
Biểu cảm khuôn mặt là sự chuyển động hoặc thay đổi vị trí của các cơ dưới da khuôn mặt. Theo một số lý thuyết gây tranh cãi, những chuyển động này truyền đạt cảm xúc của cá nhân tới người khác. Biểu cảm khuôn mặt là hình thức giao tiếp không lời chính, giúp truyền tải thông tin xã hội giữa con người, và cũng xuất hiện ở hầu hết các loài động vật có vú và một số loài khác. (Xem Fridlund và Russell & Fernandez Dols để thảo luận về các tranh cãi liên quan.)
Con người có thể thể hiện biểu cảm trên khuôn mặt một cách tự nguyện hoặc không tự nguyện, với các cơ chế thần kinh khác nhau cho mỗi trường hợp. Biểu cảm tự nguyện thường được điều chỉnh xã hội và đi theo đường dẫn vỏ não trong não. Ngược lại, biểu cảm không tự nguyện được coi là bẩm sinh và đi theo lộ trình dưới vỏ não.
Nhận diện khuôn mặt thường gắn liền với cảm xúc, và hạch hạnh nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Đôi mắt thường được coi là phần nổi bật của biểu cảm khuôn mặt. Các yếu tố như tốc độ chớp mắt có thể tiết lộ mức độ lo lắng hoặc liệu người đó có đang nói dối. Giao tiếp bằng mắt cũng là một phần thiết yếu trong tương tác giữa các cá nhân, tuy nhiên, cách thức giao tiếp bằng mắt có thể khác biệt tùy theo văn hóa.
Ngoài việc là phần phụ trợ trong giao tiếp bằng lời nói, biểu cảm khuôn mặt đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ ký hiệu. Nhiều cụm từ trong ngôn ngữ ký hiệu yêu cầu biểu cảm khuôn mặt để truyền đạt ý nghĩa đầy đủ.
Có nhiều tranh luận về việc liệu biểu cảm khuôn mặt có phải là một đặc điểm toàn cầu và phổ biến giữa các cá nhân hay không. Những người ủng hộ Giả thuyết Quốc tế tin rằng nhiều biểu cảm là bẩm sinh và có nguồn gốc từ sự tiến hóa. Ngược lại, những người phản đối cho rằng các nghiên cứu kiểm tra giả thuyết này không chính xác và tin rằng biểu cảm khuôn mặt được hiểu chủ yếu từ bối cảnh xã hội. Thêm vào đó, biểu cảm khuôn mặt liên quan mật thiết đến tâm lý cá nhân, với một số nhà tâm lý học có khả năng đọc được những ý nghĩa ẩn sau biểu cảm khuôn mặt.
Một nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của hướng nhìn và biểu cảm khuôn mặt lên trí nhớ nhận diện khuôn mặt. Những người tham gia xem các khuôn mặt lạ với biểu cảm vui vẻ hoặc tức giận, trong khi nhìn thẳng hoặc ánh mắt bị lệch. Trí nhớ về những khuôn mặt tức giận bị ảnh hưởng xấu khi ánh mắt bị lệch, trong khi trí nhớ về những khuôn mặt vui vẻ không bị ảnh hưởng bởi hướng nhìn. Một số ý kiến cho rằng trí nhớ về khuôn mặt phụ thuộc phần nào vào đánh giá về ý định hành vi của người đó.
Hình thành

Biểu cảm khuôn mặt đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội giữa con người. Chúng được tạo ra bởi sự di chuyển của các cơ gắn liền với da và lớp cơ dưới da trên khuôn mặt. Những cơ này làm di chuyển da, tạo nên các nếp gấp và đường nét, đồng thời ảnh hưởng đến chuyển động của các đặc điểm như miệng và lông mày. Các cơ này phát triển từ vòm họng thứ hai trong phôi thai. Các cơ thái dương, masseter, và các cơ portgoid trong và ngoài, chủ yếu dùng để nhai, cũng góp phần nhỏ vào biểu cảm. Những cơ này phát triển từ vòm họng đầu tiên.
