc bệnh phổi
- Ho kéo dài và không giảm sau 2 tuần
- Ho kèm theo cảm giác nôn mửa hoặc khó chịu
- Ho không giảm khi bé gặp khó khăn trong việc hít thở
Và đương nhiên, nếu trẻ có dấu hiệu khó thở nghiêm trọng, hãy đưa ngay bé đến cấp cứu.
2. Các dạng ho phổ biến
Ho có thể chia thành hai dạng chính, mỗi dạng có cơ chế và triệu chứng khác nhau:
- Bé bị ho có đờm
Ho có đờm thường đi kèm với sự xuất hiện của chất nhầy, đờm, và tế bào từ phổi.
- Bé ho khan
Ho khan không có chất nhầy kèm theo.
3. Dấu hiệu ho ở trẻ nhỏ
Trẻ có thể phải đối mặt với nhiều nguyên nhân gây ho. Dưới đây là một số triệu chứng đặc trưng và nguyên nhân phổ biến nhất:
3.1. Trẻ ho nghẹt mũi
Nguyên nhân có thể: Cảm lạnh thông thường
Các triệu chứng khác:
- Hắt xì
- Chảy nước mắt
- Ít hoặc không thèm ăn
- Sốt nhẹ
Cảm lạnh là nguyên nhân thường gặp gây ho ở trẻ em. Khi trẻ bị cảm lạnh:
- Không nên sử dụng thuốc giảm ho ở trẻ. Ho giúp trẻ làm sạch đường hô hấp.
- Cho trẻ thử sử dụng mật ong nếu trên 1 tuổi. Đối với trẻ dưới 1 tuổi, không bao giờ sử dụng mật ong vì có thể gây ngộ độc, một hiện tượng hiếm nhưng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
3.2. Trẻ ho kèm theo hơi thở khò khè và khó thở
Nguyên nhân gây ho: Virus hợp bào hô hấp (RSV)
Virus RSV thường gặp ở trẻ sơ sinh và nhỏ, có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi. Triệu chứng bổ sung có thể bao gồm:
- Ho nặng hơn
- Thở khò khè
- Thở nhanh
- Sốt
- Môi và móng tay xanh hoặc xám (do thiếu oxy trong máu)
Đưa trẻ đến bác sĩ nếu có dấu hiệu của viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi.
3.3. Trẻ ho kèm theo sốt và khó thở
Nguyên nhân có thể: Viêm phổi hoặc viêm phế quản
Viêm phổi và viêm phế quản thường xuất hiện từ cảm lạnh và có thể kéo dài trong vài tuần. Viêm phế quản xuất hiện khi phế quản bị nhiễm trùng, thường sau cảm lạnh hoặc cúm. Nó có thể gây ho dai dẳng.
Các triệu chứng bổ sung có thể bao gồm:
- Mệt mỏi
- Ớn lạnh
Liên hệ bác sĩ để được kiểm tra và điều trị nếu trẻ có triệu chứng của viêm phổi hoặc viêm phế quản. Trẻ có thể cần sử dụng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng và ho. (Nếu nhiễm trùng là do virus, trẻ có thể tự khỏi mà không cần kháng sinh.)
3.4. Trẻ ho do nhiễm trùng thanh quản
Nguyên nhân có thể: bạch cầu thanh quản
Mụn thịt thường xuyên do nhiễm trùng dây thanh quản, khí quản và ống phế quản, gây sưng và kích thích. Ho kèm theo tiếng kêu giống tiếng hải cẩu sủa.
Các triệu chứng bổ sung có thể bao gồm:
- Ho tăng vào ban đêm hoặc trẻ ho nhiều hơn
- Âm thanh kêu cao khi trẻ hít thở
Trong hầu hết trường hợp, triệu chứng này có thể tự khỏi tại nhà. Một số mẹo bao gồm an ủi, đảm bảo trẻ uống đủ nước, nâng đầu giường và sử dụng máy tạo ẩm. Nếu triệu chứng kéo dài, hãy thăm bác sĩ.
3.5. Trẻ không ngừng ho
Nguyên nhân có thể: Dị ứng, hen suyễn, kích thích từ môi trường và viêm xoang
- Dị ứng là phản ứng của cơ thể, thường xuất hiện ho khan do hệ thống miễn dịch quá mức hoạt động.
- Niêm mạc phế quản bị viêm do hen suyễn có thể gây ra ho hoặc không có.
- Chất kích thích từ môi trường có thể bao gồm khói thuốc lá hoặc ô nhiễm.
- Viêm xoang là tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc mũi và xoang. Có thể do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
Các triệu chứng khác:
- Mũi tắc hoặc chảy với dịch nhầy.
- Ho vào ban đêm hoặc sau khi tiếp xúc với lạnh (nếu đó là viêm xoang).
- Ho kéo dài ít nhất 10 ngày mà không có dấu hiệu cải thiện và cơn ho trở nên nặng hơn vào ban đêm (dấu hiệu của viêm xoang).
Cần phải làm: Nếu nghi ngờ về dị ứng, hen suyễn hoặc viêm xoang, hãy đến bác sĩ để được chẩn đoán sớm. (Nếu trẻ bị viêm xoang do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê kháng sinh. Cơn ho sẽ ngừng khi xoang thông thoáng trở lại).
