1. Bệnh mỡ máu là gì?
Bệnh mỡ máu (hay còn được gọi là bệnh máu nhiễm mỡ, rối loạn chuyển hóa lipid máu) là tình trạng mức độ mỡ trong máu vượt quá mức giới hạn do rối loạn chức năng chuyển hóa lipid.

Bệnh mỡ máu
Các chỉ số bình thường của các thành phần mỡ trong máu:
-
Cholesterol toàn phần: < 5.2 mmol/L .
-
LDL - Cholesterol: < 3.3 mmol/L.
-
Triglyceride: < 2.2 mmol/L.
-
HDL - Cholesterol: > 1.3 mmol/L.
Khi các chỉ số trên ở mức bình thường, kết quả xét nghiệm cho thấy cholesterol toàn phần, LDL - cholesterol, triglyceride cao hơn biểu thị một biểu hiện của bệnh mỡ máu. Mức độ tăng của các chất trên sẽ phản ánh mức độ nặng nhẹ của bệnh. HDL - Cholesterol là một Cholesterol có lợi cho sức khỏe, giúp loại bỏ LDL - Cholesterol (gây hại cho sức khỏe). Khi HDL - cholesterol tăng là một dấu hiệu tốt.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh mỡ máu
Bệnh có nhiều nguyên nhân, chủ yếu do lối sống và chế độ ăn uống không phù hợp gây tổn hại cho sức khỏe và làm giảm hiệu quả chuyển hóa lipid trong máu.
Có thể liệt kê một số nguyên nhân từ lối sống gây ra tình trạng máu nhiễm mỡ:
-
Lười vận động, thừa cân, béo phì.
-
Hút thuốc lá.
-
Uống rượu bia.
-
Ăn nhiều thức ăn giàu chất béo, đặc biệt là mỡ động vật.

Chế độ ăn uống không hợp lý gây ra máu nhiễm mỡ
Một nguyên nhân khác quan trọng là do yếu tố di truyền: đây là một yếu tố liên quan đến gen và các biến đổi gen. Nguyên nhân này gây ra các vấn đề trong quá trình chuyển hóa cholesterol, đặc biệt là trong nhóm LDL.
Ngoài ra, các yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến quá trình tăng mỡ máu như các biến chứng của các bệnh: tiểu đường, suy thận, suy gan, bệnh nhiễm trùng, hội chứng Cushing, viêm ruột,...
Việc sử dụng thuốc tránh thai, thuốc lợi niệu, thuốc an thần,... cũng có nguy cơ gây ra rối loạn chuyển hóa lipid, tăng mức mỡ trong máu.
3. Các triệu chứng của bệnh mỡ máu
Bệnh mỡ máu thường không có hoặc có ít triệu chứng ban đầu, điều này làm cho nó khó phát hiện và khiến người bệnh chủ quan. Các chất lipid xấu trong máu sẽ dần tích tụ vào trong thành mạch (đặc biệt là ở động mạch) và sau này sẽ tạo thành các bám mảng lớn hơn, gây áp lực lên dòng máu. Điều này sẽ gây cản trở sự lưu thông của máu đến các cơ quan, dẫn đến các triệu chứng như đau đầu, tê bì chân tay, chóng mặt, mệt mỏi,...
Đặc biệt khi các khối bám lớn xuất hiện trong các động mạch lớn ở tim, gan, thận có thể gây tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến các cơ quan này ngừng hoạt động, gây nguy hiểm cho tính mạng của bệnh nhân.
4. Bệnh mỡ máu có thể chữa trị được không và phương pháp như thế nào?
Vì bệnh phát triển chậm và không có triệu chứng rõ ràng, việc phát hiện sớm bệnh này khá khó khăn. Vì vậy, người bệnh cần thường xuyên quan tâm đến sức khỏe của mình và thực hiện xét nghiệm máu định kỳ. Phát hiện sớm bệnh sẽ giúp tăng cơ hội chữa khỏi và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Tuy nhiên, do khó khăn đó, hầu hết các trường hợp bệnh được phát hiện khi đã ở giai đoạn nặng, làm cho việc điều trị trở nên khó khăn. Bệnh có thể gây ra biến chứng trên nhiều cơ quan khác nhau, và việc điều trị không chỉ là làm cho các chỉ số mỡ máu trở lại bình thường mà còn phải xử trí các biến chứng phát sinh.
Các biến chứng này thường bao gồm: xơ vữa động mạch, suy tim, xơ gan,… Điều này làm cho quá trình chữa trị trở nên phức tạp và tốn kém.
Xơ vữa động mạch: là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh mỡ máu, khi máu có lượng LDL - Cholesterol dư thừa, chúng sẽ tích tụ vào thành động mạch. LDL - Cholesterol này sẽ kết dính với LDL - Cholesterol khác và các thành phần khác trong máu như hồng cầu, tiểu cầu, tạo thành khối máu đông gây tắc nghẽn lòng mạch. Hậu quả là máu lưu thông khó khăn, ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan. Đặc biệt khi các mảng xơ vữa xuất hiện ở tim và não, có thể gây nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong.

Các mảng xơ vữa gây hẹp động mạch
Phương pháp điều trị hiệu quả:
-
Ăn uống lành mạnh, ăn nhiều rau xanh, hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ động vật.
-
Không hút thuốc lá, không uống rượu bia.
-
Tăng cường vận động cơ thể thường xuyên và đều đặn, đặc biệt các bài tập giảm mỡ vùng eo bụng.
-
Sống thoải mái, thư giãn, hạn chế căng thẳng.
-
Dùng thuốc điều trị: trên thị trường hiện nay có nhiều loại thuốc điều trị bệnh mỡ máu, tuy nhiên mỗi loại thuốc phù hợp với cơ địa của từng người khác nhau vì vậy cần có chỉ định và kê đơn từ bác sĩ, nên phối hợp sử dụng các bài thuốc từ thảo dược.
Lưu ý: Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên kết hợp tất cả các phương pháp điều trị với nhau. Khi các chỉ số mỡ trong máu đã trở lại bình thường sau điều trị thành công, vẫn cần duy trì thói quen tốt nêu trên vì bệnh có thể tái phát dễ dàng. Hãy duy trì lối sống khoa học và đi khám định kỳ thường xuyên để theo dõi chỉ số mỡ trong máu.
5. Ăn gì để kiểm soát mỡ máu?
Những người mắc bệnh, ở mức độ nào cũng cần tuân thủ chế độ ăn hợp lý, bao gồm các loại thực phẩm sau:
-
Ăn nhiều rau xanh vì chúng ít chứa Cholesterol.
-
Chọn thịt nạc thăn, hạn chế thịt mỡ và nội tạng động vật.
-
Ăn ít chất béo như cá, các loại hạt, hoa quả tươi.
-
Thường xuyên ăn các loại nấm: nấm hương, mộc nhĩ.
-
Gừng hỗ trợ rất tốt trong việc giảm mỡ trong máu.
-
Uống trà sen hoặc các loại trà thanh lọc cơ thể.

Rau xanh là lựa chọn tốt cho những người mắc bệnh máu nhiễm mỡ
Các thực phẩm cần tránh tiêu thụ nhiều:
-
Đồ chiên nhiều dầu mỡ.
-
Thực phẩm đã chế biến sẵn.
-
Thức ăn từ nội tạng động vật.
-
Ăn nhẹ sẽ tốt hơn cho sức khỏe tim mạch.
