
| Gout | |
|---|---|
| Một bức tranh biếm họa 1799 mô tả bệnh gút | |
| Chuyên khoa | khoa thấp khớp, nội khoa |
| Tần suất | 1 to 2% (developed world) |
| ICD-10 | M10 |
| ICD-9-CM | 274.0 274.1 274.8 274.9 |
| OMIM | 138900 Bản mẫu:OMIM2 |
| DiseasesDB | 29031 |
| eMedicine | emerg/221 med/924 med/1112 oph/506 orthoped/124 radio/313 |
| Patient UK | Bệnh gút |
| MeSH | D006073 |
Bệnh gút (gút từ tiếng Pháp goutte /ɡut/), còn được biết đến với tên gọi thống phong, là một loại viêm khớp phổ biến, thường xuất hiện ở nam giới. Hầu hết các bệnh nhân gút là nam giới ở độ tuổi trung niên và có tiền sử bệnh tiềm ẩn, nhiều người trong số họ thường xuyên uống rượu.
Từ nguồn gốc
Từ gút trong thuật ngữ bệnh gút có nguồn gốc từ tiếng Pháp goutte /ɡut/. Từ goutte trong tiếng Pháp xuất phát từ tiếng La-tinh gutta.
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính của bệnh gút là do các đột biến gen. Các nghiên cứu đã xác định 5 gen liên quan đến bệnh gút: HGPRT1, Glc6-phosphat tại gan và 3 gen PRPPs1,2,3 có trong tinh hoàn. Trong bệnh gút, viêm xảy ra khi tinh thể nhỏ của Acid uric lắng đọng trong khớp, gọi là tinh thể muối Urat. Nồng độ Acid uric cao trong cơ thể có nguy cơ lắng đọng tinh thể Urat. Tuy nhiên, hội chứng tăng Acid uric và bệnh gút là hai vấn đề khác nhau, mặc dù có liên hệ chặt chẽ. Acid uric là sản phẩm chất thải từ quá trình phá hủy tự nhiên của purin trong cơ thể, mà purin có trong các tế bào cơ thể. Thói quen ăn nhậu và chế độ dinh dưỡng không phù hợp không chỉ tăng hàm lượng purin mà còn tạo ra nhiều gốc tự do, làm suy giảm sức khỏe và dễ gắn kết với các gen có nguy cơ biến đổi.
Gout là một loại bệnh rối loạn chuyển hóa purin, dẫn đến tăng Acid uric trong máu và gây viêm khớp do lắng đọng tinh thể Urat. Triệu chứng thường gặp là sưng, đau, nóng và đỏ tại một hoặc nhiều khớp. Phần lớn bệnh nhân khi điều trị giảm đau cho rằng họ đã khỏi bệnh mà không nhận ra bệnh vẫn tiến triển bên trong. Nếu không điều trị triệt để, các cơn đau có thể tái phát nhiều lần và nghiêm trọng hơn. Ở giai đoạn muộn hơn, có thể xuất hiện những cục tinh thể gọi là tophi xung quanh khớp, ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ và có thể gây biến dạng khớp và tàn phế.
Rủi ro mắc bệnh
Đàn ông có nguy cơ mắc bệnh gút cao hơn phụ nữ do các đột biến gen thường xảy ra ở nam giới. Tuy nhiên, phụ nữ cũng có thể mắc bệnh gút nếu có yếu tố nam tính mạnh. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm béo phì, tiền sử gia đình, bệnh thận, huyết áp cao, hội chứng chuyển hóa, nghiện rượu và sử dụng một số loại thuốc như Aspirin và thuốc lợi tiểu.
Các triệu chứng

Giai đoạn ban đầu thường không có triệu chứng nào ngoài việc nồng độ acid uric cao trong máu. Những biểu hiện đầu tiên thường là sưng đau ở ngón tay cái. Cơn đau thường xảy ra sau khi có tác động vật lý vào vị trí bị đau hoặc sau khi ăn uống (nhậu, tiệc tùng). Đau thường xuất hiện ở các khớp như khớp ngón chân, bàn chân, đầu gối, cổ tay, khuỷu tay và các khớp nhỏ trên tay, có khi cả ở những khớp nhỏ khác trên cơ thể. Tinh thể muối urate gây viêm khớp, dẫn đến sưng đỏ, nóng, đau và cứng khớp. Hầu hết các bệnh nhân thường gặp lại cơn đau trong vài năm, phụ thuộc vào thể trạng và lối sống, thường là từ 1-3 năm. Nếu không chữa trị, ở giai đoạn muộn, các cơn đau khớp cấp sẽ gây tổn thương nhiều khớp, mất vận động, đau mãn tính và hình thành cục tophi (do tinh thể urat lắng đọng trong mô mềm).
