Biotechnology là những thay đổi mới trong cơ thể sinh vật do tác động của môi trường và quá trình tái tổ hợp di truyền.
Các loại biến dị
- Biến dị không di truyền (thường gọi là biến thường): là những thay đổi liên quan đến hình dạng, không ảnh hưởng đến vật chất di truyền.
- Biến dị di truyền: là những thay đổi liên quan đến vật chất di truyền, bao gồm:
- Biến dị đột biến: các thay đổi có tính chất hóa học trong vật liệu di truyền.
- Biến dị tái tổ hợp: các sắp xếp lại gen mà thế hệ con thu được khác với bố mẹ do sự phân ly độc lập và trao đổi chéo của gen.
- Biến dị cá thể: là mức độ phản ứng của các đặc điểm di truyền trong vòng đời cá thể (có thể là biến thường hoặc đột biến)
- Biến dị tổ hợp: là loại biến dị liên quan đến vật chất di truyền, là kết quả của quá trình tái tổ hợp vật chất di truyền
Lịch sử và một số học thuyết
- Jean-Baptiste Lamarck là nhà thiên văn học người Pháp (thế kỷ 19) có công lao trong việc phản đối thuyết sinh vật bất biến. Theo ông, điều kiện môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến cơ thể sinh vật và gây ra các biến dị có thể di truyền cho thế hệ sau.
- Charles Darwin (người Anh) đã đặt nền móng cho lý thuyết tiến hóa và nghiên cứu nhiều biến dị ở các loài khác nhau. Theo ông, có hai loại biến dị: biến dị xác định và biến dị không xác định. Quá trình phát sinh biến dị phụ thuộc vào cả điều kiện môi trường và bản chất bên trong cơ thể, trong đó bản chất cơ thể là yếu tố quan trọng nhất, trong khi điều kiện môi trường chỉ kích thích sự xuất hiện biến dị.
Biến dị là một trong những quá trình phức tạp của cơ thể sống
Hai thuyết này chỉ mô tả hiện tượng biến dị mà chưa đưa ra được bản chất của biến dị.
Năm 1856-1865, quy luật Mendel được phát hiện. Năm 1903, Hugo de Vries đề xuất khái niệm đột biến để chỉ các biến đổi bất ngờ của tính trạng di truyền và xây dựng lý thuyết đột biến dựa trên nghiên cứu các loài trong chi Oenothera.
Nghiên cứu sau này đã phát hiện các tác động gây đột biến của tia X và nhiều chất hóa học. Các đột biến nhân tạo đã thúc đẩy sự phát triển của di truyền học và ứng dụng trong lĩnh vực chọn giống.
