I. Các thuật ngữ TOEIC về Salaries and Benefits
Các từ vựng TOEIC liên quan đến Salaries and Benefits thường xuất hiện trong bài thi thực hành, cụ thể như sau:
Từ vựng TOEIC về Salaries and Benefits & Định nghĩa
Ví dụ
Hình ảnh
Benefit: Mang lại lợi ích
/'benifit/
Compensate: đền bù, bồi thường
/'kɔmpenseit/
Eligible: hợp lệ, đủ điều kiện, có thể lựa chọn
/ˈɛlɪdʒɪb(ə)l/
Flexibly: linh hoạt, linh động
/ˈfleksəbl/
Negotiate: đàm phán, thương lượng, hoặc điều đình
/ni'gouʃieit/
Retire: Nghỉ hưu
/ri'taiə/
Wage: tiền công, tiền lương (thường trả theo giờ)
/weidʤ/
Raise: nâng cao, tăng lên
/reiz/
Tuition Reimbursement: hoàn trả học phí
/tuˈɪʃ ənˌri ɪmˈbɜrs mənt/
Overtime: làm thêm giờ
/ˈoʊ vərˌtaɪm/
II. Phương pháp học từ vựng TOEIC chủ đề Lương và Phúc lợi
1. 7 phút - 1 từ
2. Thiết kế sổ tay từ vựng tiếng Anh
Hãy luôn ghi chép lại toàn bộ kiến thức bạn đã học vào một cuốn sổ tay từ vựng tiếng Anh để dễ dàng tra cứu khi cần thiết. Khi nhắc đến sổ từ vựng, không nhất thiết phải là một cuốn sổ giấy, nó có thể là một ứng dụng hoặc trên điện thoại của bạn, ở bất cứ đâu nhưng chắc chắn rằng bạn sẽ sử dụng chúng. Quan trọng là bạn có thể xây dựng một hệ thống ghi chép từ vựng mới này, điều này sẽ giúp bạn kiểm tra và ôn tập từng từ vựng hàng tuần.
Dưới đây là một số từ vựng TOEIC về Lương và phúc lợi thông dụng trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, hãy tham khảo và những phương pháp học từ vựng dễ nhớ hi vọng các bạn sẽ có thêm nhiều kiến thức để ôn tập hiệu quả. Nếu các bạn có bất kỳ câu hỏi nào về những điều mà Mytour đã chia sẻ về từ vựng TOEIC Lương và phúc lợi hoặc về cách học từ vựng, xin đừng ngần ngại để lại comment dưới bài viết này để Mytour có thể giúp đỡ bạn nhé! Chúc các bạn học tốt!
