1. Định nghĩa bỏng đường hô hấp
Bỏng đường hô hấp xảy ra khi đường hô hấp của người bị tổn thương do tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc chất hóa học. Các nguyên nhân có thể là khói hoặc hơi chất độc gây bỏng niêm mạc đường hô hấp, đồng thời cũng có thể gây nhiễm độc toàn thân. Mức độ nghiêm trọng của bỏng đường hô hấp phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian tiếp xúc, và loại chất gây bỏng.
CO (Carbon monoxide) và HCN (Hydrogen cyanide) là hai trong số những chất gây bỏng đường hô hấp phổ biến nhất. Chi tiết:
-
HCN: Thường xuất hiện ở nạn nhân của đám cháy, dẫn đến triệu chứng như suy giảm ý thức, mất bù tim hoặc ngừng tim;
-
CO: Khi hít phải khí này, nạn nhân sẽ thiếu oxy mô một cách nghiêm trọng.
Dưới đây là các loại bỏng đường hô hấp:
-
Tổn thương ở phần trên đường hô hấp: Thường gặp nhất. Bỏng có thể xảy ra ở vùng cổ và mặt, gây biến dạng hoặc cản trở đường thở, đồng thời gây ra các vấn đề như phù nề, viêm cấp tính, loét, dễ bị nhiễm khuẩn. Ngoài ra, bỏng còn kích thích tiết dịch gây tắc nghẽn đường hô hấp dưới, xẹp phổi, suy hô hấp;
-
Tổn thương ở khí quản: Khi chất lỏng hoặc khí độc tràn vào hệ hô hấp, bệnh nhân có thể gặp triệu chứng như thở khò khè, ho dai dẳng, thở nhanh, khó thở, và các biểu hiện khác;
-
Tổn thương ở phổi: Đặc trưng với việc xẹp phế nang và phổi.

Bỏng đường hô hấp thường là kết quả của việc hít phải khói độc trong đám cháy
Bằng cách sử dụng nội soi phế quản, bạn có thể đánh giá mức độ tổn thương của đường hô hấp như sau:
-
Không bị tổn thương: Không có dấu hiệu ban đỏ, cặn carbon, phù nề hoặc tắc nghẽn phế quản;
-
Mức 1 (tổn thương nhẹ): Phần gần hoặc xa phế quản có vùng ban đỏ, có cặn carbon;
-
Mức 2 (tổn thương trung bình): Cặn carbon kèm theo ban đỏ vừa, tắc nghẽn và nhiều dịch phế quản;
-
Mức 3 (tổn thương nặng): Nhiều cặn carbon, viêm nặng ở đường hô hấp, đa tiết phế quản và tắc nghẽn phế quản;
-
Mức 4 (tổn thương lan rộng): Niêm mạc bong tróc, hoại tử, có thể bị tắc nghẽn nội mạc.
2. Dấu hiệu nhận biết bỏng đường hô hấp
Tùy thuộc vào mức độ tổn thương, bỏng đường hô hấp có thể gây ra các triệu chứng sau:
-
Bỏng trên khuôn mặt;
-
Mắt cay, mờ;
-
Thở nhanh, khó thở, ho, sổ mũi;
-
Chóng mặt;
-
Ho, ho có đờm, khạc nước bọt màu xám hoặc đen;
-
Ngứa họng, buồn nôn và nôn mửa;
-
Tức ngực;
-
Bất tỉnh, hôn mê.
Tác động của bỏng đường hô hấp không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp của nạn nhân mà còn có thể gây tổn hại cho toàn bộ cơ thể. Đối với những người bệnh mắc các bệnh lý mạn tính ở phổi hoặc tim, tình trạng bỏng đường hô hấp sẽ làm nặng thêm bệnh tình.
Sau khi bị bỏng đường hô hấp, bệnh nhân có thể phải đối mặt với những biến chứng nguy hiểm như giãn phế quản, hẹp khí quản, suy chức năng phổi, xơ phổi, bệnh phổi mô kẽ, viêm tiểu phế quản tắc nghẽn,... Đặc biệt, nguy cơ phát triển biến chứng sẽ tăng lên nếu nạn nhân là trẻ em hoặc người cao tuổi.
3. Các phương pháp điều trị và phòng ngừa bỏng đường hô hấp
3.1. Các biện pháp được áp dụng trong quá trình điều trị bỏng đường hô hấp
Quyết định về phương pháp điều trị bỏng đường hô hấp sẽ phụ thuộc vào mức độ tổn thương cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và đội ngũ y tế cấp cứu sẽ lựa chọn phương pháp thích hợp nhất.
Trước hết, người bị bỏng đường hô hấp cần được sơ cứu ngay lập tức bằng cách di tản khỏi khu vực cháy hoặc tiếp xúc với chất độc và dẫn họ đến nơi thoáng đãng. Sau đó, đặt nạn nhân nằm nghiêng hoặc ngồi dậy và tiến hành sơ cứu cho các vết thương và vùng cơ thể bị bỏng. Trong trường hợp nạn nhân gặp khó khăn trong việc thở, cần thực hiện hồi sức tim phổi.
Nếu nạn nhân vẫn tỉnh táo, hỏi xem họ có mắc bệnh lý về đường hô hấp như hen phế quản hoặc COPD không, nếu có, kiểm tra xem họ có mang theo thuốc xịt chuyên dụng không và dẫn họ đến bệnh viện gần nhất để điều trị.

