Lốp xe và những bí mật đằng sau vẻ ngoàiSự kỳ diệu của công nghệ lốp xe Michelin
Đánh giá lốp Metric và ảnh hưởng của nó
Lốp LT - Sự lựa chọn đáng tin cậy cho xe tải (Ví dụ LT235/75R15 104/101S/C). Đây là loại lốp được thiết kế đặc biệt cho các loại xe tải nhẹ, xe bán tải chở hàng, và xe tải nặng với tải trọng từ 750kg đến 1 tấn. Nó cũng có thể phù hợp với một số xe SUV hoặc Vans Full-size.

Lốp xe tải LT - Khẳng định sức mạnh của bạn (ví dụ 9.5-16.5 LT121/117R). Đây là loại lốp phổ biến cho các loại xe tải vừa và nhỏ, xe tải hàng nặng, với tải trọng thường trên 500kg đến 1 tấn. Đặc điểm của chúng là số LT đứng giữa hai con số, thể hiện kích thước và tải trọng của lốp. Ngoài ra, lốp LT có thể sử dụng cho một số xe thể thao và Vans.

Lốp T (viết tắt của Temporary Space, ví dụ T145/70R17 106M). Đây là loại lốp tạm thời, thường được dùng làm lốp dự phòng trên một số xe và chỉ sử dụng trong thời gian ngắn khi lốp chính gặp sự cố.

Lốp ST (viết tắt của Special Trailer, ví dụ ST175/80R13), thường được dùng cho rơ moóc kéo phía sau hoặc một số loại xe chuyên dụng khác.

Lốp C (Commercial, ví dụ 31x10.50R15/ C109R). Đây là loại lốp dành cho xe dịch vụ chuyển hàng thương mại hoặc những chiếc vans tải hàng nặng. Thông số trên lốp C thường sẽ chỉ rõ tải trọng mà lốp có thể chịu được thuộc hạng nào (B, C hoặc D).
Kích thước lốp
Chiều rộng của lốp

Thông số này được đặt ngay sau ký hiệu loại lốp. Đây là khoảng cách từ lề bên này đến lề bên kia của lốp, được đo bằng đơn vị milimet. Ví dụ, trong P 225/45R17 91V, lốp có chiều rộng 225mm. Chiều rộng của lốp cũng có thể được chuyển đổi sang đơn vị inch. Ví dụ, lốp P225 tương đương với chiều rộng là 8,86 inch.
Tỷ lệ % chiều cao/chiều rộng của lốp

Thông số này thường được ghi phía sau chiều rộng, ngay sau dấu '/' và trước ký hiệu cấu trúc bố (chữ R trong ví dụ sau). Tỷ lệ càng cao thì lốp càng dày, ngược lại, tỷ lệ càng thấp thì lốp càng mỏng. Ví dụ, trong lốp P225/ 45R17 91V, tỷ lệ giữa chiều cao/chiều rộng là 45%.
Đường kính của mâm (vành, la zăng)

Đo bằng đơn vị inch (1 inch = 25,4 mm) Ví dụ lốp P225/45R 17 91V sẽ được lắp trên mâm có đường kính 17 inch. Một số kích thước mâm phổ biến bao gồm 8, 10, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 26 và 28 (đơn vị inch). Đây là các kích thước mâm thường gặp trên sedan, SUV, minivan, van và xe tải nhẹ.
Các ký hiệu về cấu trúc bố, chỉ số tốc độ giới hạn và tải trọng giới hạn
Cấu trúc bố

Ví dụ P225/45 R17 91V. Đây là lốp có cấu trúc bố dạng radial (Ký hiệu chữ R - viết tắt của radial). Đối với 98% lốp xe hiện nay, chúng đều có cấu trúc bố dạng radial. Tuy nhiên, cũng có cấu trúc bố chéo (ký hiệu chữ D - Bias). Ngoài ra, chúng ta còn gặp ký hiệu B, đại diện cho cấu trúc bố tương tự như bias nhưng có thêm lớp đai gia cố bên dưới gai lốp.
Chỉ số tốc độ giới hạn

Ví dụ, trong lốp P225/45R17 91 V, chữ V biểu thị cho giới hạn tốc độ tối đa của lốp, là 220km/h. Các chỉ số khác từ M đến Z tương ứng với tốc độ tối đa từ 130 đến hơn 240km/h. Bảng dưới đây sẽ cho bạn cái nhìn tổng quan.

