Đánh giá chức năng thận
Khi xuất hiện dấu hiệu của suy thận, việc thăm bác sĩ chuyên khoa Nội Thận và thực hiện các xét nghiệm là quan trọng để đánh giá chức năng thận. Xét nghiệm không chỉ xác nhận tình trạng bệnh mà còn giúp phát hiện suy thận ở giai đoạn đầu mà không có triệu chứng. Để tìm hiểu chi tiết về các xét nghiệm và chỉ số đánh giá, mời bạn đọc tiếp bài viết dưới đây.
1. Các xét nghiệm kiểm tra chức năng thận
1.1. Chức năng của thận
Thận, cặp cơ quan hình hạt đậu dưới lồng ngực, đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu và duy trì cân bằng hóa học trong cơ thể. Nó có một số chức năng thiết yếu, bao gồm loại bỏ chất thải, điều chỉnh nước và các chất dinh dưỡng, và sản xuất hormone quan trọng.
- Nephron là đơn vị lọc máu nhỏ trong thận, giữ lại các thành phần quan trọng như máu, protein, và lọc qua nước và chất nhỏ.
- Cầu thận và các ống kết nối cùng giúp tái hấp thu và điều chỉnh lượng nước và chất dinh dưỡng trong cơ thể.
Thận là bộ phận nằm ở bên trái và bên phải của cột sống- Thận giúp duy trì sự cân bằng hóa học bằng cách điều chỉnh nồng độ nhiều chất quan trọng như natri, kali, clorua, bicarbonat, canxi, phốt pho, và magie.
- Nó còn sản xuất hormone để kích thích sản xuất hồng cầu, điều trị huyết áp, và chuyển đổi vitamin D thành dạng hoạt động để hấp thụ canxi.
Các dấu hiệu cần kiểm tra chức năng thận:
- Sưng ở mắt, cổ tay, bụng, đùi, hoặc mắt cá chân.
- Nước tiểu bọt, có máu hoặc màu cà phê.
- Giảm lượng nước tiểu.
- Vấn đề khi đi tiểu, thay đổi số lần đi tiểu, đau ở giữa lưng.
Chỉ định kiểm tra chức năng thận:
- Thăm bác sĩ định kỳ hàng năm để làm các xét nghiệm như xét nghiệm sinh hóa máu, tổng phân tích nước tiểu, công thức máu, và siêu âm bụng.
- Người có tiền sử gia đình về bệnh thận hoặc suy thận nên thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu hơn.
- Đối với những người có nguy cơ cao, như tiểu đường hay huyết áp cao, nên kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm suy thận.
1.2. Xét nghiệm quan trọng để kiểm tra chức năng thận
- Xét nghiệm GFR (tốc độ lọc cầu thận): GFR là xét nghiệm quan trọng để đo chức năng thận và xác định giai đoạn bệnh thận. Kết quả GFR được tính từ xét nghiệm creatinin máu, tuổi, kích thước cơ thể và giới tính. Nếu GFR thấp, thận hoạt động không bình thường. Phát hiện bệnh thận sớm giúp ngăn chặn sự tiến triển. Kết quả GFR bình thường thay đổi theo tuổi, giới tính và kích thước cơ thể. Mức độ bình thường là trên 90 mL/phút/1,73m2. GFR dưới 60 mL/phút/1,73m2 trong ba tháng xác nhận bệnh thận mãn tính.
Xét nghiệm mức lọc thận (GFR) là điều rất cần thiếtThêm vào đó, xét nghiệm máu có thể hiện các chỉ số khác về chức năng thận như:
+ Mức axit cao
+ Thiếu máu (hồng cầu hoặc hemoglobin không đủ)
+ Mức kali cao
+ Thiếu muối (natri hạ)
+ Thay đổi canxi và phốt phát.
- Xét nghiệm nước tiểu để đo lượng Albumin: Albumin, một loại protein máu, không nên xuất hiện trong nước tiểu. Sự xuất hiện của nó có thể là dấu hiệu tổn thương thận. Số lượng bình thường là dưới 150 mg/ngày và dưới 30 mg albumin/ngày. Lượng albumin ít lành mạnh. Tăng microalbumin có thể do nhiễm trùng, căng thẳng, mang thai, ăn kiêng, tiếp xúc lạnh hoặc tập thể dục nặng.
2. Các chỉ số đánh giá chức năng thận
2.1 Các chỉ số trong xét nghiệm máu
- Xét nghiệm ure máu: Ure là sản phẩm phân hủy protein trong máu, được lọc và đào thải qua thận. Giá trị thường là 2,5 - 7,5 mmol/l cho chức năng thận bình thường. Tăng ure máu có thể chỉ ra vấn đề như viêm thận, sỏi thận, hoặc mất nước do sốt, tiêu chảy.
- Xét nghiệm creatinin huyết thanh: Creatinin là chất đào thải chủ yếu qua thận. Kết quả xét nghiệm creatinin huyết thanh đánh giá chức năng thận.
Thận cần được xét nghiệm máu và huyết thanh để được chuẩn đoán chính xác nhấtChỉ số Creatinin bình thường:
+ Nam: 0,6 - 1,2 mg / dl.
