1. Bệnh viêm xoang là gì?
Viêm xoang là một bệnh lý phát sinh khi niêm mạc bên trong các xoang mũi bị sưng phù và tắc nghẽn. Tùy thuộc vào thời gian mắc bệnh, nó được chia thành 2 loại:
-
Viêm xoang cấp tính: Triệu chứng xuất hiện nhanh chóng, thường tự khỏi và kéo dài không quá 1 tháng.
-
Viêm xoang mạn tính: Triệu chứng kéo dài hơn 12 tuần, không tự khỏi và khó điều trị. Hơn nữa, người bệnh có nguy cơ phải đối mặt với các biến chứng do viêm xoang gây ra.

Người mắc viêm xoang thường phải chịu đựng nhiều triệu chứng khó chịu
Siêu vi và vi khuẩn thường là nguyên nhân chính gây ra viêm xoang. Đường hô hấp là lối vào chính cho virus và vi khuẩn, khi hệ thống miễn dịch suy giảm, chúng có môi trường để phát triển, gây ra viêm xoang.
Ngoài ra, người dễ bị dị ứng với phấn hoa, lông động vật, thức ăn hay khói bụi... có nguy cơ cao mắc viêm xoang. Sử dụng thuốc giúp thông mũi hoặc thói quen hút thuốc cũng tăng nguy cơ mắc bệnh này. Các thay đổi về nhiệt độ hoặc áp suất không khí khi đi máy bay hay lặn biển cũng là nguyên nhân gây ra viêm xoang.
2. Những triệu chứng phổ biến của viêm xoang
Các triệu chứng phổ biến khi mắc viêm xoang bao gồm:
-
Đau ở vùng trán, sau hốc mắt hoặc gò má khi nghiêng người về phía trước trở nên nặng hơn.
-
Ngứa, nghẹt mũi và hắt xì liên tục.
-
Dịch mũi chảy xuống họng, gây ra ho nhiều đặc biệt vào ban đêm, có thể chuyển thành dạng đặc có màu xanh hoặc vàng.
-
Hơi thở có mùi hôi.

Ngứa, nghẹt mũi và hắt xì liên tục có thể là dấu hiệu của viêm xoang
-
Sức mùi giảm hoặc thậm chí mất hoàn toàn.
-
Đau răng ở hàm trên.
-
Vùng xung quanh bị đau và sưng, hạn chế tầm nhìn.
-
Sốt, đau nhức và giấc ngủ không ngon.
3. Biến chứng từ viêm xoang có nguy hiểm không?
Biến chứng từ viêm xoang là rất nguy hiểm và ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động hàng ngày của người bệnh. Cụ thể như sau:
3.1. Biến chứng ở mắt
Vị trí của xoang mũi và hốc mắt rất gần nhau, vì vậy viêm nhiễm từ xoang mũi có thể lan sang mắt và dây thần kinh thị lực, gây ra những biến chứng sau:
-
Áp xe mí mắt: Đây là một biến chứng nguy hiểm của viêm xoang. Mi mắt sẽ sưng đỏ, đau nhức và nóng.
-
Viêm dây thần kinh thị giác: Là biến chứng khiến mắt mờ đi đột ngột. Trong trường hợp viêm xoang cấp, tình trạng này sẽ khắc phục trong vài tuần. Nhưng viêm xoang mạn tính có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng như thu hẹp tầm nhìn hoặc khó phân biệt màu sắc.

Biến chứng từ viêm xoang ở mắt có thể ảnh hưởng đến thị lực
-
Viêm ổ mắt: Ổ mắt là vùng gần xoang mũi nhất và được ngăn cách bởi một lớp xương mỏng. Viêm xoang có thể lây lan đến ổ mắt gây sưng đau mí mắt, nhức đầu, ngạt mũi,...
-
Áp xe túi lệ: Nguy cơ áp xe túi lệ cao khi mắc viêm xoang cấp tính. Triệu chứng thường gặp là sưng đỏ góc mắt và kết mạc, hình thành lỗ rò mạn tính, nhức mắt,... Kèm theo đó là sốt cao.
3.2. Gây biến chứng ở vùng não
Biến chứng ở vùng não do viêm xoang, mặc dù hiếm nhưng rất nguy hiểm. Đó bao gồm:
-
Viêm màng não: Biến chứng này do sự tấn công của vi khuẩn gây hại. Người bệnh có thể phải đối mặt với tổn thương vĩnh viễn, đột quỵ hoặc thậm chí là tử vong.
-
Nhiễm trùng não: Khi mắc biến chứng này, người bệnh sẽ có triệu chứng như co giật hoặc tổn thương nghiêm trọng ở vùng não. Một số trường hợp nặng có nguy cơ cao tử vong.
3.3. Gây biến chứng ở tai
Khoang mũi và tai có thể kết nối với nhau. Dịch mủ từ viêm xoang có thể lan đến tai gây viêm tai giữa. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, biến chứng này có thể ảnh hưởng đến thính giác.

Viêm xoang có thể gây ra biến chứng viêm tai giữa cho người bệnh
3.4. Gây biến chứng ở mạch máu
Viêm xoang cũng có thể gây ra các biến chứng ở mạch máu như sau:
-
Gây viêm tắc tĩnh mạch hang: Biến chứng này xuất hiện đột ngột do viêm xoang, có dấu hiệu như đau đầu hoặc nhiệt độ cơ thể biến đổi không bình thường. Nó cũng làm giảm khả năng di chuyển của nhãn cầu lồi, gây hẹp tầm nhìn.
-
Gây viêm mạch máu ở vùng xương sọ và xương trán: Người mắc biến chứng này do viêm xoang thường cảm thấy đau nhức và sưng to ở vùng xương trán. Đồng thời, có thể hình thành ổ áp xe ở vùng mũi. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm có thể lan rộng sang các phần khác của sọ như xương đỉnh hoặc xương thái dương,...
