Bài đọc thêm: Bí mật của Xúy Vân
I - Hướng dẫn
1. Thể loại Chèo, một hình thức sân khấu dân gian độc đáo, nổi bật tại vùng đồng bằng Bắc Bộ. Chiếu chèo giữa sân đình, với diễn viên ngày là nông dân cày ruộng, đêm trở thành những nhân vật như Thị Mầu, Thị Kính, Xúy Vân, Trần Phương... một phần quan trọng của sinh hoạt văn hóa ở nông thôn Bắc Bộ ngày xưa.
Ngày nay, chèo đã tiến lên sân khấu chuyên nghiệp, trở thành một di sản văn hóa cần được bảo tồn và phát triển. Tính chất cốt lõi của sân khấu chèo là kịch bản, và nó đặc sắc trong nghệ thuật biểu diễn.
Chèo cổ (chèo truyền thống, chèo sân đình) là thể loại sân khấu dân gian đa dạng, kết hợp tinh tế giữa kịch bản, lời hát, múa và âm nhạc(1). Điểm quan trọng là phân biệt chèo với cải lương, tuồng, và ca kịch hiện đại:
- Về nguồn gốc: Chèo là thể loại sân khấu bản địa Việt Nam; còn cải lương, tuồng là sự nhập khẩu từ Trung Quốc; ca kịch mang đậm dấu vết phương Tây.
- Về cách biểu diễn: Chèo thể hiện bằng cách dân dã, gần gũi với cuộc sống dân dụ hơn; trang phục và sân khấu đơn giản; với quy định về nhạc cụ, vũ điệu, và hát,... độc đáo so với các dạng kịch hát khác.
- Về sở thích và phổ biến: Chèo được ưa chuộng nhiều ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ; còn cải lương, tuồng là lựa chọn chính ở miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
2. Tác phẩm
Vở chèo Kim Nham kể về Kim Nham, một học trò nghèo từ Nam Định đến Tràng An (Hà Nội) học, và sau đó được huyện Tể gả cho con gái là Xúy Vân, một cô gái nết na và thuỳ mị. Xúy Vân bị Trần Phương, một người đàn ông giàu có ở Đông Ngàn tán tỉnh và dụ dỗ nàng giả điên để tránh xa Kim Nham. Xúy Vân giả dại, Kim Nham vô cùng quan tâm nhưng không thể giúp nàng. Trần Phương phản bội, Xúy Vân đau khổ và trở nên điên đảo. Kim Nham thành công, được bổ nhiệm làm quan. Nhận ra vợ cũ đã điên dại và phải ăn xin, Kim Nham đưa bạc để giúp nhưng Xúy Vân nhận ra và ngượng ngùng nhảy xuống sông tự tử.
Mỗi vở chèo thường ghi lại một hoặc hai cảnh đặc sắc, trở thành tâm hồn và sức sống của tác phẩm, như cảnh “Thị Mầu lên chùa”, “Xã trưởng mẹ Đốp” trong Quan Âm Thị Kính, cũng như cảnh “Thoại Khanh cứu mẹ chồng” của Thoại Khanh – Châu Tuấn, hay “Tuần ti đào Huế” trong Chu Mãi Thần… Đặc biệt, cảnh “Xúy Vân giả dại” trong Kim Nham đều là những điểm nhấn đặc biệt. Đoạn trích này chân thực tái hiện tâm trạng bi kịch của Xúy Vân.
Đoạn trích là minh chứng xuất sắc cho nghệ thuật chèo. Xúy Vân thuộc dạng nhân vật đào pha, hiện thân cho số phận bi kịch, lẫn lộn giữa tình yêu và hạnh phúc trong bối cảnh khắc nghiệt của người phụ nữ xưa. Bất công xã hội là một trong những nguyên nhân của những bi kịch mà người phụ nữ xưa phải đối mặt. Xúy Vân là biểu tượng của sự đau thương và đáng thương. Xúy Vân và Thị Mầu là những diễn viên nổi tiếng trong nghệ thuật chèo dân gian.