Chẩn đoán bệnh
Bệnh gút thường được chẩn đoán bằng cách chọc hút dịch khớp và xem tinh thể muối urate dưới kính hiển vi. Phương pháp thông thường để nhận biết cơn gút cấp đầu tiên là cho uống Colchicine. Sau vài giờ, thuốc giảm đau có hiệu quả, điều này có thể gợi ý đến bệnh gút. Trong cơn gút cấp, nồng độ acid uric máu có thể bình thường và không nhất thiết phải tăng cao. Do đó, không thể sử dụng xét nghiệm máu để loại trừ chẩn đoán gút cấp. Tuy nhiên, có thể giám sát nồng độ acid uric máu để đánh giá hiệu quả điều trị bằng cách theo dõi giảm nồng độ urate trong máu.
Phương pháp điều trị
Sau khi mắc bệnh gút, cơn gút cấp có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, dù có dùng thuốc hay không. Mục tiêu chính trong điều trị bệnh gút là giúp giảm đau khi bị cơn gút cấp tấn công, kéo dài khoảng thời gian giữa các cơn gút, ngăn ngừa các cơn tấn công mới và tránh sự hình thành các sạn thận và khối u dưới da quanh khớp bị gút. Điều trị hiệu quả có thể giúp giảm thiểu khó chịu từ các triệu chứng gút và giảm sự phá hủy khớp xương lâu dài.
Điều trị bằng thuốc tây
Sau khi chẩn đoán bệnh gút, một số loại thuốc được sử dụng để điều trị cơn gút cấp. Đối với hầu hết bệnh nhân, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là phương pháp điều trị tốt nhất cho cơn gút cấp. Ngoài ra, colchicine (lưu ý về các tác dụng phụ) có thể được sử dụng 2-3 lần/ngày, dùng càng sớm càng tốt. Đôi khi, corticosteroid được sử dụng để điều trị cơn gút. Trong trường hợp các cơn gút cấp xảy ra thường xuyên và nặng hơn, cần can thiệp y tế kịp thời. Một trong những phương pháp điều trị phổ biến hiện nay là kết hợp giữa Y học cổ truyền và Y học hiện đại.
Cần lưu ý rằng, các bệnh nhân mắc bệnh gút mạn tính, sau một thời gian dài không được chữa trị, có thể gặp phải các biến chứng như suy thận, suy gan, phù nề. Việc sử dụng thuốc một cách không kiểm soát để chữa trị các biến chứng này có thể làm cho tình trạng bệnh gút trở nên nặng hơn.
Phương pháp điều trị bằng dược liệu
Để hỗ trợ điều trị bệnh gút và giảm axit uric trong cơ thể, có thể áp dụng một số phương pháp từ thiên nhiên an toàn và hiệu quả như:
Quả anh đào
Trong nhiều thập kỷ, quả anh đào đã được quan tâm đặc biệt trong việc phòng và điều trị bệnh gút. Các nghiên cứu trên con người và động vật khỏe mạnh cho thấy rằng các sản phẩm từ anh đào có khả năng giảm axit uric. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các sản phẩm từ anh đào, với hàm lượng anthocyanins cao, có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm. Một số nhà sản xuất còn cho biết rằng sản phẩm từ anh đào giúp giảm đau do cơn gút gây ra. Do đó, một số bệnh nhân đã sử dụng anh đào như một phương pháp chính để đối phó với cơn gút. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng anh đào cải thiện hiệu quả của allopurinol trong việc ngăn ngừa các cơn đau gút.
Cây móng quỷ
Cây móng quỷ, còn được biết đến với các tên gọi như mỏ neo hay harpago, thuộc họ Pedaliaceae. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy cây móng quỷ hiệu quả trong điều trị viêm khớp và thấp khớp. Harpagoside, một thành phần hóa học trong cây móng quỷ, giúp giảm đau ngoại vi và có tác dụng kháng viêm. Các nghiên cứu còn chứng minh rằng chiết xuất từ cây móng quỷ giúp giảm đau ở đầu gối, khớp hông và vùng lưng dưới.
Với tác dụng làm giảm đường huyết đã được kiểm chứng, việc sử dụng cây móng quỷ cần được cân nhắc đặc biệt đối với bệnh nhân tiểu đường đang dùng các loại thuốc khác hạ đường huyết, để tránh tình trạng sử dụng quá liều gây hại. Ngoài ra, cây móng quỷ có thể giảm huyết áp và làm giảm nhịp tim, vì vậy cần cẩn trọng khi kết hợp với các thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim và huyết áp.
