>> Những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản
Tìm hiểu những câu giao tiếp tiếng Nhật khi đi đến bưu điện

1. Tôi có thể mua tem ở đâu?
どこで切手を売っていますか。
2. Phía trước bưu điện có một hòm thư, bạn có thể gửi thư vào đó.
郵便局の前にポストがありますね!あのポストに手紙をいれてもいいですよ。
3. Tôi muốn gửi gói hàng tới địa chỉ này.
この住所へ荷物を送りたいです。
4. Phí vận chuyển là bao nhiêu vậy?
いくらですか。
5. Trọng lượng tối đa cho phép chuyển phát là bao nhiêu?
郵便の最大許容重量は何キロですか。
6. Tôi muốn gửi chuyển phát nhanh.
速達で送りたいです。
7. Bao lâu thì hàng từ Hà Nội tới Hồ Chí Minh?
ハノイ市からホーチミン市までどのくらいかかりますか。
8. Trước khi gửi, chúng tôi phải cân hàng.
私達は送る前に商品を量らなければなりません。
9. Không được gửi tiền qua dịch vụ bưu điện.
郵便でお金を送ることは許可されていません。
10. Nhớ dán tem và viết đầy đủ thông tin người nhận nhé.
切手を貼り、受取人の情報を完全に記入するのを忘れないでください!
11. Bưu điện đóng cửa vào lúc nào?
郵便局は何時までですか。
12. Liệu bưu điện có làm việc vào cuối tuần không?
週末も働きますか。
13. Bạn muốn gửi bằng đường bộ hay đường hàng không?
陸路で送るつもりですか?それとも航空便で送るつもりですか?
14. Người bạn của tôi đã gửi cho tôi một món quà qua bưu điện, tôi đến để nhận nó.
私の友達は郵便でプレゼントを送ってくれて、もらいに来ました。
15. Cho tôi một tấm bưu thiếp nhé!
葉書を一枚ください!
16. Anh chị vui lòng lên quầy trên để thực hiện thủ tục gửi hàng nhé!
発送手続きのために上のカウンターにお越しください!
17. Xin hãy dán dấu giúp tôi!
印を押してください!
18. Chi phí gửi đảm bảo khoảng bao nhiêu?
書留ではいくらですか。
19. Anh/chị điền vào mẫu này giúp em nhé!
この用紙に記入してください!
20. Chị muốn gửi thường hay gửi gấp?
普通か速達か送りたいですか。
Việc học tiếng Nhật giao tiếp sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn khi bạn học từng chủ đề. Hy vọng các cụm từ tiếng Nhật sử dụng khi đến bưu điện trong bài viết này sẽ giúp bạn có thêm động lực để học tiếng Nhật tốt hơn. Chúc các bạn thành công!
