Bí quyết tính liều dùng thuốc giảm sốt cho người trưởng thành
Sốt cao là biểu hiện phổ biến xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, khiến người bệnh mệt mỏi và ảnh hưởng đến sức khỏe, công việc, sinh hoạt, thậm chí có thể là dấu hiệu của những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đối với người lớn, có nhiều loại thuốc hạ sốt được sử dụng để giảm nhiệt độ cơ thể trong những trường hợp cần thiết. Vậy, những loại thuốc nào thích hợp để giảm sốt cho người lớn và liều lượng là bao nhiêu mg?
1. Đo nhiệt độ đúng cách và những nguyên nhân gây sốt
Nhiệt độ cơ thể của con người là 37oC, vượt quá mức này được xem là sốt. Sốt có thể chia thành 3 độ:
- Sốt nhẹ: Nhiệt độ dao động từ 37 – 38°C.
- Sốt mức trung bình: Nhiệt độ trong khoảng 38 - 39°C.
- Sốt cao: Nhiệt độ lên đến 39 – 40°C.
Nếu nhiệt độ cơ thể tăng nhanh chóng trên 40°C, có thể gây nguy hiểm và cần cấp cứu ngay lập tức.
Sốt là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân có hại, cần giảm sốt nhanh chóng và tìm ra nguyên nhân để điều trị. Nếu không được điều trị kịp thời, sốt có thể dẫn đến các vấn đề như:
- Viêm thanh quản.
- Viêm phổi.
- Co giật, vấn đề não, mất ý thức sâu.
- Rối loạn nhịp tim hoặc viêm cơ tim.
Có nhiều nguyên nhân gây sốt và nó có thể là triệu chứng của nhiều loại bệnh như:
- Sốt do virus: Nhiễm virus là nguyên nhân phổ biến gây sốt ở người lớn. Triệu chứng thường bao gồm đau họng, sổ mũi, ho, khàn giọng, đau cơ,...
- Sốt do vi khuẩn: Khi vi khuẩn xâm nhập cơ thể, sốt sẽ xuất hiện như một phản ứng bảo vệ. Vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng ở nhiều cơ quan khác nhau như:
- Nhiễm trùng đường hô hấp dưới: Bao gồm viêm phế quản hoặc viêm phổi với triệu chứng ho, khó thở, đau ngực...
- Nhiễm trùng hệ tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng...
- Nhiễm trùng da: Sưng, đau, nổi mẩn...
- Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Đau đầu, chói lọi, lạnh, kích thích, cổ cứng, nhạy ánh sáng...
- Nhiễm trùng cơ quan sinh dục: Tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu máu, đau lưng, đau ở khu vực bụng dưới...
- Sốt do thuốc: Một số loại kháng sinh có thể gây sốt nhẹ khi sử dụng, có thể là dấu hiệu của tình trạng dị ứng với thành phần thuốc. Nếu sốt không giảm sau khi ngưng thuốc, cần thông báo cho bác sĩ.
2. Các loại thuốc giảm sốt phổ biến cho người lớn
Cách sử dụng thuốc giảm sốt cho người lớn phụ thuộc vào loại thuốc được sử dụng. Một số nhóm thuốc phổ biến để giảm nhiệt độ cơ thể ở người trưởng thành gồm:
Paracetamol:
Paracetamol là loại thuốc giảm đau hạ sốt được ưa chuộng nhất ở cả người lớn và trẻ em. Đây là lựa chọn tốt cho những người không nên sử dụng thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm không steroid (NSAID) hoặc gặp phải tác dụng phụ nặng khi sử dụng NSAID.
Paracetamol có nhiều dạng, bao gồm viên nén, viên sủi, bột hòa tan, siro, và nhét hậu môn... Dạng viên nén và viên sủi thường được sử dụng nhiều nhất ở người lớn. Paracetamol thường hấp thụ tốt, nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như phản ứng dị ứng hoặc tổn thương gan. Paracetamol không tác động đến niêm mạc dạ dày như NSAID.
Thuốc hạ sốt kháng viêm không steroid:
Nhóm thuốc này ức chế sản xuất prostaglandin, một hoạt chất gây viêm, sốt và đau trong các trường hợp viêm nhiễm. Các thuốc hạ sốt thường dùng ở người lớn bao gồm Ibuprofen, Naproxen và Ketorolac.
