Các công cụ tiếp thị hàng đầu trên Facebook
1. Intel Core i9-9900K.
2. Intel Core i7-9700K.
3. AMD Ryzen 9 3900X.
4. AMD Ryzen 7 3700X.
5. Intel Core i5-9400F.
6. AMD Ryzen 5 3600.
7. AMD Ryzen 5 2600.
8. AMD Ryzen 5 3400G.
1. Intel Core i9-9900K
Intel Core i9-9900K là bộ vi xử lý của Intel với hiệu suất cao nhất cho gaming, streaming trực tuyến và nhiều ứng dụng khác.
Cores: 8 | Threads: 16 | Base Clock: 3.6GHz | Turbo Clock: 5.0GHz | Overclocking: 4.9-5.0GHz điển hình | L3 cache: 16MB | TDP: 95W | PCIe 3.0 lanes: 16
+ Ưu điểm:
- CPU hàng đầu cho gaming
- Nhiều lõi đa nhiệm.
+ Nhược điểm:
- Khoảng cách ép xung lớn
- Yêu cầu bộ làm mát lớn hơn
Intel Core i9-9900K là CPU mạnh nhất, nhanh nhất của Intel. Core i9-9900K không có số lượng lõi nhiều bằng chip HEDT như i9-9980XE hoặc Threadripper 2990WX, nhưng CPU có chi phí thấp hơn nhiều và xử lý cực nhanh. Core i9-9900 sở hữu tốc độ xung nhịp cao nhất hiện nay.
Mặc dù được trang bị bộ tản nhiệt công suất 95W, nhưng CPU Core i9-9900K thường sẽ bị quá tải, vì vậy bạn sẽ cần phải mang theo máy làm mát riêng. Core i9-9900K không phải là CPU hiệu quả hoặc kinh tế nhất để chơi game, nhưng nó có thể tương thích với những bộ xử lý đồ họa (GPU) trong tương lai. Giá của CPU này trên Amazon là 474,99 USD.
2. Intel Core i7-9700K
Intel Core i7-9700K là lựa chọn phù hợp cho game thủ với giá cả hợp lý hơn so với i9-9900K.
Cores: 8 | Threads: 8 | Base Clock: 3.6GHz | Turbo Clock: 4.9GHz | Ép xung: 4.9-5.1GHz điển hình | L3 cache: 12MB | TDP: 95W | PCIe 3.0 lanes: 16
+ Ưu điểm:
- Hiệu năng chơi game tuyệt vời
- Tốc độ lõi cao
+ Nhược điểm:
- Không có Hyper Threading (công nghệ siêu phân luồng)
- Bị giới hạn ép xung
- Core i7-9700K có cùng lõi và tốc độ xung nhịp tương tự i9-9900K, nhưng đây là lần đầu tiên Intel xuất xưởng một Core i7 mà không cần Hyper-Threading. Giá của CPU này là 363, 99 USD.
Core i7-9700K là sự kết hợp hoàn hảo giữa giá cả, hiệu suất và tính năng dành cho các game thủ. So với Core i7-8700K, nó có hiệu suất nhanh hơn nhờ vào sự thêm lõi và tốc độ xung nhịp, ngay cả khi có ít luồng hơn. Việc thiếu Hyper-Threading cũng giúp i7-9700K giữ nhiệt độ thấp hơn so với Core i9, không cần thiết bị làm mát phụ trợ.
3. AMD Ryzen 9 3900X
AMD Ryzen 9 3900X là lựa chọn tốt nhất của AMD cho game thủ.
Cores: 12 | Threads: 24 | Base Clock: 3,8GHz | Boost Clock: 4.6GHz | Ép xung: Có | L3 cache: 64MB | TDP: 105W | PCIe 4.0 lanes: 16
+ Ưu điểm:
- Đạt hiệu suất chơi game tuyệt vời
- Phù hợp cho các chức năng khác, không chỉ dành riêng cho việc chơi game
- Trang bị bộ làm mát hiệu quả
+ Nhược điểm:
- Có thể chậm hơn so với Intel Core i9-9900K
- Bị giới hạn trong việc ép xung
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 9 3900X thế hệ thứ 3 là sản phẩm mới nhất và mạnh nhất của AMD. 3900X không phải là CPU chơi game nhanh nhất, nhưng nó hỗ trợ gần hết các cài đặt và độ phân giải mà game thủ thường sử dụng.