Tức ngực thường là một triệu chứng phổ biến ở những người bị bỏng đường hô hấp.
Các biện pháp cấp cứu cần thực hiện bao gồm:
-
Mở thông khí quản hoặc đặt nội khí quản đối với những trường hợp có biểu hiện giảm oxy máu, suy hô hấp, bỏng nặng ở vùng cổ, vùng mặt, giảm thông khí, phù nề hoặc sưng phồng khu vực hầu họng,...;
-
Sau khi đảm bảo được hơi thở cho bệnh nhân, cần kết hợp điều trị tổn thương. Trong giai đoạn đầu tiên (dưới 36 giờ) cần tập trung vào việc xử lý tình trạng nhiễm độc toàn thân và theo dõi cẩn thận để phát hiện sớm nguy cơ co thắt phế quản và phù nề ở đường thở cùng các biến chứng khác có thể xảy ra;
-
Tùy thuộc vào diễn biến của bệnh, cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ như:
-
Nếu bệnh nhân gặp phải co thắt phế quản, khò khè thì cần sử dụng thuốc giãn phế quản để giảm bớt triệu chứng;
-
Làm thông thoáng đường thở bằng cách: đặt bệnh nhân ở tư thế nghiêng, tiến hành vật lý trị liệu cho phế quản, sử dụng thuốc xịt tiêu chất nhầy kết hợp với thuốc dạng khí dung heparin;
-
Kiểm soát tình trạng co thắt, co giật bằng racemic epinephrine, mỗi 4 giờ/lần;
-
Khi người bệnh gặp giảm khả năng lưu thông khí hoặc xuất hiện tình trạng suy hô hấp cấp, cần sử dụng máy hỗ trợ hô hấp.
Lưu ý: Các loại thuốc điều trị bỏng đường hô hấp cần phải sử dụng theo chỉ định và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
3.2. Cách để tránh nguy cơ bị bỏng đường hô hấp
Dưới đây là những biện pháp giúp bạn ngăn chặn nguy cơ bị bỏng đường hô hấp hiệu quả:
-
Học các kỹ năng phòng cháy chữa cháy và dự phòng trong nhà, cũng như sở hữu thiết bị chữa cháy để tự bảo vệ bản thân khi gặp phải hỏa hoạn;
-
Nếu công việc hàng ngày của bạn thường xuyên tiếp xúc với các chất độc hại, hãy luôn đảm bảo mặc đồ bảo hộ phù hợp và tuân thủ quy trình xử lý rác thải công nghiệp đúng cách trước khi vứt ra môi trường;
-
Nếu bạn sống hoặc làm việc gần khu vực có nguy cơ đám cháy, hạn chế ra ngoài và sử dụng máy lọc không khí trong nhà;
-
Hãy tránh tiếp xúc với khói thuốc trong khi vết thương trong đường hô hấp chưa lành.

Mỗi gia đình nên trang bị thiết bị phòng cháy chữa cháy
Trên đây là những điều quan trọng cần biết về tình trạng bỏng đường hô hấp. Vì tính chất nguy hiểm, nên việc cấp cứu và điều trị cho nạn nhân cần được thực hiện ngay và đúng cách. Trong trường hợp chậm trễ hoặc tổn thương nặng, tình trạng này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng bất cứ lúc nào.
