1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Giao tiếp thành thạo tiếng Anh giúp người đi làm tự tin hơn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp, là cầu nối để hợp tác với những người từ các quốc gia khác nhau để phát triển sự nghiệp. Nhận thức được tầm quan trọng này, chắc hẳn bạn đã có kế hoạch học tiếng Anh công sở cho bản thân. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp phổ biến cho người đi làm:
1. CV (viết tắt của Curriculum Vitae): sơ yếu lý lịch
2. application form /æplɪ'keɪʃn fɔ:m/: đơn đăng ký việc làm
3. interview /'intəvju:/: phỏng vấn
4. job /dʒɔb/: công việc
5. career /kə'riə/: sự nghiệp
6. part-time /´pa:t¸taim/: làm bán thời gian
7. full-time: làm việc toàn thời gian
8. permanent /'pə:mənənt/: lâu dài
9. temporary /ˈtɛmpəˌrɛri/: tạm thời
10. appointment /ə'pɔintmənt/ (for a meeting): cuộc hẹn gặp
11. ad or advert /əd´və:t/ (viết tắt của advertisement): quảng cáo
12. contract /'kɔntrækt/: hợp đồng lao động
13. notice period: thời hạn thông báo
14. holiday entitlement: quyền lợi ngày nghỉ phép
15. sick pay: tiền lương khi nghỉ ốm
16. holiday pay: tiền lương ngày nghỉ
17. extra hours /´ˈɛkstrə ˈaʊərz/: thời gian thêm làm
18. surplus workforce /ˈsɜːpləs ˈwɜːrkfɔːrs/: nhân viên dư thừa
19. unnecessary /ʌnˈnɛsəsəri/: không cần thiết
20. Intern: thực tập sinh

English communication vocabulary warehouse for working people free of charge
21. Time management: quản lý thời gian làm việc
22. Work responsibilities: nhiệm vụ công việc
23. Co-workers: đồng đội
24. Synopsis: bản tóm lược, phác thảo
25. Document holder: người giữ tài liệu, hồ sơ
26. Financial plan: kế hoạch tài chính
27. Professional journey: hành trình nghề nghiệp
28. Corporation: tập đoàn
29. Rivalry: sự ganh đua
30. Supervisor: người giám sát
31. Discussion: cuộc thảo luận
32. Connections: các mối liên kết
33. Autograph: chữ ký
34. Personnel: nhân viên
35. Declaration: tuyên bố
36. Overseer: người giám sát
37. Open position: vị trí còn trống
38. Mutually beneficial: có lợi cho cả hai bên
39. Office space: không gian làm việc
40. Working area: khu vực làm việc
41. Access key: mật khẩu
42. Role: vai trò
43. Talent scout: nhà tuyển dụng
44. Hiring process: quá trình tuyển dụng
45. CV: sơ yếu lý lịch
46. Retire from work: nghỉ hưu
47. Step down: từ chức

English vocabulary for workplace communication
2. Some typical phrases for office environment communication
Common English communication phrases
|
How long have you worked here? |
Anh đã làm ở đây bao lâu rồi? |
|
How long does it take you to get to work? |
Anh đi đến cơ quan mất bao lâu? |
|
I’m going out for lunch. |
Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa |
|
I’ll be back at 1.30. |
Tôi sẽ quay lại lúc 1:30 |
|
The traffic was terrible today. |
Giao thông hôm nay thật kinh khủng |
|
How do you get to work? |
Anh đến cơ quan bằng gì? |
|
Here’s my business card. |
Đây là danh thiếp của tôi. |
|
She’s on maternity leave. |
Cô ấy đang nghỉ đẻ. |
|
He’s not in today. |
Anh ấy hôm nay không có ở cơ quan. |
|
I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today. |
Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được. |
|
He’s in a meeting. |
Anh ấy đang họp. |
|
The reception’s on the first floor. |
Quầy lễ tân ở tầng một. |
|
What time does the meeting start? |
Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu? |
|
What time does the meeting finish? |
Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc? |
|
This invoice is overdue. |
Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán. |
|
He’s been promoted. |
Anh ấy đã được thăng chức. |
|
Can I see the report? |
Cho tôi xem bản báo cáo được không? |
|
The photocopier’s jammed. |
Máy photocopy bị tắc rồi. |
|
I need to do some photocopying. |
Tôi cần phải đi photocopy. |
|
I’ve left the file on your desk. |
Tôi đã để tập tài liệu trên bàn anh/chị. |
English phrases for customer communication
|
He’s with a customer at the moment. |
Anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng. |
|
Sorry to keep you waiting |
Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ. |
|
I’ll be with you in a moment. |
Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị. |
|
Do you need any help? |
Anh/chị có cần giúp gì không? |
|
What can I do for you? |
Tôi có thể làm gì giúp anh chị? |
|
Can I help you? |
Tôi có thể giúp gì được anh/chị? |
English phrases related to office equipment
|
There’s a problem with my computer. |
Máy tính của tôi có vấn đề. |
|
I can’t access my email. |
Tôi không thể truy cập vào email của tôi. |
|
The system’s down at the moment. |
Hiện giờ hệ thống đang bị sập. |
|
The printer isn’t working. |
Máy in đang bị hỏng. |
|
The internet’s down at the moment. |
Hiện giờ mạng đang bị sập. |
This article compiles English vocabulary for workplace communication and some common phrases in the office environment. We hope this article has helped you improve your vocabulary and communication skills at work. Good luck with your English learning!
To have a clear and fast English learning direction and route, please refer to the Mytour courses in the banners below this article!