I. Bring trong tiếng Anh là gì?
Trước tiên, hãy cùng Mytour khám phá về ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của Bring trong tiếng Anh bạn nhé. Sau khi tìm hiểu kỹ về động từ này trong tiếng Anh, chắc chắn bạn sẽ biết cách phân biệt Bring và Take một cách chính xác nhất.
Ý nghĩa: Bring là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là mang tới, đưa tới. Việc ghi nhớ hướng của hành động khi sử dụng động từ bring rất quan trọng. Bring thường được sử dụng khi mang một vật, một người từ một khoảng cách xa đến gần hơn với người nói.
Cách sử dụng:
-
- Bring + O + N: mang cho người nào cái gì đó. Ví dụ: Can you bring me your book?
- Bring + N + to + place: mang cái gì/ người nào tới chỗ nào đó. Ví dụ: Don’t forget to bring your book to my home!
- Bring + N + to + O: mang cái gì đó cho ai. Ví dụ: Bring that table to me.
Một số thành ngữ và cụm từ động từ của bring:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | bring on: mang đến cái gì (thường là tiêu cực) | His new violin teacher has really brought him on. |
| 2 | bring about: mang đến cái gì | Many illnesses are brought about by poor diet and lack of exercise. |
| 3 | bring up something: đề cập đến chủ đề nào đó hoặc nuôi nấng | My younger brother was brought up by my uncle. |
| 4 | bring out something: tôn lên, làm nổi bật lên một điều gì đó | My best friend is very shy - she needs bringing out |
| 5 | bring something away (from something): rút ra điều gì | My boss brought away some valuable advice from the quick meeting. |
II. Take trong tiếng Anh là gì?
Tiếp theo, để phân biệt Bring và Take một cách chính xác, bạn hãy cùng Mytour tìm hiểu chi tiết về Take trong tiếng Anh nhé!
Ý nghĩa: Take có nghĩa là đem đi, mang đi ra xa khỏi người nói.
Cách sử dụng:
-
- Take + N/ cụm N. Ví dụ: My mother thinks I should take my cash when I go out.
- Take được sử dụng để thể hiện sự chấp nhận/ sự thêm vào. Ví dụ: Do you want to take milk in your tea?
- It takes + O + time + to do something: dành thời gian để làm điều gì đó. Ví dụ: It takes me hours to finish my housework.
- S + spend + time + doing something: dành thời gian để làm điều gì đó. Ví dụ: I spend hours finishing my housework.
Một số thành ngữ và cụm từ động từ của take:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | Take (something) up: bắt đầu sở thích mới nào đó/ nhặt lên | The minister of my country took up office in October. |
| 2 | Take something in: hiểu gì đó | My mother had to read the novel twice before my sister could take it all in. |
| 3 | Take off: cất cánh, bỏ, cởi (quần áo,..), giật ra, lấy đi, cuốn đi. | My wife took off her clothes and got into the shower. |
| 4 | Take something down: ghi chép lại gì đó (write down) | I took the photos down. |
| 5 | Take something back: trả lại cái gì đó vì sao đó | If the hoodie doesn't fit, my younger brother can take it back. |
III. Phân biệt Bring và Take trong tiếng Anh
| Phân biệt | Bring | Take |
| Giống nhau | Bring và Take đều có ý nghĩa là “mang” | |
| Khác nhau | Bring - động từ tiếng Anh có nghĩa là mang tới, đưa tới cái gì đó | Take - động từ tiếng Anh có nghĩa là đem đi, lấy cái gì đi ra xa người nói |
Among và Between là gì? Phân biệt Among và Between chi tiết nhất trong tiếng Anh
IV. Bài tập phân biệt Bring và Take
Chia đúng động từ trong ngoặc để hiểu rõ hơn về cách phân biệt Bring và Take trong tiếng Anh bạn nhé:
-
- Can you ___ (bring/take) me to the hospital?
- I ___ (bring/take) my computer with me.
- My son wants you to ___ (bring/take) him away from here.
- When you come to my penthouse ___ (bring/take) your son with you.
- If you go shopping in the mall, remember to ___ (bring/take) your credit card with you.
Đáp án: take - bring - take - bring - take
Dưới đây là cách phân biệt Bring và Take đầy đủ nhất đã được Mytour tổng hợp chi tiết. Hi vọng những kiến thức tiếng Anh về cách phân biệt Bring và Take này sẽ giúp bạn sử dụng thật hiệu quả trong giao tiếp cũng như trong các bài thi thực hành.