3. Tóm tắt
Xúy Vân xuất hiện trên sân khấu với những bài hát đầy mê hoặc, một phần điên đảo, một phần tỉnh táo về cuộc đời rơi rơi bể bể. Sau những câu hát nói về thân phận khó khăn, tình cảnh khốn cùng, cô tiếp tục chia sẻ về nỗi thất vọng trước sự mâu thuẫn giữa ước mơ hạnh phúc và thực tế đau lòng. Màn kịch kết thúc với tiếng cười điên đảo, tạo nên bức tranh bất ổn, trớ trêu của tâm trạng Xúy Vân.
4. Chiều sâu trong việc hiểu
Đối với chèo, nó không chỉ là văn bản để đọc mà còn là nghệ thuật để biểu diễn. Trong trường hợp của Kim Nham, những nhân vật đều sử dụng các giọng điệu phức tạp (nói lệch, vỉa, hát quá giang, hát sắp, hát ngược,...), làm cho việc hiểu đúng giọng điệu của họ trên sân khấu trở nên khó khăn. Đối với độc giả, để hiểu rõ tâm trạng của các nhân vật, cần dựa vào diễn biến sự kiện để tưởng tượng giọng điệu thích hợp.
Bài học từ Tấm Cám là một điểm sáng trong Tuần 7 của chương trình học Ngữ Văn lớp 10, yêu cầu học sinh phải đọc trước nội dung và trả lời câu hỏi trong sách giáo trình.
II - Kiến thức cơ bản
Xúy Vân là một nhân vật đầy bi kịch. Trích đoạn Xúy Vân giả dại phần nào hé lộ điều này. Người phụ nữ đảm đang và khéo léo, qua hình ảnh múa quay tơ, dệt cửi, thể hiện ước mơ hạnh phúc giản dị với gia đình ấm áp, cùng việc cày cấy của nhà nông (Chờ cho bông lúa chín vàng – Để anh đi gặt, để nàng mang cơm). Xúy Vân đối mặt với sự nghiệp đèn sách của chồng, tình yêu và hạnh phúc giản dị dường như trở thành mối quan tâm của nàng. Trong bối cảnh xã hội cũ, Xúy Vân trở nên đáng thương hơn trong sự bất công này.
Trong vở chèo, số phận của Xúy Vân làm nổi bật những điểm đáng thương. Nàng không được tự do trong hôn nhân khi phải lấy Kim Nham theo sắp đặt của cha mẹ. Mối quan hệ không yêu thương này khiến cho cuộc sống của Xúy Vân trở nên bi kịch. Đối với những người có cái nhìn cảm thông, họ có thể nhận thức sự mạnh mẽ trong hành động của Xúy Vân, khi nàng dám đối mặt với tình yêu và chọn tự do dù đầy bi kịch. Câu chuyện của Xúy Vân phản ánh sự phức tạp và mâu thuẫn trong cuộc sống của người phụ nữ này.
Đoạn trích của Xúy Vân giả dại không chỉ toàn là lời điên dại mà còn chứa đựng nhiều lời tỉnh táo. Những câu nói này, trong khi đối mặt với thực tế hay khi trải qua khó khăn, tạo nên sự rõ nét của tâm trạng nội tâm của Xúy Vân. Ví dụ: 'Than ôi!'
Oh lạc !
Nhớ người nhân ngãi, tình cảm chất chồng,
Đêm qua năm canh, tôi thức suốt đêm.
Than rằng người ơi, tình xưa đã mất,
Con cá rô đọng vùng nước chân trâu.
Cho năm bảy, cần ném câu châu vào!
Không chỉ là những lời chân thành mà còn là những điều rất thật.
Trong đoạn trích, tâm lý của Xúy Vân được diễn đạt rất tinh tế, thể hiện qua sự phức tạp của tình cảm, với nhiều trạng thái xen kẽ:
- Có thể là tâm trạng của người tự nhận thức sai lầm, dở khóc dở cười: Tôi gọi đò, đò chẳng đến - Chờ mãi chẳng thấy đò nào; Ngày ngày đợi, ngày ngày chờ - Cứ chờ đò, cuộc tình chờ mãi.
