Luật số 1: Mượn
Tiếng Anh cũng mượn từ nhiều ngôn ngữ khác nhau, ví dụ như từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp trong thời kỳ người Nooc – man cai trị vương quốc Anh nhiều năm trước đây. Một số từ này giờ đã không còn được sử dụng trên thế giới.
Ví dụ: capsize (tiếng Catalonia ở Tây Ban Nha), apartheid (tiếng Afrikaans từ tiếng Hà Lan, dùng ở Nam Phi), billards (tiếng Brittani ở Pháp), saga (tiếng Iceland), funky (tiếng Công-gô), panda (tiếng Indi, ngôn ngữ của người Nê-pan).

Bí quyết học từ vựng
Quy luật 2: Sử dụng tiền tố (Prefixes)
Bạn có thể mở rộng từ vựng của mình bằng cách sử dụng tiền tố (prefix).
Đứng trước động từ (Verbs)
dis-: không thích, ngắt kết nối, biến mất…
mis-: hiểu lầm, thông tin sai lầm, dẫn dối…
un-: mở khóa, mở nút, mở lộ…
de-: giải tỏa quy định, tan băng, mất giá trị…
Đứng trước danh từ (Nouns)
anti-: chống đông, chống toàn cầu hóa, chống mồ hôi…
non-: vô nghĩa, không hút thuốc, phi hư cấu…
in-: không hoạt động, không thuận lợi, không chú ý…
dis-: bất lợi, không trung thực, tàn tật…
de-: phá rừng, phân quyền, giải hóa tội phạm…
Đứng trước tính từ (Adjectives)
anti-: chống hút thuốc, ngược chiều kim đồng hồ, không hợp xã hội…
in- (il-, ir-, im-): không hoàn chỉnh, không thuận tiện, bất hợp pháp, không thể, không đều…
dis-: không trung thực, không tương tự, không vâng lời…
non-: không tồn tại, không có cồn, không độc hại…
un-: không công bằng, không bình thường, không có sẵn…
Mytour - Mẹo học từ vựng theo GỐC TỪ, nhớ cực lâu [Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản]
Quy luật 3: Thêm hậu tố (Suffixes)
Việc sử dụng tiền tố và hậu tố là một trong những cách tạo từ mới phổ biến nhất trong tiếng Anh. Phương pháp này thông dụng đến mức đôi lúc người nói có thể không chắc chắn rằng một từ nào đó đã có từ trước hay đó là một từ hoàn toàn mới do họ sáng tạo ra.
Bằng cách sử dụng tiền tố và hậu tố có thể giúp bạn học từ vựng tiếng Anh siêu nhanh. Một trong những kỹ năng quan trọng là hiểu rõ sự thay đổi về mặt ý nghĩa và loại từ của một từ mà các hậu tố khác nhau có thể tạo ra.
Ví dụ: Với từ use (sử dụng) bạn có thể có rất nhiều từ chung gốc khi thêm các hậu tố như: unusable (tính từ: không dùng được), useless (tính từ: vô dụng), useful (tính từ: hữu ích).
Quy luật 4: Tạo ra những từ hoàn toàn mới
Các từ mới được tạo ra theo cách này có thể có âm thanh tương tự với một từ tiếng Anh đã có từ lâu.
Ví dụ: hobbit (giống người xuất hiện trong tiểu thuyết giả tưởng “Chúa tể những chiếc nhẫn”) có âm tương tự như rabbit. Chúng có thể có xuất xứ từ một thương hiệu, một dòng sản phẩm nổi tiếng và thông dụng như Kleenex (giấy ăn) hay Hoover (máy hút bụi).
Quy luật 5: Mô phỏng âm thanh/nhân đôi
Trong tiếng Anh có rất nhiều từ mô phỏng âm thanh và những thứ tạo ra âm thanh đó như cuckoo (chim cúc cu), splash (té nước), plop (rơi tõm) hay whoop (ối). Ngoài ra còn có những từ tiếng Anh được tạo ra bằng cách nhân đôi âm như honky-tonk (quán bar/ sàn nhảy rẻ tiền), wishy-washy (nhạt, loãng, nhạt nhẽo), ping-pong (bóng bàn).
Quy luật 6:Rút gọn
Một từ tiếng Anh dài có thể bị thu gọn thành một âm tiết. Âm tiết đó có thể đóng vai trò một từ độc lập có ý nghĩa tương đương từ gốc.
Ví dụ: examination ~ exam (kỳ thi), laboratory ~ lab (phòng thí nghiệm), brother ~ bro (tiếng lóng: anh/ em trai), maximising ~ maxing (tiếng lóng: tối đa).
Đây là một phương pháp thú vị khác người Anh sử dụng để tạo ra những từ mới. Các từ mới được tạo ra nhờ sự kết hợp hai yếu tố của hai từ khác nhau – thông thường là phần đầu từ thứ nhất với phần kết từ thứ hai. Từ mới ra đời theo cách này sẽ mang ý nghĩa của cả hai từ gốc.
Ví dụ:
– khói lẫn sương: smog ~ smoke + fog
– bán dẫn: transistor ~ transfer + resistor
– bữa sáng và bữa trưa gộp làm một: brunch ~ breakfast + lunch
– phim tài liệu về nhạc rock/ nghệ sỹ chơi nhạc rock: rockumentary ~ rock + documentary
Ví dụ như: Dựa vào các quy luật trên các bạn có mẹo học từ vựng là học từ gốc để từ đó dễ dàng học các từ cùng gốc hơn như từ danh từ, bạn nên học thêm động từ, tính từ cùng gốc và hơn thế.
|
Danh từ |
Động từ |
Tính từ |
|
know: biết |
knowledge: hiểu biết |
knowledgeable: hiểu biết rộng |
|
think: suy nghĩ |
thought: ý nghĩ |
thoughtful: biết suy nghĩ |
|
use: sử dụng |
use: công dụng |
useful: có ích |
|
mean: nghĩa |
meaning: ý nghĩa |
meaningful: có ý nghĩa |
|
help: giúp |
help: sự giúp đỡ |
helpful: hữu ích |
|
live: sống |
life: cuộc sống |
lively: sống động |
|
die:chết |
death cái chết |
dead: đã chết |
Mẹo học từ vựng theo gốc từ, nhớ lâu dài [Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản] - Mytour
Để có mẹo học từ vựng tiếng Anh theo gốc từ nhanh chóng, bạn cần trang bị cho mình nhiều phẩm chất như sự nhanh trí, kiên trì và chăm chỉ. Học tiếng Anh không phải là việc ngày một ngày hai nên bạn cần xác định mục tiêu học và định hướng cụ thể để học nhóm từ vựng phù hợp với bạn. Chúc bạn học tiếng Anh tốt nhé!
