1. Làm thế nào để phân biệt tràn dịch màng phổi ác tính và tràn dịch màng phổi thông thường?
Khoang màng phổi là một khoang không thực, nằm giữa lớp phổi và thành ngực. Thông thường, nó chứa một lượng nhỏ chất lỏng khoảng 10 - 15 ml để duy trì vai trò của nó như một hệ thống đệm. Tràn dịch màng phổi xảy ra khi lượng chất lỏng trong khoang này tăng lên đáng kể, tạo ra áp lực lớn trên màng phổi và gây ra sự cản trở đối với quá trình hô hấp của cơ thể.

Viêm nước màng phổi gây sức ép và suy giảm chức năng hô hấp
So với viêm nước màng phổi nhẹ, viêm nước màng phổi nặng gây tổn thương nghiêm trọng và lâu dài cho chức năng hô hấp. Viêm nước màng phổi lành tính thường không tái phát hoặc có thể kiểm soát bằng can thiệp y tế, trong khi viêm nước màng phổi ác tính đáng lo ngại hơn, với nguy cơ biến chứng và tiến triển nghiêm trọng hơn.
Nguyên nhân của viêm nước màng phổi ác tính là sự phát triển của tế bào ung thư trong khoang màng phổi, gây ra tổn thương và dịch chất. Tế bào ung thư này có thể bắt nguồn từ ung thư phổi hoặc từ các loại ung thư di căn từ nhiều bộ phận khác nhau như: ung thư vú, ung thư dạ dày, ung thư buồng trứng, u lympho,…
Bên cạnh đó, các trường hợp ung thư di căn đến các bạch huyết trung thất, gây tắc nghẽn và ngăn chặn dòng chảy bạch huyết cũng có thể dẫn đến viêm nước màng phổi ác tính. Trường hợp này thường khó chẩn đoán và xác định nguyên nhân do các kết quả xét nghiệm sinh thiết thường âm tính. Điều này dẫn đến chẩn đoán và điều trị sai, kéo dài thời gian điều trị cho ung thư di căn xa.

Viêm nước màng phổi ác tính thường tái phát, khó điều trị hoàn toàn
Điều trị viêm nước màng phổi ác tính gặp khó khăn vì bệnh thường không thể loại bỏ hoàn toàn, dễ tái phát nhiều lần và có nguy cơ biến chứng nguy hiểm đến tính mạng của bệnh nhân.
2. Triệu chứng và chẩn đoán của viêm nước màng phổi ác tính
Bệnh nhân mắc viêm nước màng phổi ác tính thường có triệu chứng rõ ràng, nhưng việc chẩn đoán đòi hỏi nhiều khó khăn.
2.1. Triệu chứng của viêm nước màng phổi ác tính
Đối tượng dễ mắc bệnh thường là những người ở độ tuổi từ 40 - 50, thường tái phát nhiều lần sau điều trị và gây ra ảnh hưởng lớn đến sức khỏe hô hấp. Cụ thể, các triệu chứng bệnh bao gồm:
Khó thở
Khi tràn dịch màng phổi tăng lên, triệu chứng khó thở càng nặng nề, có khiến người bệnh phải ngồi dậy để thở, không thể lấy đủ oxy cho cơ thể. Sự phát triển của khối u ung thư trong phổi hoặc từ ung thư di căn có thể gây chèn ép vào đường thở, gây ra triệu chứng khó thở mặc dù tràn dịch màng phổi ít.
Triệu chứng toàn thân
Bệnh nhân mắc phải viêm nước màng phổi ác tính thường có các triệu chứng toàn thân rõ ràng, đặc biệt khi ung thư phổi hoặc từ các cơ quan khác đã di căn. Điều này dẫn đến tình trạng mệt mỏi, giảm cân nhanh chóng, thiếu máu, da xanh xao do thiếu oxy, suy dinh dưỡng,… Cần phải cảnh giác khi các triệu chứng này xuất hiện ở bệnh nhân đã từng được chẩn đoán mắc bệnh ác tính, có thể là dấu hiệu của sự tái phát và di căn của ung thư đến màng phổi.

Triệu chứng phổ biến của tràn dịch màng phổi ác tính là ho ra máu
Ho khan, ho ra máu
Tế bào ung thư không chỉ làm hại màng phổi và gây ra tràn dịch màng phổi mà còn làm ảnh hưởng đến sự hoạt động của phổi, dấu hiệu điển hình là ho khan, ho ra máu kèm theo đau ngực.
Dấu hiệu đau ngực điển hình
Người mắc bệnh tràn dịch màng phổi ác tính thường phải chịu đựng những cơn đau ngực kéo dài, với mức độ đau ngày càng tăng dần.
2.2. Điều trị tràn dịch màng phổi ác tính
Những dấu hiệu này là dấu hiệu cảnh báo về bệnh, để chẩn đoán chính xác cần phải thực hiện kiểm tra lâm sàng cẩn thận.
Chụp X-quang phổi
Phương pháp này giúp phát hiện tràn dịch màng phổi ác tính một cách rõ ràng trên hình ảnh X-quang, khi dịch tràn nhiều sẽ làm mờ một bên phổi. Ngoài ra, hình ảnh X-quang cũng có thể cho thấy sự hiện diện của khối u ung thư, tình trạng phẳng phổi, hoặc việc phình hạch trung thất,...
Đối với bệnh nhân đang điều trị, việc thực hiện chụp X-quang phổi cũng được sử dụng để đánh giá sự tiến triển của bệnh, để xem liệu dịch đã được hút sạch chưa. Đôi khi, việc hút dịch cũng giúp bác sĩ kiểm tra hạch trung thất và khối u một cách dễ dàng hơn.
Kiểm tra dịch màng phổi
Đây là bước chẩn đoán quan trọng nhất để phân biệt giữa tràn dịch màng phổi thông thường và tràn dịch màng phổi ác tính. Bác sĩ sẽ thực hiện sinh thiết để kiểm tra dịch màng phổi, tìm kiếm tế bào ác tính. Dịch này thường có màu, đôi khi là màu vàng chanh.

Chụp CT lồng ngực có thể phát hiện các biểu hiện không bình thường tại cơ quan này
Chụp CT lồng ngực
So với chụp X-quang, Scan lồng ngực cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, phát hiện được hạch trung thất và khối u một cách chính xác hơn. Bác sĩ cũng có thể sử dụng siêu âm để đo lượng dịch tràn và phát hiện các khối u ung thư di căn tới vùng ổ bụng.
3. Các phương pháp điều trị tràn dịch màng phổi ác tính
Với bệnh nhân tràn dịch màng phổi ác tính, phương pháp điều trị tạm thời là hút dịch, tuy nhiên vấn đề tái phát thường xuyên xảy ra do tế bào ác tính không bị loại bỏ hoàn toàn. Điều này có thể đòi hỏi nhiều lần thực hiện để giảm thiểu triệu chứng.
Ngoài việc thực hiện chọc hút dịch màng phổi và dẫn lưu dịch, bác sĩ cũng có thể sử dụng một số chất gây dính màng phổi để ngăn ngừa sự tái phát của bệnh. Tuy nhiên, quan trọng nhất là phải xử lý tế bào ác tính đã di căn đến nhiều cơ quan trên cơ thể. Việc xác định vị trí cơ quan ung thư gốc giúp lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất như phẫu thuật, hóa trị toàn thân, hoặc xạ trị,...