AMD Ryzen 9 3900X có giá là 499,99 USD, gần bằng Core i9-9900K của Intel, nhưng đi kèm với bộ làm mát Wraith Prism và có thêm 50% lõi và luồng. Điều này dẫn đến hiệu suất chơi game chậm hơn 8%, nhưng lại nhanh hơn tới 25% trong các tác vụ đa luồng như chỉnh sửa video và kết xuất 3D.
4. AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3700X là một lựa chọn tốt cho các game thủ với mức giá phải chăng.
Cores: 8 | Threads: 16 | Base Clock: 3.6GHz | Turbo Clock: 4.4GHz | Ép xung: 4.2-4.3GHz | L3 cache: 32MB | TDP: 65W | PCIe 4.0 lanes: 16
+ Ưu điểm:
- Đa dụng và hiệu suất tốt so với giá cả
- Bộ làm mát Wraith Prism đi kèm
+ Nhược điểm:
- Thua kém so với Intel Core i7-9700K trong chơi game
- Bị hạn chế về khả năng ép xung
Với giá chỉ 329 USD, thấp hơn nhiều so với Ryzen 9 3900X, Ryzen 7 3700X vẫn đem lại hiệu suất chơi game nhanh chóng và tích hợp tất cả các tính năng tiên tiến từ Zen 2 của AMD, bao gồm cả hỗ trợ PCIe 4.0.
So với Intel Core i7-9700K, hiệu suất chơi game của Ryzen 7 3700X chỉ chậm hơn khoảng 9% ở độ phân giải 1080p với GPU RTX 2080 Ti. Sự chênh lệch này có thể được giảm thiểu khi sử dụng GPU RX 5700 XT của AMD. Trong các tác vụ công việc khác, CPU này cũng xử lý nhanh hơn khoảng 18%.
5. Intel Core i5-9400F
Intel Core i5-9400F là một lựa chọn phù hợp cho các game thủ với ngân sách hạn chế.
Bộ vi xử lý này có 6 lõi, 6 luồng, tốc độ cơ bản 2.9GHz và tốc độ Turbo 4.1GHz, mang lại hiệu suất tầm trung với giá cả phải chăng.
+ Ưu điểm:
- Hiệu suất tầm trung
- Giá cả hợp lý
+ Nhược điểm:
- Không hỗ trợ ép xung
- Chỉ có 6 lõi
Core i5-9400F vượt trội hơn một chút so với Core i5-8400 thế hệ trước, nhưng không tích hợp đồ họa Intel, vì vậy không sử dụng được QuickSync. Tuy nhiên, với hiệu suất cao hơn Core i3, đây là lựa chọn tốt cho ngân sách hạn hẹp.
Mặc dù không thể ép xung do hệ số nhân bị khóa, nhưng có thể sử dụng bo mạch chủ H370 để chạy 9400KF ở tốc độ 3,9 GHz, vượt qua lo ngại về tốc độ cơ bản thấp của CPU.
Ngoài ra, i5-9400F có thể không vượt trội trong các thử nghiệm đa luồng, nhưng hiệu suất chơi game tương đương với AMD Ryzen 5 3600. Với tốc độ nhanh và giá cả phải chăng, đây là lựa chọn hấp dẫn với giá chỉ 139,99 USD.
6. AMD Ryzen 5 3600
AMD Ryzen 5 3600 là một lựa chọn CPU tầm trung đáng tin cậy từ AMD.
Cores: 6 | Threads: 12 | Base Clock: 3.6GHz | Turbo Clock: 4.2GHz | Ép xung: Có, 4.2GHz điển hình | L3 cache: 32MB | TDP: 65W | PCIe 4.0 lanes: 16
+ Ưu điểm:
- Giá cả hợp lý cho CPU 6 lõi / 12 luồng
- Bảo mật và tin cậy
- Hỗ trợ tốt cho GPU của AMD
+ Nhược điểm:
- Không phải là CPU tốt nhất cho các trò chơi cao cấp
AMD đã cố gắng cải thiện khả năng xử lý cho CPU Ryzen thế hệ thứ 3. Ryzen 5 3600 chậm hơn một chút so với 3900X khi chơi game và các tác vụ khác, nhưng chỉ chênh lệch 5% hoặc ít hơn. Với một CPU tầm trung như thế này, bạn có thể kết hợp với GPU tầm trung như RX 5700 hoặc thậm chí là RX 590 thế hệ trước.
