| Etmopterus spinax | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
Sắp bị đe dọa (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Chondrichthyes |
| Phân lớp (subclass) | Elasmobranchii |
| Bộ (ordo) | Squaliformes |
| Họ (familia) | Etmopteridae |
| Chi (genus) | Etmopterus |
| Loài (species) | E. spinax |
| Danh pháp hai phần | |
| Etmopterus spinax (Linnaeus, 1758) | |
Bản đồ phân bố | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
* ambiguous synonym | |
Cá mập phát sáng (tên khoa học: Etmopterus spinax) là loài cá mập nhỏ với hình dạng trụ, sống ở những vùng biển sâu thuộc Đại Tây Dương, và cũng được tìm thấy ở Thái Bình Dương, quanh đảo Okinawa của Nhật Bản, cũng như ở phía đông biển Đông, ngoài khơi Đài Loan và các vùng biển phía nam Nhật Bản. Loài cá này nổi bật với khả năng phát sáng trong bóng tối của vùng nước sâu.
Đặc điểm nổi bật
Mỗi cá mập phát sáng sở hữu 9 vùng phát sáng riêng biệt. Một số vùng, như trên bụng, tạo ra hiệu ứng như áo choàng vô hình. Một số vùng khác, đặc biệt ở các bộ phận giao cấu, sườn, đuôi và vây ngực, phát sáng mạnh mẽ hơn. Những vùng sáng này có thể hỗ trợ trong việc tập hợp đàn và giao tiếp trong mùa giao phối.
Loài cá này không chỉ có khả năng phát sáng trong bóng tối mà còn tạo ra một lớp ánh sáng giúp nó trở nên vô hình trước kẻ săn mồi. Ánh sáng tự nhiên từ các photophore của nó thực hiện nhiều chức năng, trong đó việc bảo vệ loài cá mập nhỏ này khỏi các kẻ săn mồi khác ở dưới là một trong những lợi ích lớn nhất.
Các photophore ở cơ quan giao cấu có thể hỗ trợ trong việc thu hút bạn tình. Đồng thời, chúng có thể dùng để thông báo rằng cá đã sẵn sàng giao phối hoặc là ứng viên sinh sản tiềm năng hơn trong một hệ thống chọn bạn tình dựa trên ánh sáng.
Chú giải
- Thông tin về Etmopterus spinax trên Wikispecies
- 'Etmopterus spinax, Cá mập đèn lồng nhung' trên FishBase
- Finucci, B.; Derrick, D.; Dia, M.; Ducrocq, M.; Neat, F.C.; Pacoureau, N.; Serena, F.; VanderWright, W.J. (2021). “Etmopterus spinax”. Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2021: e.T161388A124475610. doi:10.2305/IUCN.UK.2021-2.RLTS.T161388A124475610.en. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2021.
- 'Biển sâu: Cá mập đèn lồng nhung' tại Trung tâm Nghiên cứu Cá mập ReefQuest
- 'Mô tả loài Etmopterus spinax' trên Shark-References.com
Mẫu: Squaliformes
