
‘‘How’s it going?’’, ‘‘What’s up?’’ là những câu tiếng Anh giao tiếp căn bản mà người bản xứ thường xuyên sử dụng trong các cuộc hội thoại tiếng Anh. Việc nắm được các mẫu câu giao tiếp căn bản có thể giúp người học tự tin hơn trong việc giao tiếp với người bản xứ, cũng như nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách nhanh chóng nhất.
Hiểu được điều đó, trong bài viết dưới đây, Anh ngữ Mytour sẽ tổng hợp cho người học những câu tiếng Anh người bản xứ hay dùng một cách đầy đủ và chi tiết.
Key takeaways: |
|---|
Việc học cách sử dụng những câu tiếng Anh người bản xứ hay dùng vô cùng quan trọng đối với người học tiếng Anh, bởi vì nó có thể tự tin sử dụng tiếng Anh trong thời gian ngắn nhất, xây dựng nền tảng tiếng Anh cho người học, đồng thời nâng cao phản xạ của người học đối với ngôn ngữ. Người học có thể sử dụng 3 bước dưới đây để có thể học sử dụng các mẫu câu giao tiếp cơ bản:
|
Giới thiệu
Thứ nhất, đối với những người học mới bắt đầu học tiếng Anh, thông qua việc nắm vững những cấu trúc giao tiếp này, người học có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh ở mức độ cơ bản trong thời gian ngắn nhất, từ đó tăng thêm động lực cho người học trong quá trình chinh phục ngôn ngữ này.
Thứ hai, thông qua việc làm quen với các cấu trúc người bản xứ hay dùng, người học có thể nhanh chóng cải thiện trình độ ngữ pháp và từ vựng của bản thân, và quá trình này sẽ đóng vai trò tạo tiền đề về nền tảng tiếng Anh để người học có thể phát triển sau này.
Cuối cùng, việc thành thạo các cấu trúc câu tiếng Anh thường được người bản xứ sử dụng có thể giúp người học cải thiện phản xạ ngôn ngữ của mình, từ đó làm tăng sự tự nhiên khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Các câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
Lời chào

Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Hi there! How are you doing? | Chào bạn! Bạn có khỏe không? | |
Hey! What's up? | Chào! Có chuyện gì vui không? | |
Good morning! How's your day going so far? | Chào buổi sáng! Ngày hôm nay của bạn đã thế nào? | |
Hello! Long time no see. | Xin chào! Lâu rồi không gặp nhau nhỉ. | |
Hi, how have you been? | Chào bạn, gần đây bạn đã thế nào? | |
Hi! Nice to see you again. | Chào! Rất vui được gặp lại bạn. | |
Hey, what’s going on? | Chào, có chuyện gì mới không? | |
Good afternoon! How's everything? | Chào buổi chiều! Mọi việc đã ổn chưa? | |
Hi, how’s life treating you? | Chào bạn, cuộc sống đã đối xử với bạn như thế nào? | |
Hello! How’s your day been? | Xin chào! Ngày hôm nay của bạn đã diễn ra thế nào? | |
Hey, what's new with you? | Chào, có gì mới không? | |
Hi, how are things? | Chào bạn, mọi việc thế nào? | |
Hey, good to see you! | Chào, rất vui được gặp bạn! | |
Hello! How's everything going? | Xin chào! Mọi việc đã tiến triển như thế nào? | |
Hi there! How's your week been? | Chào bạn! Tuần này của bạn đã thế nào? |
Cảm ơn và phản hồi
Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Thank you so much, I really appreciate it. | Cảm ơn bạn rất nhiều, tôi thực sự đánh giá cao điều đó. | |
Thanks a bunch for your help! | Cảm ơn bạn nhiều về sự giúp đỡ của bạn! | |
I can’t thank you enough for this. | Tôi không thể đủ lời cảm ơn bạn vì điều này. | |
Thanks a million! | Cảm ơn bạn rất nhiều! | |
Thank you, you’re a lifesaver. | Cảm ơn bạn, bạn là người cứu sống tôi. | |
Thanks, that means a lot to me. | Cảm ơn bạn, điều đó rất quan trọng với tôi. | |
I really owe you one, thanks. | Tôi thực sự cảm kích, cảm ơn bạn. | |
Thanks a ton, I owe you big time. | Cảm ơn bạn nhiều lắm, tôi cần phải đền bù bạn rất nhiều. | |
I appreciate your support, thanks. | Tôi đánh giá cao sự hỗ trợ của bạn, cảm ơn. | |
Thank you kindly! | Cảm ơn bạn lịch sự! | |
Thanks a bunch, you're awesome. | Cảm ơn bạn rất nhiều, bạn tuyệt vời. | |
Thank you, I’m so grateful. | Cảm ơn bạn, tôi rất biết ơn. | |
Thanks a million, you're the best. | Cảm ơn bạn rất nhiều, bạn là số một. | |
I really appreciate your help, thanks. | Tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn, cảm ơn. | |
Thank you very much! | Cảm ơn bạn rất nhiều! |
