I. Lợi ích của việc sở hữu chứng nhận tiếng Anh đối với người đi làm

1. Nâng cao cạnh tranh
Kỹ năng tiếng Anh không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng và chính xác trong môi trường làm việc quốc tế mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp và làm việc hiệu quả với đồng nghiệp, đối tác và khách hàng toàn cầu. Sự tự tin trong việc sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và làm việc sẽ giúp bạn trở nên nổi bật hơn so với những ứng viên khác khi xin việc hoặc khi cố gắng thăng tiến trong sự nghiệp.
Đặc biệt, trong một thị trường lao động ngày càng toàn cầu hóa, khả năng tiếng Anh có thể là yếu tố quyết định giữa việc thành công và thất bại trong việc tìm kiếm và được giữ chân ở vị trí việc làm.
2. Thăng tiến sự nghiệp
Khả năng giao tiếp và hiểu biết tiếng Anh không chỉ là một kỹ năng hữu ích mà còn là một yếu tố quan trọng giúp thăng tiến sự nghiệp. Trong một môi trường làm việc ngày càng toàn cầu hóa, nhiều vị trí quản lý và cấp cao đòi hỏi nhân viên có khả năng sử dụng tiếng Anh để quản lý và làm việc với đội ngũ đa dạng và đa văn hóa.
Thông thạo tiếng Anh giúp bạn tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc họp, thảo luận và thuyết trình quốc tế, từ đó tạo ra cơ hội thăng tiến và tiến xa hơn trong sự nghiệp của mình. Đồng thời, khả năng này cũng mở ra cánh cửa cho việc nhận các dự án và nhiệm vụ quốc tế, giúp bạn phát triển kỹ năng quản lý và lãnh đạo toàn cầu.
3. Mở rộng cơ hội việc làm toàn cầu
Kỹ năng tiếng Anh không chỉ mở ra cơ hội việc làm trong nước mà còn ở các quốc gia nói tiếng Anh và thậm chí là ở những quốc gia khác trên thế giới. Điều này mở rộng phạm vi tìm kiếm việc làm của bạn và gia tăng cơ hội phát triển sự nghiệp ở nhiều địa điểm khác nhau.
Với khả năng sử dụng tiếng Anh, bạn có thể ứng tuyển vào các vị trí làm việc quốc tế, tham gia vào các dự án đa quốc gia và làm việc cùng đồng nghiệp từ nhiều quốc gia khác nhau. Điều này không chỉ mở ra cánh cửa cho những cơ hội nghề nghiệp mới mà còn giúp bạn trải nghiệm và học hỏi từ nhiều nền văn hóa khác nhau, từ đó làm giàu kinh nghiệm và kiến thức của bạn trong sự nghiệp.
4. Tạo lòng tin
Sở hữu chứng chỉ tiếng Anh không chỉ là một bằng chứng về khả năng sử dụng và hiểu biết ngôn ngữ này mà còn là một cách hiệu quả để xây dựng lòng tin, cả từ phía bản thân và nhà tuyển dụng. Chứng chỉ này là một minh chứng cụ thể về năng lực tiếng Anh của bạn, thể hiện rõ sự cam kết và đầu tư vào việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Đối với nhà tuyển dụng, việc sở hữu chứng chỉ tiếng Anh giúp họ đánh giá chính xác hơn về khả năng của ứng viên trong môi trường làm việc quốc tế, từ đó xây dựng sự tin cậy mạnh mẽ trong quá trình tuyển dụng nhân sự. Đồng thời, với bản thân, chứng chỉ này là nguồn động viên và tự tin, giúp bạn tăng sự tự tin khi đối mặt với thử thách và cơ hội trong sự nghiệp.
