BMW 7-Series 2023: Đỉnh Cao Của Sự Thay Đổi
BMW 7-Series 2023: Kỳ Vọng Từ Dòng Sedan Đỉnh Cao
BMW 7-Series 2023: Bảng Giá Mới

BMW 7-Series 2023: Mức Tăng Giá Chóng Mặt
BMW 7-Series 2023: Sự Đắt Đỏ Của Sự Hiện Đại
| Phiên Bản | Giá Niêm Yết (Tỷ Đồng) |
| 735i M Sport | 5,199 |
| 735i Pure Excellence | 5,339 |
| 740i Pure Excellence | 6,599 |
Thông Số Kỹ Thuật BMW 7-Series: Kích Thước - Trọng Lượng

BMW 7-Series Có Kích Thước Lớn: 5.391 x 1.950 x 1.544 mm
BMW 7-Series 2023: Kích Thước Mới Gây Ấn Tượng
BMW 7-Series 2023: Thay Đổi Đáng Kể Về Kích Thước
| Thông số | 735i M Sport | 735i Pure Excellence | 740i Pure Excellence |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 5.391 x 1.950 x 1.544 mm | ||
| Chiều dài cơ sở | 3.215 mm | ||
| Trọng lượng không tải | 2.075 kg | 2.075 kg | 2.090 kg |
| Hệ thống treo trước/sau | Khí nén hai cầu thích ứng | ||
| La-zăng | 21 inch (kiểu 908 M Bicolour) | 20 inch (kiểu 905 Bicolour) | 20 inch (kiểu 906 Bicolour 3D) |
Thông Số Kỹ Thuật BMW 7-Series: Động Cơ - Vận Hành

Động Cơ Đặc Biệt: Tương Hợp Xăng và Mô-tơ Điện, Tăng Áp
BMW 7-Series 2023: Sức Mạnh Đích Thực Từ Động Cơ Tăng Áp
Sự Khác Biệt Về Công Suất Trong BMW 7-Series 2023
| Thông số | 735i M Sport | 735i Pure Excellence | 740i Pure Excellence |
| Loại động cơ | Xăng kết hợp mô-tơ điện, tăng áp | ||
| Số xi-lanh | 6 | ||
| Dung tích xi-lanh | 2.998 cc | ||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Công suất cực đại | 286 mã lực tại 5.000 - 6.500 vòng/phút | 381 mã lực tại 5.200 - 6.250 vòng/phút | |
| Momen xoắn cực đại | 425 Nm tại 1.600 - 4.500 vòng/phút | 540 Nm tại 1.850 - 5.000 vòng/phút | |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic | ||
| Hệ truyền động | Cầu sau | ||
| Đa chế độ lái | 6 chế độ | ||
| 0-100 km/h | 6,7 giây | 5,4 giây | |
| Vận tốc tối đa | 250 km/h |
Thông Số Kỹ Thuật BMW 7-Series: Ngoại Thất

Ngoại Thất BMW 7-Series: Sự Hòa Quyện Giữa Sang Trọng và Thể Thao
BMW 7-Series 2023: Sự Đa Dạng Trong Thiết Kế Ngoại Thất
Sự Đa Dạng Trong Trang Bị Ngoại Thất Của BMW 7-Series
| Thông số | 735i M Sport | 735i Pure Excellence | 740i Pure Excellence |
| Gói trang bị M Sport | Có | Không | |
| Gói ngoại thất Pure Excellence Không Có | Không | Có | |
| Cụm đèn trước | LED thích ứng | ||
| Đèn chiếu gần | LED | ||
| Đèn chiếu xa | LED | ||
| Đèn LED ban ngày | Pha lê Iconic Glow | ||
| Đèn pha tự động | Có | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Gương gập điện | Có | ||
| Gương chỉnh điện | Có | ||
| Gương tích hợp xi nhan | Có | ||
| Gương chống chói tự động | Có | ||
| Sấy gương | Có | ||
| Gạt mưa tự động | Có | ||
| Đóng mở cốp điện | Có | ||
| Đèn chào mừng Welcome Light Carpet | Có | ||
| Cửa hít | Có | ||
| Viền ngoại thất Shadowline M đen bóng | Có | Không | Không |
| Ăng ten | Vây cá | ||
| Tay nắm cửa | Cùng màu thân xe | ||
| Hệ thống đánh lái bánh sau | Có | ||
| Cửa đóng/mở điện | Không |
Thông Số Kỹ Thuật BMW 7-Series: Nội Thất và Tiện Nghi

