Theo dòng lịch sử, loài người đã thể hiện sự độc đáo khi chúng ta không chỉ sử dụng đá và cây cỏ để tạo ra biểu tượng. Chúng ta tiến hoá và phát triển từ cầm cục đá, cành cây đến những công cụ viết như bút mực, bút bi. Sự phát triển này tiếp tục với bút Stylus, cho phép chúng ta ghi chép, vẽ trên màn hình điện tử. Hành trình của bút cảm ứng đã có những bước tiến dài để đạt được khả năng xuất sắc như hiện nay.Những ý tưởng sáng tạo từ năm 1945

Tiến sĩ Vannevar Bush, lúc ấy đang làm Giám đốc Văn phòng Nghiên cứu và Phát triển Khoa học. Đối mặt với vấn đề của những nhà khoa học khi quá tải thông tin, ông đã kêu gọi họ chuyển sang nhiệm vụ lớn hơn - làm thế nào để tiếp cận thông tin một cách dễ dàng hơn.
Trong nghiên cứu “As We May Think”, tiến sĩ đưa ra nhiều ý tưởng sáng tạo về công nghệ khoa học, bao gồm máy quét tài liệu, hệ thống lưu trữ bộ nhớ, màn hình cảm ứng,... và đặc biệt, ông còn đề cập đến một thiết bị mới - bút cảm ứng.
Từ những năm 1950 đến 1970, máy tính vẫn chưa thực sự phổ biến. Nhưng từ năm 1955, bút cảm ứng đã xuất hiện và được sử dụng để tăng độ chính xác so với việc sử dụng ngón tay khi tương tác với màn hình. Nguyên mẫu bút cảm ứng đầu tiên xuất hiện từ dự án nghiên cứu của quân đội Mỹ, được phát triển bởi MIT.
Huyền thoại PDA

Nếu nhắc đến những đàn anh của bút cảm ứng, không thể không kể đến huyền thoại PDA. PDA, hay Personal Digital Assistant, là những sản phẩm di động kích thước túi xách thường đi kèm với bút cảm ứng. Trong năm 1992, IBM Simon giới thiệu PDA đầu tiên, chiếc điện thoại thông minh tiên phong tích hợp màn hình cảm ứng và bút cảm ứng. Không có bất kỳ nút vật lý nào ở mặt trước, điều này đồng nghĩa mọi thao tác đều phải thực hiện bằng chiếc bút đi kèm.
Màn hình sử dụng công nghệ điện trở, bút Stylus tương tác thông qua cảm biến áp lực với màn hình. Khi bút chạm vào, màn hình co rút nhẹ và các mạch dưới cảm nhận tín hiệu. Để điều khiển màn hình, người dùng sử dụng bút mảnh, nhỏ nhưng có áp lực lớn.
Tại sao bắt đầu từ bút chứ không phải từ ngón tay?
Khác biệt với màn hình cảm ứng đa điểm, màn hình điện trở thời kỳ đó khó nhận diện chính xác các thao tác. Cụ thể như trên thiết bị PDA, khả năng nhận diện thấp khiến người dùng phải sử dụng các vật cứng để tạo lực lên màn hình. Tuy nhiên, bút Stylus cũng có hạn chế, giống như cây bút thông thường nhưng không chứa mực. Thời điện thoại Symbian, trải nghiệm tương tác với màn hình bằng ngón tay dài thay vì bút đã trở nên tự nhiên và thuận tiện hơn nhiều.Bút cảm ứng - Đồng hành trong thế giới game
Thiết bị đầu tiên chứng minh tiềm năng của bút cảm ứng là máy chơi game cầm tay của Nintendo. Trước sự xuất hiện của iPhone vài năm, Nintendo DS không sử dụng màn hình cảm ứng đa điểm, thay vào đó là màn hình điện trở truyền thống kết hợp với bút cảm ứng. Bút không chỉ tăng độ chính xác khi chơi game mà còn mở ra khả năng thực hiện nhiều thủ thuật.Thiết bị đặc thù cho học tập và công việc
Thiết bị đặc thù cho học tập và công việc
Steve Jobs đã nói rằng ngón tay là công cụ tương tác tốt nhất trong buổi ra mắt iPhone. Mặc dù vậy, Apple lại giới thiệu Apple Pencil dưới thời Tim Cook, chứng tỏ sức hút lớn của bút cảm ứng trong thời đại công nghệ ngày nay. Apple tập trung xây dựng hệ sinh thái ứng dụng hỗ trợ cho iPad sử dụng bút.
Samsung, với dòng Galaxy Note, giữ vững việc tích hợp bút S Pen trong nhiều năm. S Pen không chỉ giúp ghi chép mà còn hoạt động như một công cụ đa năng, từ chụp ảnh đến điều khiển âm nhạc.
Microsoft, một cái tên táo bạo, kết hợp Surface Studio với Surface Pen - bút cảm ứng lực có độ chính xác cao. Sự tiến bộ trong công nghệ hiển thị và chức năng đa dạng khiến bút cảm ứng trở thành công cụ không thể thiếu, đặc biệt trong thiết kế và công việc sáng tạo.
Bút cảm ứng, trong thực tế, đã trải qua những cải tiến đáng kể, mở ra nhiều tiềm năng và tính ứng dụng cao. Một sinh viên kiến trúc chia sẻ rằng em ấy ưa dùng bút cảm ứng hơn cả bút bi cho học tập và thực tập. Với em ấy, việc sử dụng bút cảm ứng giúp tiết kiệm thời gian và tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp trên iPad 2020 12.9 inch với Apple Pencil 2.