- Ibuprofen: Thường sử dụng cho đau khớp, đau cơ bắp hoặc đau bụng kinh. Hỗ trợ giảm sốt khi bị cảm cúm hoặc cảm lạnh.
- Naproxen: Giảm sốt và đau.
- Ketorolac: Loại thuốc giảm đau dạng tiêm, có thể sử dụng bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Aspirin:
Aspirin ức chế enzyme cyclooxygenase 1, 2, giúp ngăn chặn tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và sốt ở người bệnh. Hỗ trợ thải nhiệt, giảm đau bằng cách ức chế cảm thụ của dây thần kinh cảm giác.
3. Cách tính liều dùng thuốc hạ sốt cho người lớn
Liều dùng thuốc giảm sốt như sau:
Paracetamol: 1 viên paracetamol 500mg/ lần cho người lớn. Nếu sốt không giảm, có thể sử dụng lại liều tương tự sau 4 – 6 giờ. Không được uống quá 6 viên/ ngày. Thảo luận với bác sĩ nếu cần.
Thuốc hạ sốt kháng viêm không steroid:
- Ibuprofen: 1 – 2 viên Ibuprofen 200mg/ lần, uống 3 lần/ ngày. Khoảng cách giữa 2 lần dùng là 4-6 giờ.
- Naproxen: 1 viên Naproxen 200mg 1 lần, uống cách nhau 8-12 giờ. Không uống quá 2 viên/ 12 giờ và 3 viên/ 24 giờ. Không sử dụng quá 10 ngày liên tục.
- Ketorolac: Liều thông thường là 30 – 60 mg/ ngày cho tiêm bắp và 30 mg/ ngày cho tiêm tĩnh mạch. Không sử dụng quá 5 ngày.
- Aspirin: 325-650mg/ lần cho đường uống hoặc đặt hậu môn, cách nhau 4 giờ và không dùng quá 4g/ ngày.
4. Sử dụng thuốc giảm sốt đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất
- Đảm bảo sử dụng đúng liều thuốc giảm sốt cho người lớn và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
- Nắm rõ thành phần của thuốc, như Paracetamol hoặc NSAID, và hiểu rõ về tác dụng phụ để sử dụng an toàn.
- Kiểm tra bằng nhiệt kế khi cần thiết và tránh uống thuốc khi chưa thực sự sốt.
- Theo dõi tình trạng sốt, và nếu không giảm sau thời gian sử dụng, tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Tránh uống rượu khi sử dụng thuốc. Đối với người có vấn đề về gan hoặc nghiện rượu, tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng Paracetamol hoặc NSAID.
Nếu sau sử dụng thuốc mà vẫn không giảm sốt, bạn cần nhập viện ngay trong những trường hợp sau:
- Sốt kéo dài hơn 72 giờ mà không giảm.
- Sốt cao liên tục trên 39oC.
- Phản ứng dị ứng với thuốc giảm sốt đang sử dụng.
5. Các biện pháp hỗ trợ giảm sốt
5.1 Uống nhiều nước
Bổ sung nước giúp làm dịu cơ thể và bù đắp chất lỏng mất đi do sốt. Sử dụng Oresol nếu có nôn hoặc tiêu chảy.
5.2 Bổ sung Vitamin C
Vitamin C tăng cường sức đề kháng, giúp chống lại tác nhân gây bệnh. Tăng cường nước trái cây như cam, ổi, bưởi...
5.3 Chườm khăn mát
Chườm mát trán, nách, bẹn giúp giảm thân nhiệt. Tránh chườm lạnh hoặc nước đá. Mặc đồ thoáng mát.
5.4 Sử dụng tinh dầu xoa bóp
Tinh dầu bạc hà giúp ấm cơ thể, đồng thời giảm thân nhiệt. Sử dụng để xoa bóp sau gáy hoặc lòng bàn chân.
Đối với mọi người, liều dùng thuốc giảm sốt cần tuân thủ liều khuyến nghị và tham khảo ý kiến của bác sĩ để có liệu trình điều trị phù hợp nhất.
