BMW X7 2023 chính thức có mặt tại Việt Nam vào ngày 26/4 với 2 phiên bản, giá bán tăng thêm đến 200 triệu đồng. Xe sẽ được nâng cấp những gì khi tăng giá? Cùng Mytour.com.vn khám phá thông số kỹ thuật của BMW X7 2023.

Thông số kỹ thuật xe BMW X7 2023: Những nâng cấp mới khi tăng giá
BMW X7 2023 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam với 2 phiên bản xDrive40i M Sport và xDrive40i Pure Excellence, giá bán lẻ từ 6,299 tỷ đến 7,399 tỷ đồng. So với phiên bản cũ, giá xe mới đã tăng từ 100 đến 200 triệu đồng.
Nâng cấp trên BMW X7 2023: Xứng đáng với mức tăng giá?
Thông số kỹ thuật xe BMW X7 2023: Kích thước - trọng lượng

Thông số kích thước của BMW X7 2023 không thay đổi so với phiên bản trước
BMW X7 2023 vẫn giữ nguyên kích thước như mẫu trước đó: 5.181 x 2.000 x 1.835 mm, trục cơ sở 3.105 mm. Với kích thước này, X7 vẫn tỏ ra mạnh mẽ, sang trọng, đúng với dáng vẻ của một chiếc SUV hàng đầu, giúp nó luôn nổi bật trên mọi đường đi.
| Thông số | xDrive40i M Sport | xDrive40i Pure Excellence |
| Kích thước D x R x C (mm) | 5.181 x 2.000 x 1.835 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.105 | |
| Chiều rộng cơ sở trước/ sau (mm) | 1690 / 1705 | |
| Khối lượng không tải (kg) | 2.415 | |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 3.215 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 221 | |
| Dung tích bình xăng (L) | 83 | |
| La-zăng | 21 inch (kiểu 754M) | 22 inch (kiểu 757 Bicol) |
Thông số kỹ thuật xe BMW X7: Động cơ - vận hành

Động cơ chính trên BMW X7 2023 là khối động cơ xăng I6 TwinPower Turbo & Mild Hybrid
BMW X7 2023 tiếp tục sử dụng động cơ I6 3.0L cũ, hộp số tự động 8 cấp Steptronic Sport và hệ dẫn động bốn bánh xDrive. Tuy nhiên, công nghệ lai điện nhẹ (Mild-Hybrid) giúp sức mạnh của xe tăng lên đáng kể.
Động cơ trên X7 mới đạt công suất tối đa 381 mã lực tại 5.200 - 6.250 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 540 Nm tại 1.850 - 5.000 vòng/phút. X7 có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong 5,8 giây và đạt vận tốc tối đa 250 km/h.
| Thông số | xDrive40i M Sport | xDrive40i Pure Excellence |
| Loại | I6; TwinPower Turbo & Mild Hybrid | |
| Dung tích (cc) | 2.998 | |
| Số xi lanh | 6 | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Công suất cực đại ((kW (hp) / rpm) | 381 @ 5.200 - 6.250 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) | 540 @ 1.850 - 5.000 | |
| Dẫn động | AWD | |
| Hộp số | Tự động thể thao 8 cấp Steptronic Sport | |
| Thời gian tăng tốc từ 0 - 100 km/h (s) | 5,8 | |
| Vận tốc tối đa (km/h) | 250 | |
| Đa chế độ lái | Có | |
| Lốp Runflat | Có | |
| Phanh trước/sau | Đĩa, phanh thể thao M | Đĩa |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
Thông số kỹ thuật ngoại thất của BMW X7:

