Mặc dù không có hương vị và chất lượng như cà phê pha phin hay pha máy, cà phê hoà tan vẫn là một thức uống tiện lợi và nhanh chóng trong những tình huống thích hợp. Theo một số tài liệu ghi nhận, cà phê hoà tan lần đầu tiên trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ 2 như một cách để cung cấp lượng caffein cần thiết cho binh lính mà không cần các dụng cụ pha cà phê cồng kềnh. Vậy cà phê hoà tan được phát minh từ khi nào?Cà phê hoà tan là gì?
Cà phê hoà tan là một loại đồ uống được làm từ hạt cà phê đã được ủ, cho phép bạn pha chế một cách nhanh chóng bằng cách thêm nước nóng và khuấy đều. Mặc dù cà phê hoà tan có ưu điểm về sự tiện lợi và khả năng bảo quản lâu dài, nhưng thường được đánh giá thấp về hương vị và chất lượng so với cà phê rang. Nó cũng không gây ra bã cà phê, giúp giảm bớt công việc dọn dẹp.
Cái bắt nguồn của cà phê hoà tan
Cà phê hoà tan đầu tiên đã được phát minh ở Anh vào năm 1771 dưới tên gọi là “coffee compound”, chỉ vài năm trước khi Mỹ tuyên bố độc lập. Tuy nhiên, sản phẩm này không thành công trên thị trường do dễ hỏng và không đạt được chất lượng mong muốn.
Vào năm 1840, hãng Scotland T&H Smith đã phát triển “tinh chất cà phê” đậm đặc bằng cách bay hơi nhanh khoảng từ ¼ đến ⅓ thể tích nước. Sau đó, họ kết hợp với chiết xuất đặc của rau diếp xoăn và siro đường cháy. Sản phẩm này có độ đặc tương tự như mật mía và mang hương vị nhẹ nhàng của cà phê. Nó được bán dưới dạng chai tại các hiệu thuốc và cửa hàng tạp hoá. Cách sử dụng phổ biến là pha 1 hoặc 2 thìa cà phê tinh chất này với nước sôi.
Trong giai đoạn đó, cà phê hoà tan vẫn chưa phổ biến và không phải là sản phẩm dành cho công chúng. Cho đến đầu thế kỷ 20, cà phê hoà tan mới bắt đầu được sử dụng phổ biến trong các gia đình, chủ yếu nhờ vào công lao của ba người. Đầu tiên là nhà phát minh David Strang ở Invercargill, New Zealand, người đã nhận được bằng sáng chế về cà phê hoà tan vào năm 1890, nhờ vào quy trình “Dry Hot-Air” để tạo ra cà phê hoà tan ổn định. Sau đó vào năm 1901, một nhà hoá học người Chicago tên là Satori Kato đã tạo ra “bột cà phê ổn định đầu tiên”. Tuy nhiên, sản phẩm của Kato không thành công trên thị trường.
Do thuế chủ yếu được áp dụng vào trà, cà phê đã trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ cách mạng ở Mỹ. Trong thời kỳ Nội chiến Mỹ, cà phê đã trở thành một phần không thể thiếu trong khẩu phần ăn của người Mỹ, được đưa vào khẩu phần ăn tiêu chuẩn của quân đội từ năm 1832. Việc cung cấp đường và cà phê đủ cho 100.000 quân nhân trong 20 ngày, nặng 250 tấn, cũng là một thách thức lớn.Nestlé tham gia nghiên cứu về cà phê hòa tan
Vào năm 1930, Nestlé bắt đầu nghiên cứu về cà phê hòa tan sau khi Brazil yêu cầu giúp đỡ với lượng cà phê dư thừa. Họ thuê nhà hóa học Max Morgenthaler để hỗ trợ việc nghiên cứu và phát triển một phương pháp sấy phun mới cho cà phê hòa tan, kỹ thuật này đã trở thành trụ cột của thương hiệu Nescafe vẫn tồn tại đến ngày nay.