5. Cập nhật kiến thức nhanh chóng
Học tiếng Anh không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn là một phương thức hiệu quả để tiếp cận kiến thức mới và xu hướng toàn cầu. Thông qua việc đọc tài liệu, sách báo và nguồn tài nguyên trực tuyến bằng tiếng Anh, bạn có thể nhanh chóng cập nhật thông tin mới nhất từ nhiều lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, khoa học, văn hóa và nghệ thuật.
Điều này giúp bạn mở rộng kiến thức và nắm bắt các xu hướng, từ đó phát triển mạnh mẽ hơn trong lĩnh vực làm việc của mình và có thể thích nghi với môi trường công việc đa dạng và luôn thay đổi.
II. Top 5 chứng chỉ tiếng Anh trong công việc giúp tăng lợi thế cạnh tranh

1. CEFR (Common European Framework of Reference for Languages)
CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là một hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được phát triển bởi Hội đồng Châu Âu để đánh giá, mô tả kỹ năng và cung cấp chứng chỉ về khả năng sử dụng tiếng Anh cho các cá nhân. Mục tiêu chính của CEFR là tạo ra một phương tiện đo lường chung và minh bạch cho khả năng sử dụng ngôn ngữ.
CEFR là một hệ thống kiểm tra phổ biến không chỉ ở Việt Nam mà còn ở châu Âu. Để đạt được chứng chỉ Anh ngữ này, thí sinh phải vượt qua bốn kỹ năng thi: nghe, nói, đọc, viết, nhằm đánh giá tổng thể trình độ và khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
Hệ thống CEFR phân loại tiếng Anh thành sáu cấp độ từ cơ bản đến nâng cao:
- A1 - Breakthrough or Beginner: Người học có khả năng hiểu và sử dụng các biểu thức cơ bản và giao tiếp trong những tình huống thông thường.
- A2 - Waystage or Elementary: Người học có khả năng hiểu thông tin cơ bản và tham gia giao tiếp trong môi trường hàng ngày.
- B1 - Threshold or Intermediate: Người học có khả năng hiểu thông tin đa dạng và tham gia giao tiếp trong nhiều tình huống, thường xuyên được sử dụng trong môi trường công việc.
- B2 - Vantage or Upper-Intermediate: Người học có khả năng giao tiếp một cách linh hoạt và hiểu thông tin đa dạng, thích hợp cho môi trường công việc quốc tế.
- C1 - Effective Operational Proficiency or Advanced: Người học có khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và hiệu quả trong nhiều tình huống, bao gồm cả các tình huống chuyên sâu trong công việc.
- C2 - Mastery or Proficiency: Người học có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo và tự tin trong mọi tình huống, bao gồm cả các tình huống phức tạp và chuyên sâu.
Có thể nói, CEFR là một hệ thống chứng chỉ linh hoạt và toàn diện để đánh giá và đo lường kỹ năng tiếng Anh, giúp người học hiểu rõ hơn về trình độ ngôn ngữ và xác định mục tiêu học tập.
2. TOEIC (Test of English for International Communication)
TOEIC (Test of English for International Communication) là một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới, được thiết kế để đánh giá và đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế.
Bài kiểm tra TOEIC được thiết kế chuyên biệt để đánh giá mức độ thành thạo tiếng Anh của học viên trong các lĩnh vực như kinh doanh, thương mại và du lịch. Do đó, nội dung đào tạo và đề thi tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong các ngành này. Do đó, chứng chỉ tiếng Anh cho dân công sở TOEIC được nhiều người quan tâm và đăng ký tham gia.
TOEIC chia thành hai phần chính: Listening (Nghe) và Reading (Đọc), với tổng cộng 200 câu hỏi. Bài thi Listening chú trọng vào việc hiểu và phản ánh lại thông tin được nghe trong các tình huống giao tiếp công việc thông qua các bài nghe ngắn. Trong khi đó, bài thi Reading tập trung vào việc hiểu và phân tích các đoạn văn liên quan đến công việc. Mỗi phần này sẽ có điểm tối đa là 495 điểm, tổng điểm tối đa là 990 điểm.
