Quốc gia đông dân nhất thế giới - Trung Quốc - hiện có 302 triệu ô tô đang lưu hành. Với con số này, số lượng xe trung bình trên 1.000 dân ở Trung Quốc là hơn 200. Trong khi đó, tại Singapore, con số này là 98 và tại Việt Nam, nó chỉ là 46 ô tô trên mỗi 1.000 dân. Điều này cho thấy số lượng xe hơi ở Việt Nam vẫn còn thấp so với các nước phát triển khác trong khu vực.


Tại Nhật Bản, theo cơ quan thống kê, số xe hơi đăng ký đã đạt 68,9 triệu chiếc, có nghĩa là cứ 2 người Nhật thì sẽ có 1 người có ô tô. Với Hàn Quốc, số lượng ô tô đăng ký ở quốc gia gần 52 triệu dân này đã đạt 25,07 triệu vào cuối tháng 3/2022, tương đương cứ 1.000 người Hàn Quốc thì có 487 người sở hữu một chiếc xe, theo số liệu của Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông.
Có quan trọng không?
Tốc độ tăng sở hữu ô tô chính là một yếu tố quan trọng đối với ngành công nghiệp ô tô - một trong những ngành công nghiệp quan trọng nhất làm nên thành công của nhiều quốc gia phát triển.
Lĩnh vực công nghiệp ô tô được các chuyên gia đánh giá là một trong những ngành công nghiệp dẫn đầu, kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp khác. Do đó, sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô được xem là yếu tố tích cực thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan, tạo động lực cho việc xây dựng nền công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Ô tô là sản phẩm được cấu thành từ hơn 3.000 phụ tùng, linh kiện khác nhau (đối với ô tô con, số linh kiện, phụ tùng có thể từ hơn 20.000 đến 30.000 – tính theo những linh kiện nhỏ nhất) được sản xuất từ nhiều ngành nghề khác nhau, chủ yếu là cơ khí, điện tử, cao su-nhựa, trong đó nhiều phụ tùng lại được lắp ráp từ vài chục đến vài trăm linh kiện như động cơ, hộp số.
Theo cách phân loại trình độ công nghệ của các ngành chế tạo của UNIDO, ô tô được xếp vào nhóm các ngành công nghiệp có công nghệ trung bình-cao, nhưng thực chất trong số hàng ngàn phụ tùng, linh kiện, mỗi loại cần công nghệ sản xuất khác nhau, từ công nghệ trung bình thấp (như một số sản phẩm ép nhựa đơn giản), đến những công nghệ cao, phức tạp (như hộp số, động cơ).
Chính vì các đặc điểm kỹ thuật nêu trên của sản phẩm ô tô, nên trong số các ngành công nghiệp sản xuất dân dụng, ngành ô tô có liên kết đầu vào – đầu ra rộng nhất và sự phối hợp công nghệ cao nhất. Do lý do này, ngành này có ảnh hưởng lớn đến quá trình công nghiệp hóa của nền kinh tế quốc dân.
Ngoài ra, ngành công nghiệp này cũng sản xuất ra các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu di chuyển của người dân và cả nền kinh tế.
Theo xu hướng phát triển, khi thu nhập cá nhân tăng cao, người dân thường ưa chuộng sử dụng các sản phẩm hiện đại đi kèm với chất lượng và đảm bảo an toàn. Đáp ứng được nhu cầu đó, ô tô sẽ là phương tiện được ưa chuộng và dần thay thế xe máy theo xu hướng phát triển của đất nước. Đồng thời, trong các ngành công nghiệp cũng như nông nghiệp, con người sử dụng ô tô như một nguồn lực trực tiếp phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa, thúc đẩy sự phát triển thương mại.
Ngoài ra, ngành công nghiệp ô tô được đánh giá là một trong những ngành công nghiệp dẫn đầu, kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp khác. Công nghiệp ô tô là 'khách hàng' của nhiều ngành công nghiệp liên quan như: kim loại, cơ khí, điện tử, hóa chất… Theo đó, sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô được xem là yếu tố tích cực thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan, tạo động lực cho việc xây dựng nền công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Thách thức trong ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
Hiện tại, theo đánh giá từ các chuyên gia, vấn đề lớn nhất đối với chuỗi cung ứng ô tô là sản lượng. Sản lượng ô tô hiện nay không đáp ứng đủ để các doanh nghiệp trong nước có thể tham gia vào chuỗi cung.
Về lý thuyết, để tăng tỷ lệ nội địa hóa, mỗi mẫu xe cần có sản lượng tối thiểu là 50.000 xe/năm. Tuy nhiên, sản lượng tiêu thụ ô tô tại Việt Nam trong những năm gần đây chỉ khoảng 300.000 xe/năm, và con số này phân bố vào nhiều dòng xe khác nhau.
Chỉ tính riêng các thương hiệu, trong năm 2021, thương hiệu Toyota là phổ biến nhất với 64.172 xe. Hyundai đứng thứ hai với 56.028 xe; Kia thứ ba với 35.181 xe; VinFast thứ tư với 34.746 xe và Mitsubishi thứ năm với 26.346 xe. Tuy nhiên, không có mẫu xe nào đạt được mức 50.000 xe - sản lượng tối thiểu để tăng tỷ lệ nội địa hóa.
Bà Trương Thị Chí Bình, chuyên gia từ Viện nghiên cứu Chiến lược, chính sách Công Thương, nhận định: 'Các doanh nghiệp trong nước chưa sẵn sàng sản xuất linh kiện ô tô. Không phải vì hỗ trợ công nghiệp kém mà họ không sản xuất linh kiện ô tô, mà vì sản lượng không đủ. Sản lượng không đủ dẫn đến việc các doanh nghiệp không đầu tư, và cuối cùng là không thể sản xuất linh kiện, tạo ra một vòng lặp tiêu cực'.
https://cafef.vn/dang-sau-con-so-46-o-to-tren-1000-dan-o-viet-nam-vi-sao-dang-quan-tam-20220610094235514.chn