Xin lỗi và cách đáp lại
Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
I’m sorry! | Tôi xin lỗi! | |
My apologies! | Xin lỗi nhé! | |
Excuse me! | Xin lỗi (khi làm phiền)! | |
It’s okay! | Không sao đâu! | |
No worries! | Đừng lo lắng! | |
Don’t worry about it! | Đừng bận tâm về điều đó! | |
I apologize for... | Tôi xin lỗi vì... | |
Please forgive me. | Xin hãy tha thứ cho tôi. | |
It won’t happen again. | Điều này sẽ không tái diễn. | |
I’m really sorry for any inconvenience. | Tôi thật sự xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào. |
Yêu cầu và đề xuất
Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Can you help me? | Bạn có thể giúp tôi không? | |
Could you please...? | Bạn có thể làm ơn...? | |
Would you mind...? | Bạn có phiền...? | |
I need your assistance. | Tôi cần sự giúp đỡ của bạn. | |
Can I ask you a favor? | Tôi có thể nhờ bạn một việc không? | |
Could you do me a favor? | Bạn có thể giúp tôi một việc không? | |
May I request...? | Tôi có thể yêu cầu...? | |
Would you be so kind as to...? | Bạn có thể làm ơn...? | |
I would appreciate it if you could... | Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể... | |
Can I get a hand with this? | Tôi có thể nhờ bạn giúp việc này không? |
Chấp nhận và từ chối
Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Yes, of course! | Vâng, tất nhiên! | |
Sure! | Chắc chắn rồi! | |
Absolutely! | Chắc chắn! | |
No, sorry. | Không, xin lỗi. | |
I’m afraid not. | Tôi e là không được. | |
Unfortunately, I can’t. | Thật không may, tôi không thể. | |
I’d love to! | Tôi rất muốn! | |
That sounds great! | Nghe hay đấy! | |
Sorry, I’m not able to. | Xin lỗi, tôi không thể. | |
I’m not interested, thank you. | Tôi không hứng thú, cảm ơn. |
Hỏi đáp
Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
What do you think? | Bạn nghĩ sao? | |
How do you feel about...? | Bạn cảm thấy thế nào về...? | |
What’s your opinion on...? | Ý kiến của bạn về...? | |
I think... | Tôi nghĩ là... | |
In my opinion... | Theo ý kiến của tôi... | |
I agree with you. | Tôi đồng ý với bạn. | |
What are your thoughts on...? | Bạn nghĩ gì về...? | |
Do you have any suggestions? | Bạn có đề xuất gì không? | |
How would you handle...? | Bạn sẽ xử lý... như thế nào? | |
What’s your take on...? | Bạn có quan điểm gì về...? |
Diễn đạt cảm xúc và quan điểm

Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
I’m happy about... | Tôi vui về... | |
I’m excited about... | Tôi háo hức về... | |
I’m sad because... | Tôi buồn vì... | |
I believe that... | Tôi tin rằng... | |
I’m not sure about... | Tôi không chắc về... | |
In my view... | Theo quan điểm của tôi... | |
I’m really disappointed with... | Tôi thực sự thất vọng về... | |
I feel great about... | Tôi cảm thấy tuyệt về... | |
My opinion is... | Ý kiến của tôi là... | |
I’m proud of... | Tôi tự hào về... |
Những câu tiếng Anh người bản xứ thường dùng trong các tình huống cụ thể
Tại nơi làm việc
Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Can you give me an update on...? | Bạn có thể cập nhật cho tôi về...? | |
I need this by the end of the day. | Tôi cần điều này trước cuối ngày. | |
Let’s schedule a meeting. | Hãy sắp xếp một cuộc họp. | |
I’ll get back to you on that. | Tôi sẽ trả lời bạn về việc đó. | |
Could you send me the report? | Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo không? | |
I’m working on it. | Tôi đang làm việc đó. | |
We need to discuss this. | Chúng ta cần thảo luận về việc này. | |
Can we push the deadline? | Chúng ta có thể dời hạn chót không? | |
I’m on a tight schedule. | Tôi có lịch trình chặt chẽ. | |
Let’s touch base later. | Hãy nói chuyện sau. | |
Please review this document. | Vui lòng xem lại tài liệu này. | |
I’ll keep you posted. | Tôi sẽ cập nhật cho bạn. | |
What are the next steps? | Các bước tiếp theo là gì? | |
Let’s take a break. | Hãy nghỉ giải lao. | |
I need your feedback on this. | Tôi cần phản hồi của bạn về việc này. |
Trong môi trường học tập

Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
What’s the homework for today? | Bài tập về nhà hôm nay là gì? | |