Dựa vào các mức điểm số khác nhau của TOEIC, người học có thể tự đánh giá mức độ thành thạo tiếng Anh của mình theo các tiêu chí sau:
- TOEIC 100 – 300 điểm: Mức cơ bản, khả năng giao tiếp kém.
- TOEIC 300 – 450 điểm: Mức trung bình, đáp ứng yêu cầu của sinh viên tốt nghiệp cao đẳng.
- TOEIC 450 – 650 điểm: Mức độ khá, phù hợp với sinh viên tốt nghiệp Đại Học.
- TOEIC 650 – 850 điểm: Mức độ tốt, đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường quốc tế.
- TOEIC 850 – 990 điểm: Thành thạo như tiếng mẹ đẻ.
3. IELTS (International English Language Testing System)
IELTS (International English Language Testing System) là một hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. IELTS được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của cá nhân trong môi trường học tập, làm việc và sống cùng các quốc gia nói tiếng Anh.
Bài kiểm tra IELTS chia thành hai dạng chính là IELTS Academic và IELTS General Training. IELTS Academic dành cho những người muốn theo học tại các trường đại học và cao đẳng hoặc muốn tham gia vào các chương trình học chuyên sâu. Trong khi đó, IELTS General Training thường được yêu cầu cho mục đích di cư, làm việc hoặc học tập ở mức độ cơ bản.
Bài kiểm tra IELTS đánh giá bốn kỹ năng chính: nghe, nói, đọc và viết. Điểm số của IELTS được chia thành các mức độ từ 0 đến 9, với mỗi mức độ tương ứng với một khả năng sử dụng tiếng Anh khác nhau theo các đánh giá sau:
- 0: Không tham gia dự thi.
- 1.0: Không biết sử dụng tiếng Anh.
- 2.0: Không sử dụng được kỹ năng nói và viết tiếng Anh.
- 3.0: Năng lực tiếng Anh cực kỳ hạn chế, chỉ sử dụng tiếng Anh tốt trong tình huống gần gũi nhất.
- 4.0: Năng lực tiếng Anh hạn chế, sử dụng tiếng Anh trong những trường hợp cơ bản, quen thuộc.
- 5.0: Trung bình, hiểu và nắm bắt được tình huống trong giao tiếp nhưng thường xuyên mắc lỗi, không thể sử dụng nhiều tiếng Anh chuyên ngành.
- 6.0: Khá, sử dụng tiếng Anh khá tốt nhưng chưa diễn đạt ý phức tạp.
- 7.0: Tốt, sử dụng ngôn ngữ tốt nhưng vẫn còn lỗi chính tả và sử dụng từ chưa phù hợp.
- 8.0: Rất tốt, sử dụng ngôn ngữ tốt, ít mắc lỗi hệ thống nhưng có thể không hiểu hết mọi trường hợp phức tạp.
- 9.0: Thông thạo, nắm vững ngôn ngữ, thể hiện chính xác, lưu loát và tinh tế.
IELTS được công nhận rộng rãi bởi hơn 10.000 tổ chức và cơ sở giáo dục trên toàn thế giới, bao gồm cả các trường đại học, tổ chức chính phủ và doanh nghiệp, khiến cho IELTS trở thành một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất và đáng tin cậy nhất trên thế giới.
4. TOEFL (Test of English as a Foreign Language)
TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là một bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người học khi họ không phải là người bản xứ. TOEFL thường được yêu cầu cho việc du học, tham gia các chương trình đào tạo quốc tế, hoặc đối với những người muốn chứng minh kỹ năng tiếng Anh của mình trong môi trường làm việc quốc tế.
Bài kiểm tra TOEFL chủ yếu đánh giá bốn kỹ năng chính:
- Nghe (Listening): Kiểm tra khả năng hiểu và rút ra thông tin từ các bản tin, bài giảng và cuộc trò chuyện.