Chỉ số tải trọng giới hạn

Kể từ năm 1991, tất cả các nhà sản xuất lốp xe phải ghi rõ giới hạn tải trọng trên lốp. Ví dụ, trong lốp P225/45R17 91V, chỉ số tải trọng giới hạn là 91, tương ứng với 615 kg. Thông thường, chỉ số tải trọng giới hạn nằm trong khoảng từ 71 đến 110, tương ứng với tải trọng từ 345kg đến 1060kg. Chi tiết xem trong bảng dưới đây.
Các Ký Hiệu KhácLoại Lốp: được phân loại theo điều kiện đường sá, thời tiết và mùa trong năm. Thường gặp là ký hiệu M+S (M&S, lốp dùng cho mọi mùa, có rãnh thoát nước và bám đường tốt trên đường ướt). Cũng có ký hiệu M+SE, tương tự như M+S nhưng tăng độ bám đường trong điều kiện trơn trượt và tuyết.
DOT CUNB A186: ký hiệu sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn của Bộ Giao Thông Hoa Kỳ.
Thời Gian Sản Xuất: gồm 4 con số abcd: lốp được sản xuất vào tuần thứ ab trong năm 20cd. Ví dụ 1814 là lốp sản xuất vào tuần thứ 18 của năm 2014.
Bridgestone, Goodyear, Dunlop, Michelin, Pirelli,... Tên Hãng Lốp. Hãng sản xuất thường có số hiệu của mỗi loại lốp tùy thuộc vào tính năng, chất lượng và mục đích sử dụng.
TREADWEAR acd: khả năng chống mòn của lốp. Giá trị càng cao thì lốp càng bền. Giá trị tiêu chuẩn là abc=100.
Traction A: khả năng bám đường thuộc hạng A. Chỉ số này càng lớn thì khả năng bám đường càng tốt. Thứ tự giảm dần từ AA, A, B, C.
Temperature A: khả năng chịu nhiệt hạng A. Thang giá trị giảm dần từ A, B, C.
Áp Suất Lốp Tối Đa: tính bằng psi hoặc kPA. Chỉ số này quy định áp suất cao nhất mà lốp có thể chịu được trong phạm vi an toàn. Thường thì không nên bơm theo chỉ số này mà nên dùng áp suất hơi được khuyến nghị trong hướng dẫn sử dụng xe hoặc ghi trên khung cửa cabin.
Không Săm (Tubeless): Lốp không cần săm.
Dưới đây là những ký hiệu thường thấy trên lốp xe. Mỗi thông số, ký hiệu trên lốp xe đều tuân theo các tiêu chuẩn, quy tắc chung. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn có thể hiểu rõ hơn về thông số của lốp xe và có thể lựa chọn lốp phù hợp với loại xe và nhu cầu sử dụng của mình. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết. Chúc bạn vui vẻ và lái xe an toàn. Cảm ơn mod @turquoise đã cho mượn tài liệu tham khảo trong quá trình làm bài. 😁
Bài viết tham khảo từ Bridgestonetire, Tirebuyer (1), (2), (3), Michelin, Tirerack, Driverstech, HSW, Carbibles

Lốp dành cho các loại trailer (ví dụ ST175/80R13), thường được sử dụng cho rơ moóc kéo phía sau hoặc một số loại xe chuyên dụng khác.

Lốp Thương Mại (ví dụ 31x10.50R15/C109R). Loại lốp này chuyên dùng cho xe dịch vụ chuyển hàng thương mại hoặc các chiếc van tải hàng nặng. Thông số ghi trên lốp thường chỉ rõ tải trọng mà lốp chịu được là thuộc loại nào (hạng B, C hay D).
Thông Số Kích Thước Lốp
Độ Rộng của Lốp

Thông số kích thước lốp nằm ngay sau ký hiệu loại lốp. Đây là khoảng cách từ hông bên này đến hông bên kia của lốp, được đo bằng đơn vị milimet. Ví dụ P 225/45R17 91V, lốp này có chiều rộng là 225mm. Chiều rộng của lốp có thể được chuyển đổi sang đơn vị inch. Ví dụ lốp P225 tương ứng với chiều rộng là 8,86 inch.
Tỷ lệ % chiều cao/chiều rộng của lốp

Thông số về tỷ lệ % chiều cao/chiều rộng thường được ghi phía sau chiều rộng, sau dấu '/' và trước ký hiệu cấu trúc bố (chữ R trong ví dụ sau). Tỷ lệ càng cao thì lốp càng dày và ngược lại, tỷ lệ càng thấp thì lốp càng mỏng. Ví dụ như lốp P225/ 45R17 91V, tỷ lệ giữa chiều cao/chiều rộng là 45%.
Đường kính mâm (vành, la zăng)

Kích thước đường kính mâm được đo bằng đơn vị inch (1 inch = 25,4 mm). Ví dụ lốp P225/45R 17 91V sẽ được gắn vào mâm có đường kính 17 inch. Một số đường kính mâm thường gặp là 8, 10, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 26 và 28 (đơn vị đều là inch). Đây đều là những loại mâm phổ biến cho sedan, SUV, minivan, van và xe tải nhẹ.
Các ký hiệu về cấu trúc bố, chỉ số tốc độ giới hạn và tải trọng giới hạn
Loại cấu trúc bố

Ví dụ P225/45 R17 91V. Đây là loại lốp có cấu trúc bố dạng radial (Ký hiệu chữ R). Theo số liệu thống kê, hiện có 98% lốp xe sử dụng cấu trúc radial. Ngoài ra, còn có cấu trúc bố chéo (ký hiệu chữ D). Bên cạnh đó, có thể gặp ký hiệu B, tương tự như cấu trúc bố chéo nhưng có lớp đai gia cố bên dưới gai lốp.
Chỉ số tốc độ tối đa

Ví dụ lốp P225/45R17 91 V, chữ V chỉ cho giới hạn tốc độ tối đa mà lốp có thể hoạt động được là 220km/h. Ngoài ra, còn có các chỉ số khác từ M đến Z tương ứng với tốc độ tối đa từ 130 đến hơn 240km/h. Mời xem bảng bên dưới.

Trọng lượng tối đa được phép

Từ năm 1991, tất cả các nhà sản xuất lốp xe đều phải ghi rõ trọng lượng tối đa được phép trên lốp xe. Ví dụ, lốp P225/45R17 91V có chỉ số trọng lượng tối đa là 91 tương ứng với 615 kg. Thông thường, chỉ số trọng lượng tối đa nằm trong khoảng từ 71 đến 110, tương ứng với trọng lượng từ 345kg đến 1060kg. Chi tiết mời xem bảng bên dưới.
Các biểu tượng khácThông tin về lốp
Nguồn tham khảo: Bridgestonetire, Tirebuyer (1), (2), (3), Michelin, Tirerack, Driverstech, HSW, Carbibles