Xe BMW X7 2023 có ngoại hình mạnh mẽ, cơ bắp nhưng vẫn rất sang trọng.
Ngoại thất của BMW X7 2023 được cải tiến để tăng vẻ đẹp cơ bắp và thể thao nhưng vẫn giữ được sự sang trọng. Các cải tiến bao gồm lưới tản nhiệt mới, hệ thống chiếu sáng độc đáo, đèn pha LED, cửa sổ rộng hơn, đèn hậu LED 3D...
Các phiên bản của BMW X7 mới có các khác biệt thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Phiên bản xDrive40i M Sport tập trung vào yếu tố thể thao với cản thể thao, la-zăng 5 chấu kiểu 754M. Trong khi đó, phiên bản xDrive40i Pure Excellence hướng tới sự sang trọng với la-zăng nhiều nan kiểu 757 và màu sơn xám Sparkling Copper Grey mới.
| Thông số | xDrive40i M Sport | xDrive40i Pure Excellence |
| Màu sơn | Trắng Alpine, Xanh Manhattan, Đen M Carbon, Xám M Brooklyn, Đen Sapphire, Xám Skyscraper, Trắng Mineral | Trắng Alpin, Xanh Manhattan, Đen Sapphire, Xám Skyscraper, Trắng Mineral, Xám Sparkling Copper |
| Gói trang bị M | Có | Không |
| Gói ngoại thất Pure Excellence | Không | Có |
| Cụm đèn trước | LED thích ứng | LED thích ứng |
| Đèn LED ban ngày | Có | Có |
| Đèn pha tự động | Có | Có |
| Đèn sương mù | LED | LED |
| Cụm đèn sau | LED | LED |
| Gương gập, chỉnh điện, tự điều chỉnh, chống chói, tích hợp xi nhan | Có | Có |
| Bậc lên xuống bằng hợp kim nhôm | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Đóng mở cốp điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Cửa hít | Có | Có |
| Ăng ten | Vây cá | Vây cá |
| Tay nắm cửa | Cùng màu thân xe | Cùng màu thân xe |
| Đèn viền 'Iconic Glow' xung quanh lưới tản nhiệt | Có | Có |
| Giá đỡ hành lý | M Shadowline đen bóng | Làm từ hợp kim nhôm |
| Viền ngoại thất | Shadowline đen bóng | Làm từ hợp kim nhôm |
Thông số kỹ thuật nội thất và tiện nghi của BMW X7:

Khoang nội thất của BMW X7 2023 nhận được nhiều cải tiến nhất, tạo ra không gian sang trọng và đẳng cấp hơn. Nội thất bao gồm ốp gỗ Individual Ash Grain Silver Grey, chất liệu da cao cấp, hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins 20 loa, điều hòa tự động 5 vùng độc lập, đèn viền nội thất Ambient Light, nước hoa nội thất Ambient Air, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Sky Lounge 15.000 điểm sáng...
Nội thất của BMW X7 2023 được nâng cấp đáng kể, tạo cảm giác sang trọng và đẳng cấp hơn. Điều đáng chú ý nhất là hệ thống màn hình kép lớn, bao gồm màn hình trung tâm 14,9 inch và màn hình cụm đồng hồ 12,3 inch, với hệ điều hành iDrive8; Nút gạt số pha lê đã được thay thế bằng nút gạt nhỏ 'khảm pha lê'.
Khách hàng mua xe BMW X7 mới còn được trải nghiệm cảm giác cao cấp từ nội thất bao gồm ốp gỗ Individual Ash Grain Silver Grey và chất liệu da cao cấp; Hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins 20 loa; Điều hòa tự động 5 vùng độc lập; Đèn viền nội thất Ambient Light; Nước hoa nội thất Ambient Air; Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Sky Lounge 15.000 điểm sáng...
| Thông số | xDrive40i M Sport | xDrive40i Pure Excellence |
| Màu nội thất | Coffee, Black, Tartufo | Ivory White, Black, Coffee, Tartufo |
| Nội thất | Ốp gỗ Fineline đen bóng | Ốp gỗ cao cấp Individual Ash Grain Silver Grey phủ bóng |
| Hệ thống lọc không khí và tạo mùi hương | Có | Có |
| Hệ thống điều hòa tự động 5 vùng độc lập | Có | Có |
| Chức năng massage ở hàng ghế trước | Có | Có |
| Đèn Ambient light (Đèn viền trang trí nội thất, Đèn thảm chào mừng) | Có | Có |
| Hệ thống Comfort access (Tự động khóa/ mở khóa khi rời/ tiến lại gần xe; Đóng/ mở cốp rảnh tay) | Có | Có |
| Cụm đèn trước LED thích ứng | Có | Có |
| Hệ thống đèn tự động điều chỉnh chế độ chiếu gần - chiếu xa | Có | Có |
| Bệ bước chân làm từ hợp kim nhôm | Có | Có |
| Đèn viền 'Iconic Glow' xung quanh lưới tản nhiệt | Có | Có |
| Kính cửa sổ cách âm cao cấp | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Panorama | Panorama Sky Lounge |
| Hệ thống âm thanh | Harman Kardon, 16 loa, 464W | Bowers & Wilkins Diamond, 20 loa, 1475W |
| Rèm chống nắng chỉnh điện ở cửa sổ hàng ghế sau | Có | Có |
| Tính năng kết nối điện thoại không dây | Có | Có |
| Gói trang bị khoang hành lý | Có | Có |
| Hệ thống thông tin giải trí BMW Live Cockpit Professional (Cụm màn hình cong tràn viền, Màn hình đa thông tin 12.3", Màn hình điều khiển trung tâm 14.9"; Hiển thị thông tin kính chắn gió HUD) | Có | Có |
| Thảm lót sàn vải nhung | Có | Có |
| Hệ thống thông gió chủ động ở hàng ghế trước | Có | Có |
| Hàng ghế trước chỉnh điện, có nhớ vị trí | Có | Có |
| Hàng ghế trước comfort, chỉnh điện | Có | Có |
| Điều chỉnh tựa lưng | Có | Có |
| Vô lăng thể thao M bọc da | Có | Có |
| Điều chỉnh hỗ trợ đùi, tựa lưng phía trên và độ cao tựa đầu | Có | Có |
| Gói khí động học thể thao M | Có | Không |
| Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước | Có | Có |
| Trần xe M bọc Alcantara màu đen | Có | Có |
| Ốp pha lê trên các chi tiết nội thất | Có | Có |
| Tính năng chuyển đổi chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport | Có | Có |
| Hệ thống Travel & Comfort | Có | Có |
| Thể tích khoang hành lý | 300 - 750 - 2.120 lít |
Thông số kỹ thuật trang bị an toàn của BMW X7:

BMW X7 sở hữu danh sách công nghệ an toàn hàng đầu.
Đi kèm với sự tiện nghi hàng đầu là khả năng an toàn cao mà BMW mang lại cho dòng sản phẩm X7 2023. Với hệ thống hỗ trợ lái, cảnh báo khi người lái mất tập trung, giới hạn tốc độ, hệ thống bảo vệ chủ động và đỗ xe thông minh với tính năng tự động lùi theo hành trình được ghi nhớ trong khoảng cách lên đến 50 mét..., người dùng sẽ thêm phần an tâm khi di chuyển trên chiếc SUV hạng sang cỡ lớn nguồn gốc Đức.
| Thông số | xDrive40i M Sport | xDrive40i Pure Excellence |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp | Có | Có |
| Hệ thống đánh lái bánh sau | Có | Có |
| Hệ thống treo khí nén | 2 cầu thích ứng | Chủ động thông minh Executive Drive Pro |
| Hệ thống bảo vệ chủ động | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình có chức năng phanh khi xuống dốc | Có | Có |
| Tính năng giới hạn tốc độ | Có | Có |
| Tính năng cảnh báo người lái mất tập trung | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Có | Có |
| Cảm biến trước | Có | Có |
| Cảm biến sau | Có | Có |
| Camera 360 độ | Có | Có |
| Hệ thống nhắc thắt dây an toàn | Có | Có |
| Túi khí | 9 |
Xem thêm: Điểm loạt xe sắp ra mắt Việt Nam, hứa hẹn làm nóng thị trường hè 2023
Hình ảnh: Internet
