Khái niệm Đọc hiểu
Đọc hiểu là quá trình mà người học bắt đầu bằng việc nhận diện từ vựng, hiểu ý nghĩa và suy nghĩ từ các từ trong bài (Hoover & Gough, 1990). Quá trình này có thể được tóm tắt đơn giản như sau:
Nhận biết từ (cấu trúc của từ về mặt chữ viết) + Hiểu ý nghĩa của từ = Đọc hiểu
Cụ thể, ở giai đoạn đầu tiên, người học nhận ra các từ trong bài viết. Sau khi hoàn thành bước này, họ bắt đầu hiểu ý nghĩa của các từ và khi đã thấu hiểu nghĩa của các từ trong bài, họ chuyển sang giai đoạn đọc hiểu. Nếu chỉ giới hạn việc nhận diện mặt chữ mà không hiểu nghĩa, người học sẽ không thể thu thập được thông tin từ bài viết.
Với những người học mới bắt đầu, quá trình đọc hiểu thường dừng lại ở bước đầu tiên vì họ có khả năng nhận biết ngôn ngữ theo hình thức, nhưng gần như không thể hiểu ý nghĩa của chúng. Lý do là từ vựng trong bài thi đọc IELTS thường là từ học thuật hoặc được sử dụng với ý nghĩa khác so với nghĩa thông thường. Điều này làm cho những từ này trở thành “từ xa lạ,” gây khó khăn cho người học trong việc tiếp thu thông tin. Theo Simon, mục đích của bài thi IELTS Reading là kiểm tra kiến thức từ vựng của người học, do đó, nếu không giải quyết được vấn đề từ vựng, người học sẽ khó có thể đạt được mức điểm mong muốn.
Chiến lược đoán nghĩa từ trong IELTS Reading

Phân tích từ theo tiền tố
Các từ có cùng tiền tố thường mang nghĩa tương đương nhau. Dưới đây là những tiền tố mà bạn có thể gặp nhiều trong bài thi Reading.
| Tiền tố | Nghĩa | Ví dụ |
| Anti- | Chống lại | Antibiotic (thuốc kháng sinh) |
| Co- | Kết hợp | Co-operation (sự kết hợp) |
| Ex- | Former | Ex-president (cựu tổng thống) |
| Extra- | More | Extracurricular (ngoại khóa), extraordinary (khác thường) |
| Fore- | before | Forecast (dự đoán) |
| Homo- | Same | Homograph (từ giống cách ghi nhưng khác nghĩa) |
| Hyper- | Over | Hyperactive (quá hiếu động), hypersensitive (quá nhạy cảm) |
| In- | Not | Incorrect (không đúng) |
| Inter- | Between | Interact (tiếp xúc) |
| Mid- | ở giữa | Midnight (nửa đêm) |
| Mis- | Không đúng, lỗi | Mislead (gây hiểu sai) |
| Multi- | Đa, nhiều | Multicolor (nhiều màu) |
| Over- | Quá | Overtime (quá giờ) |
| Semi- | Half | Semi-final (bán kết), semicircle (hình bán nguyệt) |
| Un- | Không | Unhappy (không hạnh phúc) |
| Under- | Dưới, chưa | Underestimate (đánh giá thấp) |
Phân tích từ theo hậu tố
Các từ có cùng hậu tố thường có hình thức giống nhau và đôi khi có nghĩa tương đồng, điều này có thể giúp bạn đoán nghĩa của từ một cách dễ dàng hơn.
| Hậu tố | Loại từ | Ví dụ |
| -able | Tính từ – thường chỉ có thể làm gì đó | Loveable (dễ mến) |
| -hood | Danh từ | Brotherhood (tình anh em) |
| -ist | Danh từ – thường chỉ người | Soloist (ca sĩ hát đơn) |
| -ize | Động từ | Realize (nhận ra) |
| -less | Tính từ – thường mang nghĩa không | Heartless (tàn nhẫn) |
| -like | Tính từ – giống như | Childlike (giống như đứa trẻ) |
| -ly | Trạng từ | Slowly (một cách chậm chạp) |
| -ment | Danh từ | Development (sự phát triển) |
| -ness | Danh từ | Happiness (sự hạnh phúc), heaviness (sự nặng nề) |
| -proof | Tính từ – Chống lại | Bulletproof (chống đạn), waterproof (chống nước) |
| -ship | Danh từ | Relationship (mối quan hệ), friendship (quan hệ bạn bè) |
| -sion/-tion | Danh từ | Position (vị trí), ambition (sự tham vọng) |
| -ty | Danh từ | Reality – hiện thực |
Bạn có thể tham khảo bài viết về Tiền tố, Hậu tố của Mytour để biết thêm chi tiết về các tiền tố, hậu tố nhé.
Phân tích từ ghép để đoán nghĩa
Các từ ghép có thể được đoán nghĩa dựa trên việc hiểu đúng động từ của chúng.
Ví dụ:
- The outbreak of COVID-19 was not a surprise to the government. (Sự bùng phát của COVID-19 không phải là một điều bất ngờ với chính phủ)
- Break out à Outbreak (sự bùng phát)
- Start up à start-up (công ty nhỏ)
- Break down à breakdown (sự ngưng hoạt động)
- Break in à break-in (sự đột nhập)
- Drop out à dropout (sự rời trường)
- Black out à blackout (sự cúp điện)
Chiến lược đoán nghĩa từ mới giúp độc giả giải quyết vấn đề một cách hiệu quả

Theo Schofield (1982), khi đối mặt với từ mới khi đọc, người học có ba phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề này:
- Tự bỏ qua (không tìm hiểu nghĩa của từ mà tiếp tục đọc câu)
- Ưu điểm: Kỹ thuật này khuyến khích việc hiểu tổng quan ý nghĩa của cả câu thay vì tập trung vào từ vựng riêng lẻ.
- Khuyết điểm: Đối với những người học mới, phương pháp này có thể gây khó khăn do có nhiều từ mới mà họ chưa biết.
- Dự đoán (dựa trên ngữ cảnh)
- Ưu điểm: Phương pháp này khuyến khích sự chủ động của người học, giúp phát triển khả năng đoán nghĩa từ trong mọi tình huống.
- Khuyết điểm: Cần phải dành thời gian để phân tích và quan sát khi bắt đầu luyện tập.
- Tham khảo giáo viên hoặc tra từ điển
- Ưu điểm: Được biết rõ nghĩa và cách sử dụng chính xác của từ.
- Khuyết điểm: Có thể khiến người học phụ thuộc vào nguồn kiến thức bên ngoài để hiểu nghĩa từ vựng.