Bệnh nhân mắc bệnh viêm loét tá tràng không nên sử dụng cây móng quỷ do ảnh hưởng đến độ pH dạ dày. Chiết xuất cây móng quỷ cũng không nên sử dụng trong thời kỳ mang thai vì có khả năng kích thích tử cung.
Chiết xuất từ cây móng quỷ có thể được hấp thu dưới nhiều dạng khác nhau, do đó liều lượng sử dụng cần phải được điều chỉnh tùy thuộc vào từng sản phẩm. Có các liều lượng đã được thử nghiệm lâm sàng và khuyến cáo sử dụng như sau: Rễ khô: Hòa tan 0.5-1.0g trong nước và uống để kích thích dạ dày và tiêu hóa. Bột rễ khô (dạng viên nén hoặc viên nang): 1800–2400 mg (harpagide 50–100 mg), dùng điều trị viêm khớp và kháng viêm. Dung dịch chiết xuất từ rễ: 2-9g mỗi ngày, điều trị đau lưng dưới và viêm xương khớp.
Cỏ linh lăng
Chiết xuất ethyl acetate từ mầm cỏ linh lăng có tác dụng kháng viêm hỗ trợ điều trị các bệnh lý gây viêm. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng chiết xuất này giúp ức chế sự sản sinh các cytokines tiền viêm và làm giảm nguy cơ viêm cấp tính.
Giấm táo
Giấm táo có tác dụng làm giảm sưng và đau khớp. Để giảm các triệu chứng mệt mỏi và đau nhức cơ khớp, có thể sử dụng giấm táo kết hợp với tự xoa bóp và tắm nóng. Giấm táo cũng hữu ích trong điều trị viêm khớp, làm tan các cặn bám gây cứng xương và giúp bảo vệ khớp xương khỏi tổn thương.
Bồ công anh
Rễ cây bồ công anh chứa axít kynurenic, một amino axít hỗ trợ tiêu hóa và điều trị viêm khớp dạng thấp. Bồ công anh còn chứa inulin và sesquiterpene lactones, các thành phần có tác dụng làm dịu viêm khớp hiệu quả. Thu hoạch rễ vào mùa thu sẽ mang lại lượng inulin và sesquiterpene lactones cao nhất.
Các loại dược liệu khác
Các chiết xuất từ các thực vật như hạt cần tây, lá cần tây tươi, sung sấy khô, nghệ, vỏ quế và lá cây hương thảo có tác dụng giúp giảm hàm lượng axit uric trong máu và nước tiểu do tính chất chống oxy hóa và kháng viêm của chúng nhờ các hợp chất phenolic, axit béo chưa bão hòa, axit béo omega và phytosterols.
Biện pháp phòng ngừa
Nếu bạn có thừa cân hoặc béo phì, việc giảm cân thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và thường xuyên vận động rất quan trọng. Nghiên cứu cho thấy giảm cân có thể làm giảm nồng độ axit uric và nguy cơ mắc bệnh gút cấp. Nếu bạn uống rượu, nên hạn chế hoặc ngưng hoàn toàn. Uống nhiều bia hoặc rượu mạnh có thể tăng nguy cơ mắc bệnh gút. Cụ thể, việc uống nhiều rượu có thể dẫn đến sản sinh axit lactic, cạnh tranh với axit uric và làm tăng nồng độ axit uric trong cơ thể. Bạn nên uống ít nhất 2-3 lít nước mỗi ngày để giúp tan axit uric và đào thải qua đường tiết niệu. Ăn nhiều thực phẩm giàu purin như cá cơm, cá mòi, ngỗng cũng có thể tăng axit uric. Những người ăn nhiều hải sản và thịt (đặc biệt là các loại thịt nội tạng như gan, thận, não, tim) cũng có nguy cơ mắc bệnh gút. Ngoài ra, ở độ tuổi từ 30 trở lên, cần tránh những thay đổi nhiệt đột ngột của cơ thể như tắm nước lạnh khi đang nóng, sốc cơ thể,... vì có thể làm gia tăng sự chuyển hoá axit uric thành muối urat.
Ghi chú
Liên kết ngoài
- Bệnh gút - kẻ 'sát thủ' ngấm ngầm
Bệnh cơ xương khớp: Bệnh khớp (M00–M19, 711–719) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arthritis (monoarthritis / polyarthritis) |
| ||||||||
| Other |
| ||||||||
| |||||||||
