Sử dụng sóng ScS, nghiên cứu lõi Sao Hỏa đã xác định bán kính lõi khoảng 1.800 km và xác nhận lõi là chất lỏng.
Sơ đồ bên trong các hành tinh cho thấy lớp vỏ, lớp phủ và lõi, nhưng những sơ đồ này chỉ là dự đoán dựa trên phép đo hấp dẫn.
Không giống như Trái Đất, các sơ đồ bên trong Sao Hỏa chỉ là hình vẽ và phỏng đoán.
Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học cuối cùng đã xác nhận rằng Sao Hỏa có một lõi kim loại lỏng lớn.
Dự án InSight của NASA đã đưa ra những phát hiện quan trọng về cấu trúc bên trong Sao Hỏa thông qua máy đo địa chấn và nhiệt.
Dữ liệu đo địa chấn từ InSight đã giúp xác định độ dày và cấu trúc của lớp vỏ, nhiệt độ của lớp phủ và xác nhận trực tiếp cấu trúc lõi của Sao Hỏa.
Trong quá trình nghiên cứu lớp vỏ Sao Hỏa, các nhà nghiên cứu đã sử dụng kết quả từ sóng P và sóng S để phân tích cấu trúc và độ dày của lớp vỏ.
Theo Panning, sóng P di chuyển nhanh hơn sóng S, và việc đo thời gian đến của hai loại sóng này tại InSight giúp xác định vị trí của Marsquake.
Khi sóng P đi qua các biến đổi vật chất như từ lớp đệm sang lớp vỏ, một phần năng lượng tiếp tục là sóng P và một phần chuyển thành sóng S, Panning giải thích.

Các nhà nghiên cứu đã xác định ba 'điểm va chạm' từ dữ liệu và hai mô hình có thể giải thích chúng một cách hợp lý.
Một mô hình cho thấy lớp vỏ dưới InSight có hai lớp và dày khoảng 20 km, trong khi mô hình khác cho thấy lớp vỏ có ba lớp và dày khoảng 39 km.
Kết quả này chỉ ra rằng lớp vỏ trên Sao Hỏa dày từ 24 đến 72 km, thấp hơn so với dự kiến trước khi thực hiện sứ mệnh này, theo Panning. Các mô hình trước đây dự đoán lớp vỏ của hành tinh này có độ dày 100 km.
Trong quá trình nghiên cứu lớp phủ của Sao Hỏa, các nhà khoa học đã dùng sóng địa chấn để xác định vận tốc và nhiệt độ của lớp này, từ đó hiểu được cấu trúc và sự nhất quán của nó.
'Để phù hợp với dữ liệu quan sát được, chúng ta cần giữ cho lớp phủ ở mức độ mát mẻ so với các mô hình trước đó', ông Panning nói.
Phát hiện này, kết hợp với thông tin về lớp vỏ, cho thấy lớp phủ nóng hơn dưới lớp vỏ mỏng sẽ tạo ra nhiều núi lửa hơn trên Sao Hỏa. Các quan sát về lớp phủ lạnh cũng giúp định lượng nguyên tố phóng xạ sinh nhiệt trong lớp vỏ Sao Hỏa.

Nghiên cứu lõi Sao Hỏa đã sử dụng sóng ScS để xác định kích thước của lõi khoảng 1.800 km và xác nhận lõi là chất lỏng.
Ông Panning nói: 'Một lõi rắn sẽ không tạo ra phản xạ đủ mạnh để chúng ta có thể quan sát được. Nhưng chúng tôi đã xác nhận rằng lõi Sao Hỏa thực sự là chất lỏng'.
Các phép đo này được thực hiện nhờ vào độ nhạy cực cao của máy đo địa chấn, có thể đo được rung động cực nhỏ.
Theo ông: 'Trên Sao Hỏa, chúng tôi có thể ghi lại những tiếng ồn địa chấn nhỏ hơn nhiều so với những gì chúng ta có trên Trái Đất, nhờ vào độ nhạy cao của máy đo địa chấn của chúng tôi'.
Trái Đất cùng với các hành tinh đá khác như Sao Thủy, Sao Kim và Sao Hỏa là chìa khóa để hiểu sâu hơn về hành tinh và quá trình hình thành của chúng.
Nhóm của ông Panning sẽ tiếp tục khai thác dữ liệu hiện có và hy vọng rằng InSight có thể phát hiện thêm các trận động đất mới, giúp họ kiểm tra xem mô hình lớp vỏ của Sao Hỏa có chính xác không.