Bạn vẫn có được bộ xử lý với 6 nhân / 12 luồng và thực tế, Ryzen 5 3600 của AMD nhanh hơn khoảng 40% so với Intel Core i5-9400F khi xử lý các tác vụ ngoài chơi game. Ryzen 5 3600 có giá là 194,89 USD, cao hơn 9400F. CPU này cũng có các tính năng như PCIe 4.0 và bảo mật tốt hơn đối với các cuộc tấn công như Meltdown, Spectre, Foreshadow và MDS.
7. AMD Ryzen 5 2600
AMD Ryzen 5 2600 là một sự lựa chọn tiềm năng khác cho người dùng có ngân sách hạn chế.
Cores: 8 | Threads: 12 | Base Clock: 3,4GHz | Turbo Clock: 3,9GHz | Ép xung: Có, 4,0-4,1GHz điển hình | L3 cache: 16MB | TDP: 65W | PCIe 3.0 lanes: 16
+ Ưu điểm:
- Giá cả hợp lý so với hiệu suất
- Có khả năng ép xung
- Bộ làm mát hiệu quả
+ Nhược điểm:
- Không tương thích với GPU cao cấp
- Không hỗ trợ PCIe 4.0 như các CPU AMD mới hơn
Về cơ bản, các CPU dòng Ryzen 2000 có giá khá rẻ. Ryzen 5 2600 với nhiều lõi và tính năng tương tự như 3600, nhưng lại có giá rẻ hơn nhiều, chỉ 118 USD. Mặc dù vậy, nó vẫn có thể hoạt động trên tất cả các bo mạch chủ AM4 giống như các CPU Ryzen khác.
CPU Ryzen này không hoàn toàn phù hợp cho việc chơi game, nhưng điều này chỉ trở thành vấn đề khi sử dụng card đồ họa hàng đầu. Ngay cả với GPU 2080 Ti, ở mức cực cao 1080p, CPU chơi game nhanh nhất chỉ vượt qua mức trung bình của 2600 12%. Với một card đồ họa tầm trung hợp lý, bạn có thể không nhận thức được sự khác biệt.
Ngoài ra, 2600 của AMD cũng hỗ trợ ép xung giống như tất cả các CPU Ryzen khác, nhưng trên thực tế, các bộ phận X-series gần như hoạt động rất nhanh mà không cần ép xung. Vì 2600 có xung nhịp khởi động thấp hơn, bạn vẫn có thể đạt được 4.0GHz trên tất cả các lõi.
8. AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen 5 3400G là một CPU giá rẻ tích hợp đồ họa.
Cores: 4 | Threads: 8 | Base Clock: 3,7GHz | Turbo Clock: 4.2GHz | Ép xung: Có, 4.1-4.2GHz điển hình | L3 cache: 4MB | TDP: 65W | PCIe 3.0 lanes: 8
+ Ưu điểm:
- Tích hợp đồ họa
- Giá rẻ
- Xử lý đồ họa 1080p
+ Nhược điểm:
- Yêu cầu bo mạch chủ với cổng video
- Không phải CPU nhanh nhất
Ryzen 5 3400G là sự lựa chọn cho game thủ có ngân sách hạn hẹp. CPU này tích hợp đồ họa mạnh mẽ với giá chỉ 144,99 USD. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sử dụng GPU riêng, hãy chọn 2600.
So với UHD Graphics 630 của Intel trong CPU thế hệ 8 và 9, Đồ họa Vega 11 của 3400G thường nhanh gấp 2-3 lần. UHD 630 của Intel gặp khó khăn khi xử lý 30 khung hình/giây ở 720p và chất lượng tối thiểu, trong khi Vega 11 của AMD có thể xử lý 1080p từ thấp đến trung bình ở tốc độ khung hình chơi được. Bạn cân nhắc kỹ dựa vào nhu cầu và ngân sách để chọn CPU phù hợp nhất.
Để kiểm tra CPU trong thiết bị của bạn, tham khảo cách kiểm tra cấu hình máy tính tại đây.
