1. Khái quát về việc đo huyết áp
Khi thực hiện việc đo huyết áp tại nhà, việc hướng dẫn sau đây về quy trình cũng cần được hiểu rõ.
1.1. Ý nghĩa của việc đo huyết áp?
Việc đo huyết áp là phương pháp thủ công để đánh giá áp suất trong động mạch khi tim đập. Điều này giúp đánh giá chỉ số huyết áp của người bệnh.
Phương pháp này thường được sử dụng trong kiểm tra sức khỏe và hỗ trợ cho quá trình điều trị bệnh. Có những trường hợp người bệnh tự học cách đo huyết áp và thực hiện tại nhà để biết tình trạng huyết áp của mình đang như thế nào.

Đo huyết áp trong quá trình kiểm tra sức khỏe
1.2. Nguyên lý đo huyết áp hoạt động ra sao?
Phương pháp này hoạt động bằng cách bơm căng một băng tay cao su để làm mất mạch đập của một động mạch, sau đó thả nó ra dần dần và quan sát, ghi lại các phản ứng của động mạch.
Bằng cách đánh giá hai chỉ số: huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương, chúng ta có thể biết liệu người bệnh có bị cao huyết áp hay không.
1.3. Tại sao biết cách đo huyết áp chính xác tại nhà quan trọng?
Việc đo huyết áp tại nhà đúng cách sẽ giúp bạn xác định tình trạng huyết áp của mình, phát hiện nếu có cao huyết áp. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, nhiều người không biết mình mắc phải. Đồng thời, nếu có dấu hiệu của huyết áp thấp, việc tự đo huyết áp tại nhà cũng rất quan trọng để theo dõi và kiểm tra.
Các bác sĩ khuyên mỗi người nên tự theo dõi bằng cách tự đo huyết áp tại nhà, đặc biệt là những người sau:
-
Những người mắc bệnh mạn tính như: béo phì, tiểu đường, bệnh tim mạch,...
-
Những người đang được điều trị tăng huyết áp theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
-
Người cao tuổi.
-
Phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong giai đoạn 3 tháng cuối.
-
Những người có tiền sử bị cao huyết áp hoặc thấp huyết áp.
1.4. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả đo huyết áp là gì?
Khi thực hiện phương pháp này, có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả như sau:
-
Tâm trạng lo lắng trong quá trình đo.
-
Ăn uống hoặc hoạt động trước khi đo (như uống cà phê, rượu, hoặc hút thuốc, tập thể dục).
-
Tư thế ngồi không đúng khi đo, chẳng hạn không đặt tay trên bàn cao ngang với ngực.
-
Sai vị trí đặt băng tay khi đo.
-
Quá trình đo bị ảnh hưởng bởi việc nói chuyện của bệnh nhân.
-
Thời điểm đo trong ngày và từng ngày có thể khác nhau.

Sử dụng cà phê trước khi đo huyết áp có thể ảnh hưởng đến kết quả
2. Làm thế nào để đo huyết áp tại nhà một cách chính xác?
Để đảm bảo kết quả đo huyết áp đúng khi thực hiện tại nhà, dưới đây là một số hướng dẫn bạn cần biết.
2.1. Chuẩn bị
Để bắt đầu quá trình này, cần phải chuẩn bị và hiểu cách sử dụng máy đo huyết áp.
Ngoài ra, trước khi thực hiện, bạn cần làm những điều sau:
-
Tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị về các loại thuốc bạn đang sử dụng để biết liệu chúng có ảnh hưởng đến huyết áp không.
-
Ít nhất 2 giờ trước khi thực hiện phương pháp này, không uống bia rượu, cà phê hoặc hút thuốc lá, cũng không tập thể dục.
-
Chọn mặc áo có tay ngắn.
-
Trong quá trình đo, không nói chuyện.
-
Tối thiểu năm phút trước khi thực hiện đo, ngồi thoải mái trên ghế và thư giãn.
2.2. Quá trình đo
Về cách thực hiện, bạn có thể tiến hành đo huyết áp tại nhà như sau.
Tư thế tốt nhất là ngồi tựa vào ghế, duỗi thẳng tay lên bàn phẳng, khụy tay đặt ngang mức với tim. Sau đó, thực hiện đo theo hướng dẫn của từng loại máy, thường là đeo bao quấn tay và bấm các nút điều khiển trên thân máy để đo. Hãy giữ nguyên tư thế đo cho đến khi kết quả hiển thị trên màn hình. Ghi nhận kết quả và kết thúc bằng việc tắt máy.

Đảm bảo thực hiện quy trình đo một cách chính xác
Có thể nói, để quy trình này mang lại kết quả chính xác, bạn cần chú ý đến tư thế ngồi, vị trí đo và cách sử dụng máy đo huyết áp.
Lưu ý rằng, khi đo huyết áp tại nhà, cần tuân thủ 3 điều sau:
- Mỗi lần đo, cần thực hiện 2 lần liên tiếp khi ngồi, mỗi lần cách nhau khoảng 1 phút.
- Đo huyết áp 2 lần mỗi ngày, nên thực hiện vào buổi sáng và tối.
- Tiến hành đo liên tục trong 4 ngày, tốt nhất là 7 ngày. Kết quả nên lấy giá trị trung bình của các lần đo từ lần thứ hai trở đi (trừ ngày đầu tiên) để đưa ra đánh giá.
2.3. Đọc kết quả đo huyết áp
Sau khi có kết quả, bạn có thể đọc chỉ số huyết áp và xác định các trường hợp sau:
- Chỉ số huyết áp trong khoảng bình thường:
-
Huyết áp tâm thu: 90 mmHg - 130 mmHg.
-
Huyết áp tâm trương: 60 mmHg - 85 mmHg.
- Giới hạn huyết áp thấp:
-
Huyết áp tâm thu: <85 mmHg;
-
Và/hoặc huyết áp tâm trương: <60 mmHg.
- Giới hạn huyết áp thấp:
+ Tiền tăng huyết áp:
-
Huyết áp tâm thu: 130 mmHg - 139 mmHg;
-
Và/hoặc huyết áp tâm trương: 85 mmHg - 90 mmHg.
+ Tăng huyết áp cấp độ 1:
-
Huyết áp tâm thu: 140 mmHg - 159 mmHg;
-
Và/hoặc huyết áp tâm trương: 90 mmHg - 99 mmHg.
+ Tăng huyết áp cấp độ 2:
-
Huyết áp tâm thu: 160 mmHg - 179 mmHg;
-
Và/hoặc huyết áp tâm trương: 100 mmHg - 109 mmHg.
+ Tăng huyết áp cấp độ 3:
-
Huyết áp tâm thu ≥ 180 mmHg;
-
Và/hoặc huyết áp tâm trương: ≥ 110 mmHg.
+ Tăng huyết áp tâm thu độc lập:
-
Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg;
-
Huyết áp tâm trương < 90 mmHg.

Xem kết quả đo và định nghĩa chỉ số huyết áp
