
| Cá đòng đong cân cấn | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
Ít quan tâm (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Cypriniformes |
| Họ (familia) | Cyprinidae |
| Chi (genus) | Barbodes |
| Loài (species) | B. semifasciolatus |
| Danh pháp hai phần | |
| Barbodes semifasciolatus (Günther, 1868) | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Cá đòng đong cân cấn, còn được biết đến với tên gọi cá cấn (Tên khoa học: Barbodes semifasciolatus), là một loài cá đặc hữu thuộc họ cá chép Cyprinidae, sinh sống chủ yếu ở lưu vực sông Hồng và khu vực miền Trung Việt Nam, cũng như ở phía đông nam châu Á. Chúng phát triển trong vùng nước ngọt với độ sâu không quá 5 mét (16 ft) và rất phổ biến trong các cửa hàng cá cảnh.
Đặc điểm

Cá cấn có kích thước nhỏ, chỉ tương đương với ngón tay út, và con lớn nhất cũng chỉ bằng ngón chân cái. Chúng có thịt mỏng, ít béo và không nhiều thịt. Các cá thể trưởng thành có lưng cong và một đôi râu ngắn ở hai góc miệng. Màu sắc của chúng là ánh kim xanh lá cây hoặc vàng-xanh, bụng trắng và có thể chuyển sang màu cam-đỏ ở con đực khi giao phối. Con cái thường có màu sắc xỉn hơn và loài này có thể dài tới 7 cm (2,8 in), nhưng hầu hết không vượt quá 3,5 cm (1,4 in).
Cá cấn chứa nhiều protein, chất béo, canxi, kali, magie, selen và nhiều dưỡng chất khác. Thịt cá mềm, dễ tiêu hóa, phù hợp cho trẻ em, người già và những người tiêu hóa kém. Thịt cá còn giàu chất chống oxy hóa. Chế độ ăn của chúng bao gồm côn trùng nhỏ, động vật giáp xác, giun và thực vật. Cá cái trưởng thành thường đẻ từ 100 đến 400 trứng, tùy thuộc vào từng cá thể.
Cá cấn là một loài cá nước ngọt sống theo bầy đàn, thường sinh sôi nảy nở mạnh mẽ vào mùa Hè. Chúng thường cư trú trong các con lạch nhỏ ở vùng đồng quê miền Trung. Cá xuất hiện nhiều nhất vào tháng 9 và tháng 10 âm lịch, khi những cơn mưa cuối mùa đến, cá cấn theo dòng nước lan vào các cánh đồng và lạch nhỏ. Đầu tháng 9 âm lịch, khi những cơn mưa đầu mùa làm ngập ruộng đồng, cá cấn sẽ theo dòng nước chảy vào ruộng.
Ẩm thực
Cá cấn kho nghệ là một món ăn đặc sản nổi tiếng của xứ Quảng, thường được gọi là 'món ăn của nhà nghèo', nhưng thực tế lại rất bổ dưỡng, có lợi cho việc bổ sung máu và hỗ trợ dạ dày. Món cá cấn kho lá nén, dù có nguồn gốc từ món ăn dân dã, vẫn hấp dẫn đặc biệt với người miền Trung và cung cấp nhiều dưỡng chất tốt cho sức khỏe.
- Barbus semifasciolatus (TSN 163654) được liệt kê trên Hệ thống Thông tin Phân loại Tích hợp (ITIS).
- Lambert Derek J. (1997). Freshwater Aquarium Fish. Edison, New Jersey: Chartwell Books. trang 17. ISBN 0-7858-0867-1.
- Michael K. Oliver biên tập (1977). Simon & Schuster's Guide to Freshwater and Marine Aquarium Fishes. New York, New York: Simon & Schuster, Inc. trang 50. ISBN 0-671-22809-9.
- Sharpe, Shirlie. “Gold Barb”. Your Guide to Freshwater Aquariums. Lưu trữ ngày 3 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2004.
Chú thích
- Thông tin về Puntius semifasciolatus có thể tìm thấy tại Wikispecies
- Tài liệu liên quan đến Puntius semifasciolatus có sẵn trên Wikimedia Commons
Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại | |
|---|---|
| Puntius semifasciolatus | |
| Barbus semifasciolatus | |
