Bốn giai cấp là cách phân loại bốn tầng lớp xã hội chính trong các triều đại phong kiến, chẳng hạn như ở Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam...
Ở Trung Quốc
Người trí thức (士)
Tầng lớp quân nhân cổ đại
Danh nhân vĩ đại
Nông nghiệp (农/農)
Công việc (工)
Thương mại (商)

Các ngành nghề chưa được phân loại
Có nhiều nhóm xã hội không thuộc Tứ dân trong hệ thống phân cấp xã hội, như lính, cận vệ, tăng lữ, thầy bói, hoạn quan, vợ lẽ, người mua vui, gánh hát, bầu gánh, đầy tớ, nô tỳ, kỹ nữ, và những người lao động cấp thấp hơn nông dân và thợ thủ công như đao phủ, đồ tể... Họ bị xếp vào lớp Tiện nhân (賤人) và làm những công việc bị coi là thấp hèn hoặc 'bẩn thỉu, thô tục', thậm chí không được công nhận là thường dân và đôi khi không có quyền pháp lý.
Nghề ca xướng, thường do tầng lớp thấp hèn hay còn gọi là tiện dân (tiếng Trung: 賤民) đảm nhận, bị coi là ít giá trị với xã hội.
Tại nước Việt Nam
Nhà trí thức
Giai cấp sĩ đứng đầu trong xã hội, được tôn trọng và vinh danh. Đây là lớp trí thức, bao gồm thầy đồ, thầy thuốc, quan chức, và học trò. Họ sống cuộc đời nhàn nhã, tập trung vào học vấn, viết văn, và làm thơ. Đối với những người bình dân, con đường duy nhất để thay đổi cuộc sống là học tập và thi cử. Trong gia đình sĩ, người vợ phải lo toan việc đồng áng, canh cửi để chăm sóc chồng. Nếu chồng đỗ đạt, người vợ trở thành bà thám, bà bảng hoặc mợ cử, mợ tú. Nếu chồng trượt, người vợ vẫn có thể tự hào với danh xưng vợ thầy đồ hay vợ tú tài. Các kỳ thi như Hương, Hội, Đình được tổ chức để tuyển chọn người tài ra làm quan hoặc làm thầy, thầy thuốc...
Sự thiếu tham gia của tầng lớp sĩ phu vào lao động sản xuất cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của tư tưởng Nho giáo trong xã hội xưa của người Việt, đồng thời phản ánh truyền thống coi trọng học hành và khoa cử của người Việt.
Nông dân
Nông dân là lực lượng lao động chủ yếu trong xã hội xưa, chuyên cày ruộng. Họ làm việc vất vả nhưng thường gặp khó khăn do thuế, lao dịch, thiên tai. Tuy nhiên, họ có thể được miễn hoặc giảm thuế nếu vua cai trị sáng suốt. Tầng lớp nông dân có ba phân loại chính:
- Trung nông: người sở hữu ruộng đất và công cụ sản xuất, tự làm và tự ăn, không phải làm thuê và không tham gia bóc lột.
- Bần nông: người chỉ có ít ruộng đất, phải làm thêm trên ruộng của địa chủ và thuê mướn trâu bò cũng như công cụ sản xuất.
- Cố nông: người nghèo nhất trong tầng lớp nông dân, không có ruộng đất và công cụ sản xuất, phải làm thuê để kiếm sống.
Ngoài ba giai cấp chính, còn có một loại hiếm gọi là Phú Nông. Đây là những người sở hữu nhiều ruộng đất và công cụ sản xuất, có thể bóc lột lao động và nợ lãi nhưng vẫn trực tiếp tham gia lao động sản xuất. Họ thuộc tầng lớp nông dân, khác với địa chủ và cường hào, những người chủ yếu chỉ biết đến bóc lột mà không lao động sản xuất.
Lớp nông dân là tầng lớp đông đảo và quan trọng nhất trong xã hội Việt Nam xưa. Họ là lực lượng lao động chính, duy trì cuộc sống xã hội và tham gia quân đội để bảo vệ Tổ quốc (theo chính sách Ngụ binh ư nông). Tuy nhiên, họ cũng là tầng lớp bị áp bức nhiều nhất.
Thủ công
Thủ công là những người làm nghề thủ công, làm thuê trong các làng nghề truyền thống như dệt, chạm bạc, khâu nón, làm tranh... Họ thuộc giai cấp thứ ba trong Tứ dân, bởi vì các nghề này thường có quy mô nhỏ và phục vụ nhu cầu tự cung tự cấp. Ở thành phố, họ tập hợp thành các 'phường' để hỗ trợ nhau, còn ở nông thôn, nhiều thợ thủ công cũng là nông dân làm thêm để cải thiện đời sống trong lúc nông nhàn. Đôi khi, họ cũng được mời vào cung đình để làm các công việc như may áo mũ cho vua quan, đúc tiền,...
Thương mại
Thương là những người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán, thường bị xếp vào tầng lớp thấp nhất trong xã hội. Điều này xuất phát từ nền kinh tế tự cung tự cấp và sự tự trị của làng xã, khiến nhu cầu trao đổi hàng hóa ngoài khu vực cư trú rất hạn chế. Những người buôn bán phải hoạt động một cách năng động và thường phải đối mặt với gian lận để có lãi. Quan niệm xưa cho rằng nghề kinh doanh chỉ là 'buôn nước bọt', không tạo ra của cải vật chất hoặc sản phẩm tinh thần cho xã hội. Mặc dù không được coi trọng, nghề thương mại vẫn cần thiết.
Vai trò của Tứ dân trong xã hội hiện đại
Sau hàng trăm năm, quan niệm về Tứ dân đã thay đổi nhiều trong xã hội Việt Nam hiện đại. Tất cả bốn giai cấp sĩ, nông, công, thương đều có vai trò và vị thế ngang nhau, không ai thay thế được ai. Các tầng lớp này, ngoài giai cấp sĩ, cũng cần học tập và nâng cao trí thức để đóng góp cho xã hội. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, giai cấp thương không còn bị coi thường mà được tôn trọng, thể hiện qua việc có ngày doanh nhân Việt Nam riêng biệt. Nhiều doanh nhân đã được vinh danh vì hoạt động kinh doanh chân chính, tuân thủ pháp luật, và đóng góp tích cực cho sự phát triển sản xuất.
Ca hát bị coi thường
'Xướng ca vô loài' là một thành kiến phong kiến, cho rằng những người làm nghề ca hát hoàn toàn mất nhân phẩm, không thuộc về bất kỳ tầng lớp nào trong xã hội và bị khinh miệt.
Trong xã hội xưa, bốn giai cấp chính được phân chia thành: Sĩ, Nông, Công, Thương, được gọi chung là tứ dân.
- Sĩ đứng đầu các giai cấp, được xã hội coi trọng. Sĩ chỉ những người trí thức, có học vấn và hiểu biết.
- Nông chỉ những người làm nghề nông, chủ yếu là nông dân.
- Công là giai cấp những người làm các nghề thủ công.
- Thương là những người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán, thường bị xem là tầng lớp thấp nhất trong xã hội.
Với bốn giai cấp chính như vậy, những người làm nghề ca hát không thuộc bất kỳ tầng lớp nào, vì vậy mới có câu Xướng ca vô loài.
Chú thích
- Nguyễn Tiến Dũng, Văn hoá Việt Nam thường thức, Nhà xuất bản Văn hoá dân tộc.