+ Nữ: 0,5 - 1,1 mg / dl.
Vượt quá mức cho phép là dấu hiệu rối loạn chức năng thận. Chỉ số creatinin phản ánh giai đoạn suy thận:
+ I: <130 mmol / l.
+ II: 130 - 299 mmol / l.
+ III: 300-899 mmol / l.
+ IV: >900 mmol / l.
Xét nghiệm creatinin máu được sử dụng để đánh giá chức năng thận, thường kết hợp với xét nghiệm BUN hoặc trong bảng chuyển hóa cơ bản. Nếu kết quả không chính xác, sẽ thực hiện xét nghiệm cystatin C trong máu.
- Điện giải đồ:
+ Natri: 135 - 145 mmol / L.
+ Kali: 3,5 - 4,5 mmol / L.
+ Canxi máu: 2,2 - 2,6 mmol / L.
- Rối loạn cân bằng kiềm toan:
+ pH máu: 7,37 - 7,43.
+ Axit uric:
+ Nam: 180 - 420 mmol / l.
+ Nữ: 150 - 360 mmol / l.
- Các xét nghiệm sinh hoá khác:
+ Tế bào máu: Giảm hồng cầu liên quan đến suy thận.
+ Albumin huyết thanh: Giảm khi viêm cầu thận cấp.
+ Protein toàn phần huyết tương: Giảm khi chức năng lọc thận gặp vấn đề.
2.2 Các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu
- Đánh giá nước tiểu: Tỷ trọng nước tiểu bình thường: 1,01 - 1,020. Suy giảm chức năng thận thường xuất hiện tỷ trọng thấp hơn, do giảm nồng độ nước tiểu. Protein nước tiểu đóng vai trò hỗ trợ bác sĩ quyết định có nên thực hiện xét nghiệm định lượng protein niệu 24h.
- Định lượng protein niệu 24 giờ: Protein nước tiểu bình thường: 0 - 0,2g / l / 24h. Tăng lên ở bệnh nhân suy thận, tổn thương cầu thận, tăng huyết áp, đái tháo đường đến 0,3g / l / 24h. Tỷ lệ protein / creatinin nước tiểu (UP / CR) giúp theo dõi chức năng thận.
Kiểm tra thận cần được xét nghiệm và phân tích nước tiểu- Albumin nước tiểu: Xét nghiệm có thể thực hiện trên mẫu nước tiểu 24 giờ hoặc đo cả albumin và creatinin nước tiểu trong mẫu ngẫu nhiên và tính tỷ lệ albumin / creatinin (ACR). Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ ưu tiên xét nghiệm tỷ lệ albumin / creatinin (ACR) để sàng lọc albumin niệu (albumin niệu vi lượng). Được sử dụng để sàng lọc bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính, như bệnh tiểu đường và huyết áp cao, có nguy cơ phát triển bệnh thận.
2.3 Các chỉ số trong xét nghiệm khác
- Chụp X quang: Đánh giá chức năng thận bằng cách kết hợp chụp X quang với xét nghiệm nước tiểu và máu để có kết luận chính xác hơn.
- Siêu âm ổ bụng: Siêu âm ổ bụng giúp phát hiện thận ứ nước do tắc nghẽn niệu quản. Thận ứ nước cả hai bên dễ dẫn đến nguy cơ suy thận cấp hoặc mãn tính, cũng như phát hiện thận đa nang bẩm sinh hoặc di truyền. Hình ảnh siêu âm cho thấy thận nhỏ hơn bình thường, mất khả năng phân biệt vỏ tủy, thay đổi cấu trúc hoặc có nhiều nang, gợi ý nguy cơ bị thận mãn tính. Siêu âm cũng phát hiện khối u trong thận, hay còn gọi là sỏi thận.
- Chụp CT – scanner: Chụp CT thường được sử dụng khi nghi ngờ bệnh nhân suy thận hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu. Phương pháp sử dụng tia X nhắm vào một vị trí trong khoang bụng cho hình ảnh rõ ràng của toàn bộ hệ thống tiết niệu. Để phát hiện nguyên nhân tắc nghẽn niệu quản và vị trí tắc nghẽn, chụp CT kết hợp tiêm thuốc cản quang để dựng hình ảnh toàn bộ đường tiết niệu.
- Xạ hình thận với đồng vị phóng xạ: Phương pháp xét nghiệm đánh giá chức năng từng bên và mức độ tắc nghẽn niệu quản hiệu quả cao. Bác sĩ nhìn rõ chức năng lọc của từng thận, mức độ tham gia chức năng của từng thận, tỷ lệ tưới máu.
3. Lưu ý khi xét nghiệm kiểm tra chức năng thận
- Người bệnh nhịn ăn ít nhất 8 - 10 tiếng trước khi xét nghiệm.
- Không sử dụng chất kích thích để tránh ảnh hưởng kết quả xét nghiệm.
- Hạn chế thực phẩm giàu đạm để giảm axit uric trong máu.
- Người bệnh cần được bác sĩ tư vấn những vấn đề cần lưu ý trước khi xét nghiệm. Cần thông báo về thuốc đang sử dụng để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
Để đặt lịch khám tại viện, vui lòng gọi số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMytour để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.