- Có lẽ là tâm trạng của người phụ nữ bị mê hoặc bởi sự cô đơn, lạc lõng trong thế giới của chồng: Chú lợn đen chui vào rừng, hòa mình vào bóng tối – Đắng cay đến không thể chịu đựng, lòng đau đớn!
- Có thể là sự thất vọng trước sự không nhất quán giữa ước mơ về hạnh phúc gia đình ấm áp (Anh gặt lúa, em mang cơm) với hiện thực mà chồng sao nhãng, lạc quan với những cuốn sách. Định mệnh kết nối họ, nhưng khao khát của họ không gặp nhau. Câu hát 'Bông bông dắt, bông bông díu – Xa xa lắc, xa xa líu' lặp lại trong bản hát của Xuý Vân nhằm làm nổi bật, mô tả sâu sắc tâm trạng đó.
- Có lẽ là trạng thái nổi giận, cô đơn, tuyệt vọng: Con cá rô lạc trong vũng chân trâu – Để cho năm bảy nghiêng mình vào. Hình ảnh này vừa miêu tả tình trạng bế tắc, đầy khó khăn, vừa phản ánh sức nặng của áp lực từ nhiều phía, thậm chí từ chính khao khát hạnh phúc đang làm tâm trạng Xúy Vân gặp khó khăn. Câu “Láng giềng ai hay, ức bởi xuân huyên” được lặp lại trong bản hát của Xúy Vân là hình ảnh của sự cô đơn, nỗi buồn phận vì không có ai chia sẻ.
Ở cuối đoạn trích, tâm trạng của Xúy Vân lại thể hiện một trạng thái tâm lý khác của nhân vật. Những câu nói phản đối, chứa đựng những điều không hợp lý, ngược đảo gợi lên một tâm trạng nội tâm hỗn loạn, không ổn định, đầy trớ trêu. Nhân vật dường như đang rơi vào trạng thái hỗn loạn, điên đảo, mất hướng.
Xúy Vân đóng vai giả ngốc là đoạn kịch độc đáo nhất trong vở chèo Kim Nham. Phần này tập trung thể hiện bi kịch của tình yêu và sự nội tâm phức tạp của Xúy Vân, từ đó hé lộ tinh thần nhân đạo sâu sắc của tác giả dân gian.
III - Kết nối
Xuý Vân
Những người đã tham gia vai Xúy Vân
Sống từ nghề, chết đến lượt em đây
Không có vấn đề, bỗng trở thành người dại dột
Buông tóc, rụng lá, rải khắp làng quê
Nói điều vô lý. Hát bài trí tuệ
Con đường chua cay. Chanh ngọt… Mùi vị tích tụ suốt thời gian
Khóc để tỉnh táo. Cười để mê đắm
Cuộc sống nghiêng ngả như bàn tay vuốt ngược thời gian
Đầu chạm xuống đất. Chân đạp lên bầu trời
Rủi thay khiến tâm trí mê mải, thời tiết xấu…
Gọi đò đây. Đò chật cứng lá nỏ
Nén lòng đợi trời tối, đò vẫn chưa tới !
Trái tim anh nhấp nhô lo sợ
Nguyện ước kịch tính sớm chấm dứt để bức màn xuống
Hãy để em trở lại thế giới loài người
Cuộc sống ơi, sống với ngập tràn niềm tin và tình yêu.
Tiếp tục khám phá các bài học để nắm vững môn Ngữ Văn lớp 10
- Chuẩn bị bài tập ôn tập văn học dân gian Việt Nam
- Tổng quan về văn học Việt Nam từ thế kỉ X đến thế kỉ XIX
Ngoài kiến thức đã học, các bạn hãy tìm hiểu kỹ về phần Uy-lít-xơ để chắc chắn nắm vững những kiến thức Ngữ văn 10 của mình.