Can you explain this concept? | Bạn có thể giải thích khái niệm này không? | |
I didn’t understand the lecture. | Tôi không hiểu bài giảng. | |
Could you repeat that, please? | Bạn có thể lặp lại điều đó không? | |
What’s the deadline for this assignment? | Hạn chót cho bài tập này là khi nào? | |
I need help with my project. | Tôi cần giúp đỡ với dự án của tôi. | |
Let’s form a study group. | Hãy lập nhóm học tập. | |
Can we go over this again? | Chúng ta có thể xem lại điều này không? | |
What did you get for number 3? | Bạn làm gì ở câu số 3? | |
I need to borrow a textbook. | Tôi cần mượn sách giáo khoa. | |
When is the exam? | Khi nào có bài kiểm tra? | |
What’s the topic of the essay? | Chủ đề của bài luận là gì? | |
Can I ask a question? | Tôi có thể hỏi một câu hỏi không? | |
How do you solve this problem? | Bạn giải quyết vấn đề này như thế nào? | |
I’m struggling with this chapter. | Tôi đang gặp khó khăn với chương này. |
Khi mua sắm
Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
How much does this cost? | Cái này giá bao nhiêu? | |
Do you have this in a different size? | Bạn có cái này với kích thước khác không? | |
Can I try this on? | Tôi có thể thử cái này không? | |
Where is the fitting room? | Phòng thử đồ ở đâu? | |
I’m just looking, thanks. | Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. | |
Do you accept credit cards? | Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? | |
Can I get a receipt, please? | Tôi có thể lấy hóa đơn không? | |
Is this on sale? | Cái này có giảm giá không? | |
What’s the return policy? | Chính sách hoàn trả là gì? | |
Do you have any discounts? | Bạn có giảm giá nào không? | |
Can you help me find...? | Bạn có thể giúp tôi tìm...? | |
I’m looking for... | Tôi đang tìm... | |
Where can I find...? | Tôi có thể tìm... ở đâu? | |
Can I pay in cash? | Tôi có thể trả bằng tiền mặt không? | |
Do you offer gift wrapping? | Bạn có dịch vụ gói quà không? |
Khi đi du lịch

Mẫu câu giao tiếp | Audio | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Where is the nearest hotel? | Khách sạn gần nhất ở đâu? | |
Can I have a map, please? | Tôi có thể lấy bản đồ không? | |
How do I get to...? | Tôi đến... bằng cách nào? | |
What time is check-in? | Giờ nhận phòng là khi nào? | |
Is breakfast included? | Bữa sáng có được bao gồm không? | |
Can I book a tour? | Tôi có thể đặt tour không? | |
Where is the bus stop? | Điểm dừng xe buýt ở đâu? | |
How much is the fare? | Giá vé bao nhiêu? | |
Can I get a ticket to...? | Tôi có thể lấy vé đến...? | |
Is this seat taken? | Ghế này có ai ngồi chưa? | |
Can you recommend a restaurant? | Bạn có thể giới thiệu nhà hàng không? | |
What’s the Wi-Fi password? | Mật khẩu Wi-Fi là gì? | |
How far is it from here? | Từ đây đến đó bao xa? | |
Can I get a guidebook? | Tôi có thể lấy sách hướng dẫn không? | |
Where is the tourist information center? | Trung tâm thông tin du lịch ở đâu? |
Phương pháp học và thực hành các câu tiếng Anh giao tiếp phổ biến
Bước 1: Người học có thể bắt đầu ôn tập bằng cách ghi lại các câu tiếng Anh phổ biến đã được liệt kê. Trong quá trình ôn tập, nếu gặp từ vựng hoặc ngữ pháp không rõ, người học nên tra cứu thông tin trên mạng để làm rõ. Điều này giúp cải thiện nền tảng tiếng Anh và ghi nhớ các câu hiệu quả hơn.
Bước 2: Tiếp theo, người học nên luyện tập để nói các câu giao tiếp một cách tự nhiên nhất. Sử dụng Youglish để xem cách người bản xứ sử dụng các câu này và tập bắt chước phát âm cho giống họ.
Bước 3: Sau khi hoàn thành các bước trên, người học đã sẵn sàng để tham gia vào các cuộc hội thoại cơ bản. Tốt nhất là tìm một partner để thực hành và sử dụng các câu học được. Nếu không có partner, người học có thể tự mình nói về một chủ đề quen thuộc và cố gắng sử dụng các câu đã học càng nhiều càng tốt.
Để tìm hiểu thêm về cách tự ôn luyện và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, người học có thể tham khảo bài viết Tự học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả như thế nào? của Anh ngữ Mytour. Bài viết này cung cấp quy trình học tiếng Anh hiệu quả và một số phương pháp hỗ trợ trong quá trình học.