Nếu nghi ngờ có chất kích thích môi trường trong họng, bạn cần xác định và loại bỏ vấn đề ngay lập tức.
3.6. Trẻ ho mà không có bất kỳ dấu hiệu bệnh khác
Nguyên nhân có thể: Nuốt hoặc hít phải vật thể lạ
Ho kéo dài một tuần hoặc lâu hơn mà không có bất kỳ dấu hiệu bệnh khác (như sổ mũi, sốt hoặc bất tỉnh) hoặc dị ứng (chất nhầy trong) có thể là dấu hiệu trẻ nuốt phải hoặc hít phải một vật thể nào đó. Tình trạng này thường xuyên xuất hiện ở trẻ nhỏ hay nghịch đồ nhỏ và thích đưa đồ vật vào miệng.
Cần phải làm: Nếu bác sĩ nghi ngờ có vật thể gây ho, họ sẽ yêu cầu chụp X-quang phổi. Nếu kết quả chỉ ra có vật thể nào đó mắc kẹt trong phổi, vật đó sẽ cần được loại bỏ qua phẫu thuật.
3.7. Trẻ ho kèm theo âm thanh "khục khục"
Nguyên nhân có thể: Ho gà
Ho gà là một loại nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn ho gà gây ra. Mặc dù vắc-xin DTaP đã làm giảm phổ biến của bệnh này, nhưng vẫn có những đợt bùng phát.
Các triệu chứng khác:
- Trẻ thường xuyên ho liên tục trong 20-30 giây, sau đó khó thở và trước khi bắt đầu cơn ho mới.
- Hắt hơi, sổ mũi và ho nhẹ, giống như cảm lạnh có thể xuất hiện trong tối đa hai tuần trước khi cơn ho nặng hơn.
Nếu trẻ có những biểu hiện của ho gà, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức. Ho gà có thể nặng, đặc biệt là ở trẻ nhỏ hơn một tuổi. Nếu trẻ bị ho gà, bác sĩ có thể kê kháng sinh.
3.8. Trẻ ho có đờm đặc vàng hoặc xanh
Nguyên nhân có thể: Xơ nang
Bệnh xơ nang ảnh hưởng đến trẻ em và thường xuyên gây ho kèm theo chất nhầy màu vàng hoặc xanh đặc. Đây là một trong những dấu hiệu mạnh nhất cho thấy trẻ có thể bị di truyền tình trạng này.
Các triệu chứng khác:
- Nhiễm trùng xoang và tái phát viêm phổi.
- Không tăng cân.
- Da mặn.
- Phân lớn và có nhiều dầu mỡ.
Cần phải làm: Nếu bác sĩ xác nhận chẩn đoán xơ nang, sẽ sử dụng kháng sinh để điều trị các nhiễm trùng phổi và các phương pháp khác để giúp ho đẩy chất tiết đặc trong phổi.
3.9. Ho thường xuyên
Điều này hiếm xảy ra ở trẻ sơ sinh, nhưng đôi khi trẻ mới biết đi hoặc trẻ lớn hơn có thể ho để kiểm tra giọng nói hoặc để thu hút sự chú ý. Mặc dù trẻ ho thường xuyên không theo thói quen, trẻ sẽ không làm vậy khi đang ngủ và điều này ít khi làm ảnh hưởng đến ăn hoặc nói của trẻ. Tuy nhiên, có thể gây rối (trong lớp học, ví dụ).
Cần phải làm: Thông thường, nếu chờ đợi, trẻ sẽ tự ngừng ho. Nếu trẻ từ 4 tuổi trở lên, có thể dùng viên ngậm hoặc thuốc nhỏ để giảm ho.
4. Sử dụng thuốc ho cho trẻ
Không nên tự y áp dụng thuốc ho cho trẻ sơ sinh. Nếu trẻ lớn hơn, hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc ho hoặc cảm lạnh không theo đơn. Những loại thuốc này thường không được khuyến khích cho trẻ nhỏ và theo Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ, bạn có thể điều trị ho và cảm mà không cần đến chúng.
- Dưới 4 tuổi: Không nên tự y áp dụng thuốc ho hoặc cảm.
- Từ 4 đến 6 tuổi: Chỉ sử dụng nếu bác sĩ đề nghị.
- Từ 6 tuổi trở lên: Bạn có thể cho trẻ sử dụng thuốc ho hoặc cảm không theo đơn, nhưng hãy đảm bảo rằng thuốc phù hợp với độ tuổi và liều lượng theo hướng dẫn. Đồng thời, không bao giờ cho trẻ sử dụng nhiều loại thuốc hoặc cảm cùng một lúc.
Ngoài ra, cha mẹ cũng nên bổ sung một số thực phẩm hỗ trợ chứa lysine, khoáng chất và vitamin như kẽm,crom, selen, vitamin B, ... để đảm bảo đầy đủ dưỡng chất, hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh viêm đường hô hấp trên, viêm phế quản, cảm cúm.
Lysine quan trọng cho sự phát triển của trẻ, giúp cải thiện tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng từ thực phẩm, và đặc biệt, tăng sức đề kháng, giảm ho và loãng đờm ở trẻ.
Cha mẹ có thể tìm hiểu thêm:
Tại sao cần bổ sung Lysine cho bé?
Nguồn tham khảo: Babycenter.com