Nội Thất Cao Cấp Của BMW 7-Series 2023
BMW 7-Series 2023: Trải Nghiệm Công Nghệ Tiện Nghi
| Thông số | 735i M Sport | 735i Pure Excellence | 740i Pure Excellence |
| Vô lăng bọc da | Có | ||
| Kiểu dáng vô lăng | 2chấu loại M Sport | 2 chấu | |
| Tích hợp nút bấm trên vô lăng | Có | ||
| Đèn viền trang trí nội thất | Có | ||
| Bảng đồng hồ | 12,3 inch | ||
| Lẫy chuyển số | Có | ||
| Ốp trang trí | Gỗ oak màu xám kim loại phủ bóng | ||
| Chất liệu ghế | Da Merino | ||
| Số chỗ ngồi 5 | 5 | 4 | |
| Ghế trước | Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm | Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm, massage, thông gió chủ động | |
| Hàng ghế sau | Đa chức năng, sưởi ấm | Đa chức năng, massage, sưởi ấm, thông gió chủ động | |
| Thảm sàn | Lót vải nhung | ||
| Trần xe | Thể thao M màu đen | M bọc Alcantara màu đen nhám | |
| Chìa khóa thông minh | Có | ||
| Khởi động nút bấm | Có | ||
| Hệ thống điều hòa | Tự động 4 vùng độc lập | ||
| Hệ thống lọc không khí và hương thơm | Có | ||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | Panorama Sky Lounge với 15.000 đèn LED | |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | ||
| Sưởi hàng ghế trước | Có | ||
| Sưởi hàng ghế sau | Có | ||
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | ||
| Chức năng massage | Không | Ghế sau | Ghế trước/sau |
| Chức năng thông gió chủ động | |||
| Màn hình giải trí | 14,9 inch | ||
| Hệ thống âm thanh | Bowers & Wilkins 20 loa, 655W | Bowers & Wilkins Diamond 40 loa, 1.965W | |
| Màn hình trên cửa sau | 5,1 inch | ||
| Thanh cảm ứng Interaction Bar | Có | ||
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau | Không | ||
| Màn hình cảm ứng ở cửa sau | Có | ||
| Rèm che nắng chỉnh điện | Có | ||
| Cổng kết nối AUX | Có | ||
| Cổng kết nối Bluetooth | Có | ||
| Cổng kết nối USB | Có | ||
| Đàm thoại rảnh tay | Có | ||
| Màn hình hiển thị kính lái HUD | Có | ||
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây | Có | ||
| Cửa sổ chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt | Có | ||
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh điện | ||
| Cổng sạc | Có | ||
| Sạc điện thoại không dây | Có | ||
| Điều khiển bằng giọng nói | Có | ||
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không | Có | |
| Kính cách âm, cách nhiệt | Có | ||
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | ||
| Các chi tiết nội thất điểm pha lê Crafted Clarity | Có | ||
| Tự động khóa/mở khóa khi rời/tiến lại gần xe (Comfort Access) | Có |
Thông Số Kỹ Thuật BMW 7-Series: An Toàn
BMW 7-Series 2023: An Toàn Tuyệt Vời
| Thông số | 735i M Sport | 735i Pure Excellence | 740i Pure Excellence |
| Chống bó cứng phanh | Có | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có | ||
| Phân phối lực phanh điện tử | Có | ||
| Khởi hành ngang dốc | Có | ||
| Cân bằng điện tử | Có | ||
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có | ||
| Cảnh báo áp suất lốp | Có | ||
| Hệ thống BMW Active Protection | Có | ||
| Cảm biến trước | Có | ||
| Cảm biến sau | Có | ||
| Camera 360 độ | Có | ||
| Hỗ trợ đỗ xe Parking Assistant Plus | Có | ||
| Hỗ trợ lùi xe Reversing Assistant | Có | ||
| Cảnh báo người lái mất tập trung | Có | ||
| Giới hạn tốc độ | Có | ||
| Phanh tay điện tử và Auto Hold | Có | ||
| Giám sát áp suất lốp | Có | ||
| Hệ thống nhắc thắt dây an toàn | Có |
Hình Ảnh: Trên Mạng
