

| Bộ Vẹt | |
|---|---|
| Thời điểm hóa thạch: 54–0 triệu năm trước đây TiềnЄ
Є
O
S
D
C
P
T
J
K
Pg
N
| |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Aves |
| Phân thứ lớp (infraclass) | Neognathae |
| Nhánh | Psittacopasserae |
| Bộ (ordo) | Psittaciformes Wagler, 1830 |
Phạm vi phân bố tất cả các loài Bộ Vẹt (đỏ) | |
| Các liên họ | |
| |
Vẹt còn được gọi là chim két hay chim kơ tia là các loài chim thuộc bộ Psittaciformes, gồm khoảng 393 loài trong 92 chi, chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Bộ này được chia thành ba siêu họ: Psittacoidea (vẹt 'thực sự'), Cacatuoidea (vẹt mào) và Strigopoidea (vẹt New Zealand). Một phần ba số loài vẹt đang đối diện nguy cơ tuyệt chủng cao, đặc biệt là ở Nam Mỹ và khu vực Úc Châu.
Những đặc điểm nổi bật của vẹt bao gồm mỏ mạnh để đập vỡ vỏ hạt, tư thế thẳng đứng, chân khỏe và móng chân sắc. Nhiều loài vẹt có màu sắc sặc sỡ, và một số còn có bộ lông nhiều màu. Đa phần các loài vẹt không có sự khác biệt về màu sắc giới tính. Chúng tạo thành một nhóm chim có kích thước và hình dạng đa dạng. Thực phẩm chính của vẹt bao gồm hạt, quả hạch, quả và các loại thực vật khác. Một số loài cũng ăn động vật và xác chết, trong khi loài lory và lorikeet chuyên ăn mật hoa và trái cây mềm. Hầu hết các loài vẹt xây tổ trong các hốc cây (hoặc hộp lồng nuôi) và đẻ trứng màu trắng.
Vẹt, cùng với quạ, quạ và chim ác, là những loài chim thông minh nhất, và khả năng bắt chước tiếng người của một số loài đã khiến chúng trở thành những thú cưng phổ biến. Việc săn bắt vẹt hoang dã để buôn bán làm thú cưng, cũng như mất môi trường sống và cạnh tranh từ các loài xâm lấn, đã làm giảm số lượng vẹt hoang dã. Các biện pháp bảo tồn đã được triển khai để bảo vệ môi trường sống của những loài vẹt có sức hấp dẫn cao, đồng thời bảo vệ nhiều loài ít phổ biến sống trong cùng một hệ sinh thái.
Hệ thống phân loại
Liên họ Strigopoidea: Vẹt New Zealand.
- Họ Nestoridae: 2 chi có 2 loài còn sống và nhiều loài đã tuyệt chủng.
- Họ Strigopidae: không có khả năng bay.
Liên họ Cacatuoidea
- Họ Cacatuidae
- Phân họ Nymphicinae: 1 chi có một loài.
- Phân họ Calyptorhynchinae
- Phân họ Cacatuinae
- Tông Microglossini: 1 chi có một loài.
- Tông Cacatuini: 4 chi gồm các loài màu trắng, hồng và xám.
Liên họ Psittacoidea: vẹt.
- Họ Psittacidae
- Phân họ Psittacinae: hai chi vẹt châu Phi, Psittacus và Poicephalus
- Phân họ Arinae
- Tông Arini: 15 chi
- Tông Androglossini: 7 chi
- Incertae sedis: 10 chi
- Họ Psittrichasiidae
- Phân họ Psittrichasinae: 1 loài
- Phân họ Coracopsinae: 1 chi.
- Họ Psittaculidae
- Phân họ Platycercinae
- Tông Pezoporini
- Tông Platycercini
- Phân họ Psittacellinae: 1 chi
- Phân họ Loriinae
- Tông Loriini
- Tông Melopsittacini: 1 chi có một loài
- Tông Cyclopsittini
- Phân họ Agapornithinae: 3 chi
- Phân họ Psittaculinae
- Tông Polytelini: 3 chi
- Tông Psittaculini
- Tông Micropsittini
- Phân họ Platycercinae
Chú thích
Liên kết ngoài
- Tổ chức Bảo tồn Vẹt Thế giới — Cứu vẹt trên toàn cầu
- Vẹt, Sào và Các loài liên quan
- Video về vẹt trên Bộ sưu tập Chim trên Internet
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|
| Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại |
|
|---|
Chim (lớp: Aves) |
|---|