- Nói (Speaking): Đánh giá khả năng giao tiếp bằng cách trả lời câu hỏi và tham gia vào các bài thi thảo luận.
- Đọc (Reading): Kiểm tra khả năng đọc và hiểu thông tin từ văn bản học thuật, bài viết và bảng thông tin.
- Viết (Writing): Đánh giá khả năng viết qua việc thực hiện các bài luận và viết mô tả.
TOEFL có hai phiên bản chính: TOEFL iBT (Internet-based Test) và TOEFL PBT (Paper-based Test). Điểm số TOEFL iBT được chấm từ 0 đến 120 điểm, trong khi TOEFL PBT được chấm từ 310 đến 677 điểm. TOEFL là một trong những chứng chỉ quốc tế được công nhận rộng rãi và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của giáo dục và doanh nghiệp trên toàn cầu.
5. BEC (Business English Certificate)
BEC (Business English Certificate) là một loạt các bài kiểm tra tiếng Anh chuyên sâu được phát triển bởi Cambridge English Language Assessment và được quản lý bởi Cambridge Assessment English. BEC được thiết kế để đánh giá và chứng nhận kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường kinh doanh và thương mại.
BEC chia thành ba cấp độ chính:
- BEC Preliminary (BEC Prelim): Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp cơ bản ở môi trường kinh doanh.
- BEC Vantage (BEC V): Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp và công việc hàng ngày ở mức độ trung bình ở môi trường kinh doanh.
- BEC Higher (BEC H): Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp phức tạp và các nhiệm vụ kinh doanh phức tạp ở mức độ cao ở môi trường kinh doanh.
BEC đánh giá bốn kỹ năng chính của tiếng Anh: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading), Viết (Writing), tất cả các kỹ năng này được liên kết với các tình huống giao tiếp và công việc thường gặp trong môi trường kinh doanh.
Chứng chỉ BEC được công nhận rộng rãi bởi các doanh nghiệp và tổ chức trên toàn thế giới và có giá trị cao trong việc chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường kinh doanh.
III. Người đi làm nên học chứng chỉ tiếng Anh hay tiếng Anh giao tiếp?

Người đi làm nên học tiếng Anh giao tiếp vì kỹ năng này chú trọng vào khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày và giao tiếp thông thường. Trong môi trường công việc, khả năng giao tiếp là yếu tố quan trọng, và việc nắm vững tiếng Anh giao tiếp sẽ giúp họ tương tác một cách tự tin và hiệu quả với đồng nghiệp, cấp trên, và đối tác kinh doanh.
Học tiếng Anh giao tiếp không chỉ giúp cải thiện khả năng nghe và nói mà còn tập trung vào việc hiểu biết văn hóa ngôn ngữ, từ vựng phổ quát và biểu đạt ý một cách rõ ràng. Những kỹ năng này là quan trọng để xây dựng mối quan hệ làm việc tích cực, thể hiện sự tự tin trong giao tiếp, và nâng cao hiệu suất công việc.
Đặc biệt, việc học tiếng Anh giao tiếp không chỉ là một quá trình độc lập mà còn là nền tảng quan trọng để tiếp tục học thêm các chứng chỉ tiếng Anh. Khi người đi làm đã có khả năng giao tiếp tốt, việc học chứng chỉ sẽ trở nên thuận lợi hơn vì họ đã xây dựng nền tảng vững chắc về cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế.
IV. Học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ở đâu uy tín?
Với hơn 14 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục, trung tâm Mytour đã xây dựng danh tiếng hàng đầu tại Việt Nam và là sự lựa chọn hàng đầu cho giải pháp tiếng Anh toàn diện cho người lớn. Trung tâm tự hào về việc đã thành công trong việc đào tạo cho hơn 500.000 học viên cả trong và ngoài nước. Mytour là trung tâm duy nhất trên thị trường cam kết đầu ra theo chuẩn khung Châu Âu - CEFR.