Nescafe nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ vào hương vị thơm ngon và đặc biệt hơn so với các đối thủ cạnh tranh trước đó. Sản phẩm của Nescafe đã thành công đến mức nó vẫn được sản xuất và bán ra cho đến ngày nay.
Nescafe trở thành nhà cung cấp chính cho quân đội Mỹ trong Thế chiến thứ 2, mở ra nhiều cơ hội phát triển cho thương hiệu. Sản phẩm của họ chủ yếu được gửi đến quân đội, họ thậm chí đã thành lập thêm 2 nhà máy sản xuất tại Mỹ để đáp ứng nhu cầu lớn này.Công nghệ cà phê sấy đông (Freeze Dried Instant Coffee)
Trong chiến tranh, các nhà khoa học đã phát triển công nghệ chân không cao để sản xuất penicillin và huyết tương. Sau chiến tranh, công nghệ này đã được áp dụng vào việc sản xuất nước cam cô đặc, hoặc cà phê hoà tan sấy đông.
Quá trình tạo ra cà phê sấy đông bắt đầu bằng việc chiết xuất hương vị cà phê ở nhiệt độ cao 175 độ C, khác biệt so với nhiệt độ pha cà phê lý tưởng là từ 90 đến 95 độ C. Sau đó, chiết xuất cà phê được làm lạnh nhanh để tạo thành dạng sệt và sau đó đông lạnh ở -40 độ C. Để tạo ra các viên đá cà phê, đá được chia nhỏ và làm nóng bằng chan không, tạo ra hiện tượng thăng hoa và tạo ra những viên đá cà phê hoà tan.Bí ẩn của cà phê tại Pháp
Trong tác phẩm kinh điển “All About Coffee” của William H.Ukers xuất bản năm 1922, có đề cập đến 2 bằng sáng chế bí ẩn của Pháp chưa được giải mã. Năm 1852, một người tên Tavernier được cấp bằng sáng chế về “viên nén cà phê”, và năm 1853, hai người tên Lacassagne và Latchoud được cấp bằng sáng chế về “chiết xuất lỏng và rắn của cà phê”.So sánh lượng caffein giữa cà phê hòa tan và cà phê xay
Lượng caffein có thể khác nhau tùy vào thương hiệu và loại cà phê bạn chọn. Tuy nhiên, thường thì cà phê xay có hàm lượng caffein cao hơn so với cà phê hòa tan. Một tách cà phê hòa tan thường chứa khoảng 60-80 mg caffein, trong khi một tách cà phê xay có thể chứa đến 80-120mg caffein.
Nguyên nhân là do caffein được chiết xuất từ cà phê xay trong quá trình pha cà phê. Và thời gian pha càng lâu, cà phê sẽ càng chứa nhiều caffein. Điều này cũng có nghĩa là bạn có thể kiểm soát lượng caffein một cách linh hoạt khi sử dụng cà phê xay bằng cách điều chỉnh thời gian pha và lượng cà phê sử dụng.Hạt cà phê nào được sử dụng để sản xuất cà phê hoà tan?
Trong quá trình phát triển của cà phê hoà tan, loại cà phê Rosbuta thường được ưa chuộng vì nhiều lý do. Đặc biệt, robusta thường được lựa chọn vì khả năng giữ lại lượng caffein cao trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, robusta cũng dễ trồng và có giá thành thấp hơn so với arabica.
Mặc dù cà phê hoà tan thường được coi là sản phẩm chất lượng thấp và rẻ tiền, nhưng những thương hiệu nổi tiếng như Black & White, ReAnimator và Verve cũng đã sản xuất các phiên bản cà phê hoà tan riêng của họ. Thậm chí, Intelligentsia đã mở một quán cà phê tại Los Angeles chuyên phục vụ cà phê hoà tan.
Theo (1), (2), (3), (4)